pinch point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or situation in which progress is difficult or impossible.
Vietnamese Meaning
Một điểm hoặc tình huống mà tại đó tiến độ trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main pinch point in the production line is the packaging stage."
"Điểm nghẽn chính trong dây chuyền sản xuất là giai đoạn đóng gói."
-
"The company identified several pinch points in their workflow."
"Công ty đã xác định một vài điểm nghẽn trong quy trình làm việc của họ."
-
"Poor communication is often a pinch point in team projects."
"Giao tiếp kém thường là một điểm nghẽn trong các dự án nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nút thắt cổ chai, các điểm nghẽn trong một quy trình, dự án hoặc chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh sự tắc nghẽn hoặc hạn chế đang cản trở sự trôi chảy và hiệu quả. So với 'bottleneck', 'pinch point' có thể ám chỉ một vấn đề nhỏ hơn nhưng vẫn gây khó chịu và cần được giải quyết.
Prepositions
in (the pinch point in the process): Chỉ vị trí cụ thể trong một quy trình hoặc hệ thống. of (a pinch point of the supply chain): Chỉ thuộc tính hoặc tính chất của một hệ thống hoặc quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical a critical pinch point (một điểm nghẽn/khó khăn rất quan trọng)
-
major a major pinch point (một điểm nghẽn/khó khăn lớn)
-
key a key pinch point (một điểm nghẽn/khó khăn chủ chốt)
-
strategic a strategic pinch point (một điểm nghẽn/khó khăn mang tính chiến lược)
-
identify to identify a pinch point (xác định một điểm nghẽn/khó khăn)
-
address to address a pinch point (giải quyết một điểm nghẽn/khó khăn)
-
overcome to overcome a pinch point (vượt qua một điểm nghẽn/khó khăn)
-
ease to ease the pinch point (giảm nhẹ điểm nghẽn/khó khăn)
-
supply chain a supply chain pinch point (điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng)
-
traffic a traffic pinch point (điểm tắc nghẽn giao thông)
-
resource a resource pinch point (điểm hạn chế về tài nguyên)
Idioms
-
hit a pinch point
gặp phải một điểm nghẽn, một trở ngại lớn hoặc tình huống khó khăn
"The project hit a pinch point when they ran out of funding."
(Dự án gặp phải một điểm nghẽn khi họ hết kinh phí.)
-
resolve a pinch point
giải quyết một điểm nghẽn hoặc vấn đề gây tắc nghẽn
"They need to find a way to resolve the pinch point in their production line."
(Họ cần tìm cách giải quyết điểm nghẽn trong dây chuyền sản xuất của mình.)
-
reach a pinch point
đạt đến một giai đoạn quan trọng, khó khăn hoặc đòi hỏi quyết định
"Negotiations have reached a pinch point, and a decision must be made soon."
(Các cuộc đàm phán đã đạt đến điểm then chốt và phải đưa ra quyết định sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinch point
nounMột điểm hoặc tình huống mà tại đó tiến độ trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.
"The main pinch point in the production line is the packaging stage."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When a project has a pinch point, stakeholders usually become stressed. |
Khi một dự án có điểm nghẽn, các bên liên quan thường trở nên căng thẳng. |
| Phủ định | If a process has a pinch point, efficiency does not improve. |
Nếu một quy trình có điểm nghẽn, hiệu quả sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | If a negotiation reaches a pinch point, does progress stall? |
Nếu một cuộc đàm phán đạt đến điểm nghẽn, liệu tiến trình có bị đình trệ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The narrow bridge is a major pinch point for traffic during rush hour. |
Cây cầu hẹp là một điểm nghẽn lớn cho giao thông vào giờ cao điểm. |
| Phủ định | The new road design is not intended to create a pinch point for cyclists. |
Thiết kế đường mới không nhằm mục đích tạo ra một điểm nghẽn cho người đi xe đạp. |
| Nghi vấn | Is this intersection a known pinch point for accidents? |
Giao lộ này có phải là một điểm nghẽn được biết đến về tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinch point".
