(Top Banner Ad)
open passage
B1
Danh từ B1 Tổng quát

open passage

UK: /ˈəʊpən ˈpæsɪdʒ/ • US: /ˈoʊpən ˈpæsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi thông thoáng đường đi không bị cản trở hành lang mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route or way that is not blocked or obstructed; an unobstructed way through.

Vietnamese Meaning

Một lối đi hoặc con đường không bị chặn hoặc cản trở; một con đường thông thoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiators worked to secure an open passage for humanitarian aid."

    "Các nhà đàm phán đã làm việc để đảm bảo một lối đi thông thoáng cho viện trợ nhân đạo."

  • "The agreement ensured an open passage for ships through the strait."

    "Thỏa thuận đảm bảo một lối đi thông thoáng cho tàu thuyền qua eo biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open Mở, trống, không bị chặn
Verb open Mở, khai thông, bắt đầu
Noun opening Sự mở, khe hở, lỗ trống
Adverb openly Một cách công khai, thẳng thắn
Noun passage Lối đi, hành lang, đoạn văn, sự trôi qua
Noun passageway Hành lang, lối đi (thường trong tòa nhà hoặc giữa các khu vực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz (gốc của 'open')
Old English
open (từ 'open' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không đóng')
Latin
passus (bước chân, gốc của 'passage')
Old French
passage (từ 'passage' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'lối đi')
Middle English
open passage (sự kết hợp của 'open' và 'passage' trong tiếng Anh trung đại)
Modern English
open passage

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Open Passage'

Cụm từ 'open passage' (lối đi thông thoáng) được hình thành từ sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt. Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *upanaz, đi vào tiếng Anh cổ là 'open', mang ý nghĩa 'không bị chặn hoặc bị đóng'. Từ 'passage' lại đến từ tiếng Latin 'passus' (bước chân) thông qua tiếng Pháp cổ 'passage', có nghĩa là 'một con đường hoặc hành trình'. Khi kết hợp lại, 'open passage' mô tả một con đường, lối đi hoặc kênh đào không có vật cản, dễ dàng đi qua hoặc sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng không gian hoặc một con đường có thể dễ dàng đi qua mà không gặp khó khăn. 'Open' nhấn mạnh sự thông thoáng, không bị cản trở.

Prepositions

through to

'Open passage through': Lối đi thông qua một khu vực cụ thể. 'Open passage to': Lối đi dẫn đến một địa điểm hoặc trạng thái cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open passage
  • create create an open passage
    (tạo một lối đi thông thoáng)
  • provide provide an open passage
    (cung cấp một lối đi thông thoáng)
  • block block an open passage
    (chặn một lối đi thông thoáng)
  • maintain maintain an open passage
    (duy trì một lối đi thông thoáng)
Adjective + open passage
  • wide wide open passage
    (lối đi thông thoáng rộng rãi)
  • narrow narrow open passage
    (lối đi thông thoáng hẹp)
  • clear clear open passage
    (lối đi hoàn toàn thông thoáng)
Prepositional Phrase
  • through through an open passage
    (xuyên qua một lối đi thông thoáng)
  • along along an open passage
    (dọc theo một lối đi thông thoáng)

Idioms

  • Ensure open passage

    Đảm bảo lối đi thông suốt/tự do đi lại (thường trong bối cảnh giao thông, luật pháp, an ninh)

    "The navy's mission is to ensure open passage for commercial vessels through the strait."

    (Nhiệm vụ của hải quân là đảm bảo lối đi thông suốt cho các tàu thuyền thương mại qua eo biển.)

  • Maintain an open passage

    Duy trì một lối đi thông thoáng/khai thông (để không bị cản trở)

    "Workers regularly clear debris to maintain an open passage through the mountain tunnel."

    (Công nhân thường xuyên dọn dẹp các mảnh vỡ để duy trì lối đi thông thoáng qua đường hầm xuyên núi.)

  • Right to open passage

    Quyền được đi lại tự do/qua lại thông suốt (ví dụ: trong luật hàng hải quốc tế)

    "Many nations assert their right to open passage in international waters, despite territorial claims."

    (Nhiều quốc gia khẳng định quyền được đi lại tự do của mình ở vùng biển quốc tế, bất chấp các yêu sách chủ quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open passage

Danh từ
Lật mặt

Một lối đi hoặc con đường không bị chặn hoặc cản trở; một con đường thông thoáng.

"The negotiators worked to secure an open passage for humanitarian aid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The open passage allows for easy access to the other side of the mountain.
Lối đi mở cho phép dễ dàng tiếp cận phía bên kia của ngọn núi.
Phủ định
The security guards did not leave an open passage for unauthorized vehicles.
Các nhân viên bảo vệ đã không để lại một lối đi mở cho các phương tiện trái phép.
Nghi vấn
Does the new bridge provide an open passage for larger ships?
Cây cầu mới có cung cấp một lối đi mở cho các tàu lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open passage".

Tự Do Hàng Hải (Freedom of Navigation)

'Open passage' là một khái niệm cốt lõi trong luật hàng hải quốc tế, đặc biệt là 'Tự do Hàng hải'. Khái niệm này khẳng định quyền của tất cả các quốc gia được tự do đi lại qua các vùng biển quốc tế và các eo biển chiến lược mà không bị cản trở, trừ những trường hợp đặc biệt. Điều này cực kỳ quan trọng cho thương mại toàn cầu, giao thông vận tải và an ninh hàng hải.

Tầm Quan Trọng Của Các Tuyến Đường Thương Mại

Trong lịch sử và hiện tại, việc có 'open passage' (lối đi thông thoáng) qua các tuyến đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không là yếu tố sống còn đối với thương mại và phát triển kinh tế. Các tuyến đường này cho phép hàng hóa, ý tưởng và con người di chuyển tự do, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra thị trường mới và tăng cường giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.