(Top Banner Ad)
chit-chat
B1
noun B1 Giao tiếp xã hội

chit-chat

UK: /ˈtʃɪtˌtʃæt/ • US: /ˈtʃɪtˌtʃæt/

Nghĩa tiếng Việt

tám chuyện nói chuyện phiếm tán dóc buôn dưa lê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal conversation about matters that are not important.

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện thân mật, thường về những chủ đề không quan trọng, mang tính xã giao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They engaged in polite chit-chat before the meeting began."

    "Họ trò chuyện xã giao lịch sự trước khi cuộc họp bắt đầu."

  • "I don't have time for chit-chat; I have to get back to work."

    "Tôi không có thời gian để tán gẫu; tôi phải quay lại làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chat trò chuyện thân mật, tán gẫu
Noun chatter tiếng nói huyên náo hoặc tiếng chim hót
Adjective chatty thích nói chuyện, hay chuyện trò
Noun chatterbox người nói luôn mồm, người liến thắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chateren
English
chat
English
chit-chat

Hiện tượng lặp từ

Chit-chat xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1710, là kết quả của hiện tượng 'lặp từ có biến đổi nguyên âm' (ablaut reduplication) từ từ 'chat'. Cách tạo từ này tạo ra âm thanh lặp đi lặp lại, mô phỏng tiếng người nói chuyện liên hồi không dứt, tương tự như 'tick-tock' hay 'flip-flop'.

Từ mô phỏng âm thanh

Gốc rễ xa hơn của nó là từ 'chatter' trong tiếng Anh trung cổ, vốn là một từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu của chim chóc hoặc tiếng răng va vào nhau vì lạnh, sau đó chuyển nghĩa sang việc con người nói chuyện nhanh và nhiều.

Usage Note

Chit-chat nhấn mạnh vào sự thoải mái, không trang trọng và thường diễn ra giữa những người quen biết. Khác với 'discussion' (thảo luận) mang tính nghiêm túc và tập trung vào một vấn đề cụ thể, hoặc 'conversation' (cuộc trò chuyện) mang nghĩa chung chung hơn.

Prepositions

about on

Chit-chat 'about' something: trò chuyện phiếm về cái gì đó. Chit-chat 'on' something: hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một chủ đề chit-chat cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chit-chat
  • idle idle chit-chat
    (chuyện phiếm vô thưởng vô phạt)
  • polite polite chit-chat
    (chuyện xã giao lịch sự)
  • meaningless meaningless chit-chat
    (chuyện tào lao vô nghĩa)
Verb + chit-chat
  • engage in engage in chit-chat
    (tham gia vào cuộc tán gẫu)
  • exchange exchange chit-chat
    (trao đổi vài câu chuyện phiếm)
  • make make chit-chat
    (nói chuyện xã giao)

Idioms

  • Small talk and chit-chat

    Những câu chuyện xã giao ngắn ngủi

    "They spent the first ten minutes in small talk and chit-chat about the weather."

    (Họ dành mười phút đầu tiên để nói chuyện phiếm và xã giao về thời tiết.)

  • Cut the chit-chat

    Ngừng nói chuyện phiếm (để vào việc chính)

    "Okay, everyone, let's cut the chit-chat and get down to business."

    (Được rồi mọi người, hãy ngừng tán gẫu và bắt đầu vào việc chính thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chit-chat

noun
Lật mặt

Cuộc trò chuyện thân mật, thường về những chủ đề không quan trọng, mang tính xã giao.

"They engaged in polite chit-chat before the meeting began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often chit-chat during their coffee breaks.
Họ thường trò chuyện phiếm trong giờ nghỉ giải lao.
Phủ định
Why don't you chit-chat with her to get to know her better?
Tại sao bạn không trò chuyện phiếm với cô ấy để hiểu cô ấy hơn?
Nghi vấn
Who did you chit-chat with at the party last night?
Bạn đã trò chuyện phiếm với ai tại bữa tiệc tối qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chit-chat".

Chất bôi trơn xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'chit-chat' được coi là một kỹ năng xã hội quan trọng. Nó giúp phá tan bầu không khí im lặng gượng gạo (break the ice) khi gặp người lạ hoặc đồng nghiệp trong thang máy, giúp duy trì các mối quan hệ xã hội mà không cần đi sâu vào các chủ đề nhạy cảm.

Ranh giới sự riêng tư

Khác với văn hóa Á Đông đôi khi hỏi về lương bổng hay hôn nhân khi tán gẫu, 'chit-chat' của người Anh/Mỹ thường chỉ xoay quanh các chủ đề trung lập như thời tiết, phim ảnh, hoặc giao thông để đảm bảo quyền riêng tư của đối phương.