chit-chat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Informal conversation about matters that are not important.
Vietnamese Meaning
Cuộc trò chuyện thân mật, thường về những chủ đề không quan trọng, mang tính xã giao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They engaged in polite chit-chat before the meeting began."
"Họ trò chuyện xã giao lịch sự trước khi cuộc họp bắt đầu."
-
"I don't have time for chit-chat; I have to get back to work."
"Tôi không có thời gian để tán gẫu; tôi phải quay lại làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chat | trò chuyện thân mật, tán gẫu |
| Noun | chatter | tiếng nói huyên náo hoặc tiếng chim hót |
| Adjective | chatty | thích nói chuyện, hay chuyện trò |
| Noun | chatterbox | người nói luôn mồm, người liến thắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chit-chat nhấn mạnh vào sự thoải mái, không trang trọng và thường diễn ra giữa những người quen biết. Khác với 'discussion' (thảo luận) mang tính nghiêm túc và tập trung vào một vấn đề cụ thể, hoặc 'conversation' (cuộc trò chuyện) mang nghĩa chung chung hơn.
Prepositions
Chit-chat 'about' something: trò chuyện phiếm về cái gì đó. Chit-chat 'on' something: hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một chủ đề chit-chat cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
idle idle chit-chat (chuyện phiếm vô thưởng vô phạt)
-
polite polite chit-chat (chuyện xã giao lịch sự)
-
meaningless meaningless chit-chat (chuyện tào lao vô nghĩa)
-
engage in engage in chit-chat (tham gia vào cuộc tán gẫu)
-
exchange exchange chit-chat (trao đổi vài câu chuyện phiếm)
-
make make chit-chat (nói chuyện xã giao)
Idioms
-
Small talk and chit-chat
Những câu chuyện xã giao ngắn ngủi
"They spent the first ten minutes in small talk and chit-chat about the weather."
(Họ dành mười phút đầu tiên để nói chuyện phiếm và xã giao về thời tiết.)
-
Cut the chit-chat
Ngừng nói chuyện phiếm (để vào việc chính)
"Okay, everyone, let's cut the chit-chat and get down to business."
(Được rồi mọi người, hãy ngừng tán gẫu và bắt đầu vào việc chính thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chit-chat
nounCuộc trò chuyện thân mật, thường về những chủ đề không quan trọng, mang tính xã giao.
"They engaged in polite chit-chat before the meeting began."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They often chit-chat during their coffee breaks. |
Họ thường trò chuyện phiếm trong giờ nghỉ giải lao. |
| Phủ định | Why don't you chit-chat with her to get to know her better? |
Tại sao bạn không trò chuyện phiếm với cô ấy để hiểu cô ấy hơn? |
| Nghi vấn | Who did you chit-chat with at the party last night? |
Bạn đã trò chuyện phiếm với ai tại bữa tiệc tối qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chit-chat".
