chili seasoning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blend of spices, with chili peppers as the primary ingredient, used to add flavor and heat to dishes.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp các loại gia vị, với ớt là thành phần chính, được sử dụng để thêm hương vị và độ cay cho món ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I added a tablespoon of chili seasoning to the stew."
"Tôi đã thêm một muỗng canh gia vị ớt vào món hầm."
-
"This chili seasoning is perfect for adding a little kick to your tacos."
"Gia vị ớt này rất phù hợp để thêm một chút vị cay cho món tacos của bạn."
-
"What are the ingredients in your homemade chili seasoning?"
"Các thành phần trong gia vị ớt tự làm của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chili seasoning thường được sử dụng trong các món ăn Mexico, Tex-Mex và Southwest American, như chili con carne, tacos và enchiladas. Nó khác với bột ớt (chili powder), mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau. Chili seasoning thường chứa thêm các loại gia vị như thì là (cumin), oregano, tỏi và hành tây.
Prepositions
‘with’ dùng để chỉ thành phần chính của gia vị (chili seasoning with chili peppers). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của gia vị (chili seasoning for chili).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild chili seasoning (gia vị ớt có vị cay nhẹ)
-
smoky smoky chili seasoning (gia vị ớt hun khói)
-
ready-made ready-made chili seasoning (gia vị ớt làm sẵn)
-
add add chili seasoning to the beef (thêm gia vị ớt vào thịt bò)
-
sprinkle sprinkle chili seasoning over the fries (rắc gia vị ớt lên khoai tây chiên)
-
mix mix chili seasoning with oil (trộn gia vị ớt với dầu ăn)
-
packet a packet of chili seasoning (một gói gia vị ớt)
-
dash a dash of chili seasoning (một nhúm/chút gia vị ớt)
Idioms
-
secret chili seasoning blend
Hỗn hợp gia vị ớt bí mật (công thức đặc biệt)
"Every famous taco joint has its own secret chili seasoning blend."
(Mỗi quán taco nổi tiếng đều có công thức hỗn hợp gia vị ớt bí mật riêng của họ.)
-
all-purpose chili seasoning
Gia vị ớt đa dụng
"We use an all-purpose chili seasoning for grilling, stir-fries, and soups."
(Chúng tôi sử dụng một loại gia vị ớt đa dụng cho việc nướng, xào, và nấu súp.)
-
lay on the chili seasoning
Thêm thật nhiều gia vị ớt (để món ăn cay và đậm đà)
"If you really like heat, don't be afraid to lay on the chili seasoning."
(Nếu bạn thực sự thích vị cay, đừng ngại thêm thật nhiều gia vị ớt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chili seasoning
Danh từMột hỗn hợp các loại gia vị, với ớt là thành phần chính, được sử dụng để thêm hương vị và độ cay cho món ăn.
"I added a tablespoon of chili seasoning to the stew."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I added chili seasoning to my eggs yesterday. |
Hôm qua tôi đã thêm gia vị ớt vào trứng của mình. |
| Phủ định | She didn't use any chili seasoning in the soup she made last night. |
Cô ấy đã không sử dụng bất kỳ gia vị ớt nào trong món súp cô ấy làm tối qua. |
| Nghi vấn | Did you put chili seasoning on the pizza? |
Bạn có cho gia vị ớt lên pizza không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chili seasoning".
