open passage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route or way that is not blocked or obstructed; an unobstructed way through.
Vietnamese Meaning
Một lối đi hoặc con đường không bị chặn hoặc cản trở; một con đường thông thoáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiators worked to secure an open passage for humanitarian aid."
"Các nhà đàm phán đã làm việc để đảm bảo một lối đi thông thoáng cho viện trợ nhân đạo."
-
"The agreement ensured an open passage for ships through the strait."
"Thỏa thuận đảm bảo một lối đi thông thoáng cho tàu thuyền qua eo biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open | Mở, trống, không bị chặn |
| Verb | open | Mở, khai thông, bắt đầu |
| Noun | opening | Sự mở, khe hở, lỗ trống |
| Adverb | openly | Một cách công khai, thẳng thắn |
| Noun | passage | Lối đi, hành lang, đoạn văn, sự trôi qua |
| Noun | passageway | Hành lang, lối đi (thường trong tòa nhà hoặc giữa các khu vực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng không gian hoặc một con đường có thể dễ dàng đi qua mà không gặp khó khăn. 'Open' nhấn mạnh sự thông thoáng, không bị cản trở.
Prepositions
'Open passage through': Lối đi thông qua một khu vực cụ thể. 'Open passage to': Lối đi dẫn đến một địa điểm hoặc trạng thái cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create an open passage (tạo một lối đi thông thoáng)
-
provide provide an open passage (cung cấp một lối đi thông thoáng)
-
block block an open passage (chặn một lối đi thông thoáng)
-
maintain maintain an open passage (duy trì một lối đi thông thoáng)
-
wide wide open passage (lối đi thông thoáng rộng rãi)
-
narrow narrow open passage (lối đi thông thoáng hẹp)
-
clear clear open passage (lối đi hoàn toàn thông thoáng)
-
through through an open passage (xuyên qua một lối đi thông thoáng)
-
along along an open passage (dọc theo một lối đi thông thoáng)
Idioms
-
Ensure open passage
Đảm bảo lối đi thông suốt/tự do đi lại (thường trong bối cảnh giao thông, luật pháp, an ninh)
"The navy's mission is to ensure open passage for commercial vessels through the strait."
(Nhiệm vụ của hải quân là đảm bảo lối đi thông suốt cho các tàu thuyền thương mại qua eo biển.)
-
Maintain an open passage
Duy trì một lối đi thông thoáng/khai thông (để không bị cản trở)
"Workers regularly clear debris to maintain an open passage through the mountain tunnel."
(Công nhân thường xuyên dọn dẹp các mảnh vỡ để duy trì lối đi thông thoáng qua đường hầm xuyên núi.)
-
Right to open passage
Quyền được đi lại tự do/qua lại thông suốt (ví dụ: trong luật hàng hải quốc tế)
"Many nations assert their right to open passage in international waters, despite territorial claims."
(Nhiều quốc gia khẳng định quyền được đi lại tự do của mình ở vùng biển quốc tế, bất chấp các yêu sách chủ quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open passage
Danh từMột lối đi hoặc con đường không bị chặn hoặc cản trở; một con đường thông thoáng.
"The negotiators worked to secure an open passage for humanitarian aid."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The open passage allows for easy access to the other side of the mountain. |
Lối đi mở cho phép dễ dàng tiếp cận phía bên kia của ngọn núi. |
| Phủ định | The security guards did not leave an open passage for unauthorized vehicles. |
Các nhân viên bảo vệ đã không để lại một lối đi mở cho các phương tiện trái phép. |
| Nghi vấn | Does the new bridge provide an open passage for larger ships? |
Cây cầu mới có cung cấp một lối đi mở cho các tàu lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open passage".
