(Top Banner Ad)
spices
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

spices

UK: /ˈspaɪsɪz/ • US: /ˈspaɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gia vị hương liệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aromatic or pungent vegetable substances used to flavor food, e.g., cloves, pepper, or mace.

Vietnamese Meaning

Các chất thực vật có hương thơm hoặc cay nồng được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm, ví dụ như đinh hương, tiêu hoặc nhục đậu khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Indian dishes are full of spices."

    "Nhiều món ăn Ấn Độ có rất nhiều gia vị."

  • "This cake needs more spices."

    "Cái bánh này cần thêm gia vị."

  • "The aroma of spices filled the kitchen."

    "Hương thơm của các loại gia vị tràn ngập bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spice Gia vị (số ít)
Adjective spicy Cay, có nhiều gia vị
Verb spice up Làm cho thú vị hơn, thêm gia vị (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Old French
espices
English
spices

Nguồn gốc của Gia Vị

Từ 'spices' xuất phát từ tiếng Latin 'species', ban đầu có nghĩa là 'loại', 'kiểu'. Sau đó, nó được dùng để chỉ các loại hàng hóa có giá trị, đặc biệt là các loại gia vị từ phương Đông. Gia vị từng là một mặt hàng quý hiếm và đắt đỏ, đóng vai trò quan trọng trong thương mại và khám phá thế giới. Các nhà thám hiểm đã mạo hiểm tìm kiếm các tuyến đường biển mới để tiếp cận nguồn cung cấp gia vị trực tiếp.

Usage Note

Từ 'spices' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp các loại gia vị khác nhau. Nó khác với 'herbs' (thảo mộc) ở chỗ gia vị thường có nguồn gốc từ vỏ cây, hạt, rễ, hoặc quả của cây, trong khi thảo mộc thường là lá của cây. Gia vị thường mạnh hơn và có mùi thơm nồng hơn thảo mộc.

Prepositions

in for with

Ví dụ:
* **Spices in** Indian cuisine: Gia vị trong ẩm thực Ấn Độ.
* **Spices for** flavoring meat: Gia vị để tạo hương vị cho thịt.
* Flavored **with spices**: Được tẩm gia vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spices
  • aromatic aromatic spices
    (Các loại gia vị thơm)
  • exotic exotic spices
    (Các loại gia vị ngoại nhập, kỳ lạ)
  • ground ground spices
    (Gia vị xay nhuyễn)
Verb + spices
  • add add spices
    (Thêm gia vị)
  • use use spices
    (Sử dụng gia vị)
  • mix mix spices
    (Trộn gia vị)

Idioms

  • variety is the spice of life

    Sự đa dạng làm cho cuộc sống thú vị hơn

    "Trying new things keeps life interesting; variety is the spice of life."

    (Việc thử những điều mới mẻ giúp cuộc sống trở nên thú vị; sự đa dạng làm cho cuộc sống thú vị hơn.)

  • spice things up

    Làm cho một cái gì đó thú vị hơn, hấp dẫn hơn

    "Let's spice things up by going to a different restaurant tonight."

    (Hãy làm cho mọi thứ thú vị hơn bằng cách đi đến một nhà hàng khác tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spices

danh từ
Lật mặt

Các chất thực vật có hương thơm hoặc cay nồng được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm, ví dụ như đinh hương, tiêu hoặc nhục đậu khấu.

"Many Indian dishes are full of spices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spices which my mother uses in her cooking give the food a unique flavor.
Các loại gia vị mà mẹ tôi sử dụng trong nấu ăn mang lại cho món ăn một hương vị độc đáo.
Phủ định
The dish, which contains several spices, is not bland at all.
Món ăn, có chứa một vài loại gia vị, hoàn toàn không nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Are these the spices that you bought from the market yesterday?
Đây có phải là những loại gia vị mà bạn đã mua từ chợ hôm qua không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would experiment with different spices in my cooking.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thử nghiệm các loại gia vị khác nhau trong nấu ăn của mình.
Phủ định
If she didn't use so many spices, the dish wouldn't be so flavorful.
Nếu cô ấy không sử dụng nhiều gia vị như vậy, món ăn sẽ không có hương vị đậm đà như vậy.
Nghi vấn
Would you enjoy the soup more if it had more spices?
Bạn có thích món súp hơn không nếu nó có nhiều gia vị hơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be adding spices to the sauce all morning.
Đầu bếp sẽ thêm gia vị vào nước sốt cả buổi sáng.
Phủ định
She won't be using those spices in her cooking tomorrow.
Cô ấy sẽ không sử dụng những loại gia vị đó trong món ăn của mình vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they be importing spices from India next year?
Liệu họ có nhập khẩu gia vị từ Ấn Độ vào năm tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes cooking, she will have added all the spices to the curry.
Vào thời điểm cô ấy nấu xong, cô ấy sẽ đã thêm tất cả các loại gia vị vào món cà ri.
Phủ định
He won't have used all the spices in the cabinet before the recipe is complete.
Anh ấy sẽ không sử dụng hết tất cả các loại gia vị trong tủ trước khi công thức hoàn thành.
Nghi vấn
Will the chef have combined the spices before the guests arrive?
Đầu bếp sẽ đã trộn các loại gia vị trước khi khách đến chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been using various spices to enhance the flavor of the dish for hours before the judges arrived.
Đầu bếp đã sử dụng nhiều loại gia vị khác nhau để tăng hương vị cho món ăn hàng giờ trước khi các giám khảo đến.
Phủ định
She hadn't been adding spices to the tea; she preferred it plain.
Cô ấy đã không thêm gia vị vào trà; cô ấy thích uống trà nguyên chất.
Nghi vấn
Had they been importing spices from Asia before the trade agreement was signed?
Họ đã nhập khẩu gia vị từ châu Á trước khi hiệp định thương mại được ký kết phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is adding spices to the soup.
Cô ấy đang thêm gia vị vào súp.
Phủ định
They are not using spices in this dish.
Họ không sử dụng gia vị trong món ăn này.
Nghi vấn
Are you buying spices at the market?
Bạn có đang mua gia vị ở chợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spices".

Con đường Tơ Lụa và Gia Vị

Con đường Tơ Lụa không chỉ là tuyến đường thương mại tơ lụa mà còn là con đường quan trọng để trao đổi gia vị giữa phương Đông và phương Tây. Các loại gia vị như quế, hồi, đinh hương, và tiêu đã có giá trị rất lớn và thúc đẩy sự giao lưu văn hóa giữa các nền văn minh.

Gia Vị trong Y Học Cổ Truyền

Ở nhiều nền văn hóa, gia vị không chỉ được dùng để nấu ăn mà còn được sử dụng trong y học cổ truyền. Ví dụ, gừng được biết đến với khả năng giảm buồn nôn, nghệ có đặc tính chống viêm, và tỏi được cho là có khả năng tăng cường hệ miễn dịch.