(Top Banner Ad)
strategic point
C1
Danh từ C1 Quân sự, Kinh doanh, Chính trị, Chiến lược

strategic point

UK: /strəˈtiːdʒɪk pɔɪnt/ • US: /strəˈtiːdʒɪk pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí chiến lược điểm chiến lược yếu địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location or position that is crucial for achieving a particular goal or objective, often in a military, business, or political context.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc vị trí quan trọng để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general ordered troops to seize the strategic point overlooking the valley."

    "Vị tướng ra lệnh cho quân đội chiếm giữ điểm chiến lược nhìn ra thung lũng."

  • "Control of this strategic point is vital to our success."

    "Kiểm soát điểm chiến lược này là rất quan trọng cho thành công của chúng ta."

  • "The company established a branch in a strategic point to expand its market share."

    "Công ty thành lập một chi nhánh tại một điểm chiến lược để mở rộng thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy Chiến lược, kế hoạch lớn để đạt mục tiêu
Verb strategize Lên kế hoạch chiến lược
Adverb strategically Một cách chiến lược, có tính toán
Noun point Điểm, vị trí, ý chính
Verb point Chỉ, hướng về, trình bày
Adjective pointed Nhọn, có ý nghĩa rõ ràng, sắc bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh doanh, Chính trị, Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos (στρατηγός)
Ancient Greek
strategia (στρατηγία)
Latin
strategia
French
stratégie
English (17th C.)
strategy
English (18th C.)
strategic
Latin
punctus
Old French
point
Middle English
point
Modern English
strategic point

Nguồn gốc của 'Strategic'

Từ 'strategic' (chiến lược) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', có nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'người chỉ huy quân đội'. Sau đó, từ 'strategia' được dùng để chỉ 'nghệ thuật lãnh đạo quân đội' hay 'chiến lược quân sự'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đi vào tiếng Anh để mô tả các kế hoạch và hành động quan trọng nhằm đạt được mục tiêu lớn.

Nguồn gốc của 'Point'

Từ 'point' (điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctus', mang nghĩa 'vết châm', 'dấu chấm' hoặc 'một vị trí cụ thể'. Qua tiếng Pháp cổ 'point', nó đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, bao gồm một vị trí địa lý, một thời điểm, hoặc một ý kiến. Khi kết hợp với 'strategic', nó nhấn mạnh một vị trí hoặc khía cạnh có ý nghĩa quyết định.

Usage Note

Điểm chiến lược nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định của một vị trí trong việc đạt được thành công. Nó có thể liên quan đến vị trí địa lý, nguồn lực, hoặc ảnh hưởng. Khác với 'important place' (địa điểm quan trọng) chỉ đơn thuần nói về tầm quan trọng, 'strategic point' mang ý nghĩa về lợi thế và tác động chiến lược.

Prepositions

at in of

At a strategic point: cho biết vị trí cụ thể (ví dụ: stationed at a strategic point).
In a strategic point: cho biết việc ở trong một khu vực chiến lược (ví dụ: investing in a strategic point).
Of a strategic point: cho biết tính chất chiến lược của điểm đó (ví dụ: importance of a strategic point).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic point
  • key a key strategic point
    (một điểm chiến lược then chốt)
  • vital a vital strategic point
    (một điểm chiến lược sống còn)
  • crucial a crucial strategic point
    (một điểm chiến lược cực kỳ quan trọng)
Verb + strategic point
  • capture capture a strategic point
    (chiếm một điểm chiến lược)
  • defend defend a strategic point
    (bảo vệ một điểm chiến lược)
  • hold hold a strategic point
    (giữ vững một điểm chiến lược)
  • control control a strategic point
    (kiểm soát một điểm chiến lược)
Preposition + strategic point
  • at at a strategic point
    (tại một điểm chiến lược)
  • from from a strategic point
    (từ một điểm chiến lược)

Idioms

  • to gain a strategic point

    Giành được một vị trí hoặc lợi thế chiến lược quan trọng.

    "By expanding into that market, the company aimed to gain a strategic point over its competitors."

    (Bằng cách mở rộng vào thị trường đó, công ty nhằm mục đích giành được một lợi thế chiến lược so với các đối thủ cạnh tranh của mình.)

  • a decisive strategic point

    Một yếu tố hoặc vị trí quyết định thành bại của một chiến lược.

    "The bridge became a decisive strategic point in the battle."

    (Cây cầu đã trở thành một điểm chiến lược mang tính quyết định trong trận chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic point

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc vị trí quan trọng để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc chính trị.

"The general ordered troops to seize the strategic point overlooking the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the general had recognized that strategic point earlier, the battle would have been won more easily.
Nếu vị tướng nhận ra điểm chiến lược đó sớm hơn, trận chiến đã có thể thắng dễ dàng hơn.
Phủ định
If we hadn't captured that strategic point, the enemy might not have been defeated so quickly.
Nếu chúng ta không chiếm được điểm chiến lược đó, kẻ thù có lẽ đã không bị đánh bại nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the outcome have been different if they had defended that strategic point more effectively?
Liệu kết quả có khác đi nếu họ phòng thủ điểm chiến lược đó hiệu quả hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general considers this hill a strategic point.
Vị tướng coi ngọn đồi này là một điểm chiến lược.
Phủ định
The enemy does not control any strategic points in this area.
Kẻ thù không kiểm soát bất kỳ điểm chiến lược nào trong khu vực này.
Nghi vấn
Does the army strategically place its troops at this point?
Quân đội có đặt quân một cách chiến lược tại điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic point".

Vai trò trong Chiến tranh

Trong lịch sử quân sự, việc kiểm soát các 'điểm chiến lược' như eo biển, cầu, đồi cao, hoặc thành phố cảng thường là yếu tố then chốt quyết định thắng bại của một cuộc chiến. Ví dụ, Eo biển Gibraltar hay Kênh đào Suez đều là những điểm chiến lược quan trọng kiểm soát các tuyến đường biển.

Trong Cờ vua và Cờ vây

Khái niệm 'điểm chiến lược' không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn rất quan trọng trong các trò chơi chiến thuật như cờ vua và cờ vây (Go). Một 'điểm chiến lược' trên bàn cờ là ô vuông hoặc vị trí mà việc kiểm soát nó có thể mang lại lợi thế lớn, mở rộng ảnh hưởng và hạn chế đối thủ, dẫn đến chiến thắng cuối cùng.