(Top Banner Ad)
chopping board
A2
danh từ A2 Gia dụng, Nấu ăn

chopping board

UK: /ˈtʃɒpɪŋ bɔːd/ • US: /ˈtʃɑːpɪŋ bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thớt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, typically wooden or plastic board on which food is cut or chopped.

Vietnamese Meaning

Một tấm phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cắt hoặc thái thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chopped the onions on the chopping board."

    "Cô ấy thái hành trên thớt."

  • "Please wash the chopping board after using it."

    "Vui lòng rửa thớt sau khi sử dụng."

  • "A clean chopping board is essential for food safety."

    "Một chiếc thớt sạch là điều cần thiết cho an toàn thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chop chặt, thái, băm
Noun chopper dao phay hoặc máy băm nhỏ thực phẩm
Noun board tấm ván, mặt phẳng gỗ
Adjective chopped đã được băm hoặc thái nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhredh- (board)
West Germanic
*choppōjan (to cut)
Old English
bord (plank, table)
Middle English
choppen (to cut or strike)
Modern English
chopping board (18th century)

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'chopping' xuất phát từ hành động 'chop' (chặt, thái) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chopper'. Kết hợp với 'board' (tấm ván), cụm từ này xuất hiện khi các dụng cụ bếp bắt đầu được chuyên biệt hóa trong các gia đình phương Tây vào thế kỷ 18 để bảo vệ mặt bàn gỗ đắt tiền.

Board hay Block?

Trong khi 'chopping board' thường chỉ các tấm mỏng dùng trong gia đình, thì 'chopping block' lại chỉ những khối gỗ dày, nặng dùng trong các tiệm thịt (butcher shops) từ thời Trung Cổ.

Usage Note

Thái nghĩa của từ này khá trực tiếp, dùng để chỉ một vật dụng nhà bếp quen thuộc. Đôi khi còn được gọi là 'cutting board', hai cụm từ này có thể hoán đổi cho nhau, tuy nhiên 'chopping board' có vẻ nhấn mạnh vào hành động 'chặt' hơn là chỉ đơn thuần là 'cắt'.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ vị trí: 'on the chopping board' (trên thớt). Ví dụ: 'I placed the vegetables on the chopping board.' (Tôi đặt rau củ lên thớt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chopping board
  • wooden a wooden chopping board
    (thớt gỗ)
  • plastic a plastic chopping board
    (thớt nhựa)
  • heavy-duty a heavy-duty chopping board
    (thớt chuyên dụng (chịu lực cao))
Verb + chopping board
  • scrub scrub the chopping board
    (cọ rửa thớt)
  • disinfect disinfect the chopping board
    (khử trùng thớt)
  • replace replace an old chopping board
    (thay thớt cũ)

Idioms

  • On the chopping block

    Đang gặp nguy hiểm, sắp bị cắt giảm hoặc loại bỏ

    "With the budget cuts, several community projects are on the chopping block."

    (Với việc cắt giảm ngân sách, một số dự án cộng đồng đang nằm trong danh sách sắp bị hủy bỏ.)

  • To be for the chopping block

    Sắp bị sa thải hoặc bị trừng phạt

    "After failing to meet the sales target, the manager is for the chopping block."

    (Sau khi không đạt được mục tiêu doanh số, vị quản lý này sắp bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chopping board

danh từ
Lật mặt

Một tấm phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cắt hoặc thái thức ăn.

"She chopped the onions on the chopping board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need a new chopping board for preparing dinner.
Tôi cần một cái thớt mới để chuẩn bị bữa tối.
Phủ định
We don't have any chopping boards large enough for this watermelon.
Chúng ta không có cái thớt nào đủ lớn cho quả dưa hấu này.
Nghi vấn
Is that chopping board made of wood or plastic?
Cái thớt đó làm bằng gỗ hay nhựa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would have prepared a chopping board for the vegetables.
Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã chuẩn bị một cái thớt để thái rau rồi.
Phủ định
If he hadn't used the chopping board yesterday, he wouldn't be looking for it everywhere now.
Nếu hôm qua anh ấy không dùng thớt, thì bây giờ anh ấy đã không phải tìm nó khắp nơi.
Nghi vấn
If she were a professional chef, would she have used that old chopping board for such a delicate dish?
Nếu cô ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp, liệu cô ấy có sử dụng cái thớt cũ đó cho một món ăn tinh tế như vậy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother's chopping board is made of wood.
Cái thớt của mẹ tôi được làm bằng gỗ.
Phủ định
That chef's chopping board isn't clean.
Cái thớt của đầu bếp đó không sạch.
Nghi vấn
Is this John's and Mary's chopping board?
Đây có phải là thớt của John và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chopping board".

Mã màu vệ sinh (Color-coding)

Trong các bếp ăn chuyên nghiệp tại phương Tây, thớt được phân loại theo màu sắc để tránh nhiễm khuẩn chéo (cross-contamination). Ví dụ: thớt đỏ dùng cho thịt sống, thớt xanh lá cho rau củ và thớt vàng cho gia cầm.

Tranh cãi Gỗ vs Nhựa

Có một sự khác biệt văn hóa thú vị trong việc lựa chọn chất liệu. Nhiều người phương Tây hiện đại ưu tiên thớt gỗ vì tính bền vững và khả năng tự kháng khuẩn tự nhiên của gỗ, trong khi thớt nhựa từng được coi là sạch hơn vì dễ cho vào máy rửa bát.