(Top Banner Ad)
pinch point
B2
noun B2 Quản lý dự án, Kỹ thuật, Kinh tế

pinch point

UK: /ˈpɪntʃ pɔɪnt/ • US: /ˈpɪntʃ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nghẽn nút thắt điểm tắc nghẽn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or situation in which progress is difficult or impossible.

Vietnamese Meaning

Một điểm hoặc tình huống mà tại đó tiến độ trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main pinch point in the production line is the packaging stage."

    "Điểm nghẽn chính trong dây chuyền sản xuất là giai đoạn đóng gói."

  • "The company identified several pinch points in their workflow."

    "Công ty đã xác định một vài điểm nghẽn trong quy trình làm việc của họ."

  • "Poor communication is often a pinch point in team projects."

    "Giao tiếp kém thường là một điểm nghẽn trong các dự án nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pinch kẹp, véo, siết chặt; hạn chế, làm khó khăn
Noun pinch sự kẹp, sự véo; một lượng nhỏ; tình thế khó khăn (ví dụ: 'in a pinch')
Verb point chỉ, trỏ; hướng về; làm sắc
Noun point điểm, mấu chốt, vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pincier
Middle English
pinchen
Old French
point
Middle English
point
Modern English (early 20th C.)
pinch point

Nguồn gốc của 'Pinch Point'

Cụm từ 'pinch point' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'pinch' (nghĩa gốc là kẹp, siết chặt) và 'point' (điểm). Ban đầu, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa lý để chỉ một vị trí bị thu hẹp hoặc nơi có áp lực. Về sau, ý nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả bất kỳ điểm nào trong một hệ thống, quy trình hoặc chuỗi cung ứng mà tại đó luồng công việc, tài nguyên hoặc thông tin bị hạn chế, gây ra tắc nghẽn hoặc khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nút thắt cổ chai, các điểm nghẽn trong một quy trình, dự án hoặc chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh sự tắc nghẽn hoặc hạn chế đang cản trở sự trôi chảy và hiệu quả. So với 'bottleneck', 'pinch point' có thể ám chỉ một vấn đề nhỏ hơn nhưng vẫn gây khó chịu và cần được giải quyết.

Prepositions

in of

in (the pinch point in the process): Chỉ vị trí cụ thể trong một quy trình hoặc hệ thống. of (a pinch point of the supply chain): Chỉ thuộc tính hoặc tính chất của một hệ thống hoặc quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinch point
  • critical a critical pinch point
    (một điểm nghẽn/khó khăn rất quan trọng)
  • major a major pinch point
    (một điểm nghẽn/khó khăn lớn)
  • key a key pinch point
    (một điểm nghẽn/khó khăn chủ chốt)
  • strategic a strategic pinch point
    (một điểm nghẽn/khó khăn mang tính chiến lược)
Verb + pinch point
  • identify to identify a pinch point
    (xác định một điểm nghẽn/khó khăn)
  • address to address a pinch point
    (giải quyết một điểm nghẽn/khó khăn)
  • overcome to overcome a pinch point
    (vượt qua một điểm nghẽn/khó khăn)
  • ease to ease the pinch point
    (giảm nhẹ điểm nghẽn/khó khăn)
Noun + pinch point (compound nouns)
  • supply chain a supply chain pinch point
    (điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng)
  • traffic a traffic pinch point
    (điểm tắc nghẽn giao thông)
  • resource a resource pinch point
    (điểm hạn chế về tài nguyên)

Idioms

  • hit a pinch point

    gặp phải một điểm nghẽn, một trở ngại lớn hoặc tình huống khó khăn

    "The project hit a pinch point when they ran out of funding."

    (Dự án gặp phải một điểm nghẽn khi họ hết kinh phí.)

  • resolve a pinch point

    giải quyết một điểm nghẽn hoặc vấn đề gây tắc nghẽn

    "They need to find a way to resolve the pinch point in their production line."

    (Họ cần tìm cách giải quyết điểm nghẽn trong dây chuyền sản xuất của mình.)

  • reach a pinch point

    đạt đến một giai đoạn quan trọng, khó khăn hoặc đòi hỏi quyết định

    "Negotiations have reached a pinch point, and a decision must be made soon."

    (Các cuộc đàm phán đã đạt đến điểm then chốt và phải đưa ra quyết định sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinch point

noun
Lật mặt

Một điểm hoặc tình huống mà tại đó tiến độ trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

"The main pinch point in the production line is the packaging stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a project has a pinch point, stakeholders usually become stressed.
Khi một dự án có điểm nghẽn, các bên liên quan thường trở nên căng thẳng.
Phủ định
If a process has a pinch point, efficiency does not improve.
Nếu một quy trình có điểm nghẽn, hiệu quả sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
If a negotiation reaches a pinch point, does progress stall?
Nếu một cuộc đàm phán đạt đến điểm nghẽn, liệu tiến trình có bị đình trệ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The narrow bridge is a major pinch point for traffic during rush hour.
Cây cầu hẹp là một điểm nghẽn lớn cho giao thông vào giờ cao điểm.
Phủ định
The new road design is not intended to create a pinch point for cyclists.
Thiết kế đường mới không nhằm mục đích tạo ra một điểm nghẽn cho người đi xe đạp.
Nghi vấn
Is this intersection a known pinch point for accidents?
Giao lộ này có phải là một điểm nghẽn được biết đến về tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinch point".

Tối ưu hóa và Giải quyết Vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ, khái niệm 'pinch point' phản ánh tư duy tập trung vào hiệu quả và tối ưu hóa. Việc xác định và loại bỏ các 'pinch point' là một phần quan trọng của quy trình cải tiến liên tục (continuous improvement) và quản lý dự án, nhằm đảm bảo luồng công việc diễn ra suôn sẻ và đạt được mục tiêu.

Quản lý Chuỗi Cung ứng và Logistic

Thuật ngữ 'pinch point' rất phổ biến trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng và logistic. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện các điểm yếu trong hệ thống vận chuyển, sản xuất hoặc phân phối có thể gây ra sự chậm trễ, tăng chi phí hoặc gián đoạn. Đây là một khái niệm then chốt trong việc duy trì tính bền vững và khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng toàn cầu.