choreographed dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dance in which the movements have been planned and rehearsed beforehand, especially for a performance.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy mà các động tác đã được lên kế hoạch và tập luyện trước, đặc biệt là cho một buổi biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The highlight of the show was the beautifully choreographed dance between the two lead actors."
"Điểm nổi bật của buổi biểu diễn là điệu nhảy được biên đạo đẹp mắt giữa hai diễn viên chính."
-
"The music video featured a stunning choreographed dance in the rain."
"Video ca nhạc có một điệu nhảy được biên đạo tuyệt đẹp dưới mưa."
-
"Learning the choreographed dance routine took weeks of practice."
"Việc học thuộc bài nhảy đã biên đạo tốn hàng tuần luyện tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | choreograph | Biên đạo, sắp xếp động tác |
| Noun | choreography | Nghệ thuật biên đạo; bản biên đạo |
| Noun | choreographer | Biên đạo múa |
| Noun | dancer | Vũ công, người nhảy múa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến quá trình biên đạo (choreography) đã được thực hiện để tạo ra điệu nhảy. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các điệu nhảy ngẫu hứng hoặc tự do.
Tính từ 'choreographed' mô tả bản chất của điệu nhảy, cho thấy rằng nó không phải là ngẫu hứng mà là kết quả của một quá trình biên đạo công phu. Thường được dùng để chỉ những điệu nhảy phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate choreographed dance (điệu nhảy được biên đạo phức tạp, tinh xảo)
-
perfectly a perfectly choreographed dance routine (một bài nhảy được biên đạo hoàn hảo)
-
masterful a masterful choreographed dance (một điệu nhảy được biên đạo tài tình)
-
execute execute the choreographed dance (thực hiện/biểu diễn điệu nhảy đã được biên đạo)
-
stage stage a choreographed dance (dàn dựng một điệu nhảy đã được biên đạo)
Idioms
-
The whole thing was a choreographed dance.
Mọi thứ đều là một màn sắp đặt có chủ đích (không hề tự nhiên, ngẫu hứng).
"Their meeting, which seemed spontaneous, was actually a carefully choreographed dance set up by the CEO."
(Cuộc gặp gỡ của họ, tưởng chừng như ngẫu nhiên, thực chất là một màn sắp đặt có chủ đích do CEO dàn dựng.)
-
a political choreographed dance
một màn kịch/vở diễn chính trị được sắp xếp (ám chỉ sự giả tạo, có kịch bản trước)
"The negotiations were just a political choreographed dance, everyone already knew the outcome."
(Các cuộc đàm phán chỉ là một màn kịch chính trị được sắp xếp, ai cũng đã biết kết quả rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choreographed dance
Danh từMột điệu nhảy mà các động tác đã được lên kế hoạch và tập luyện trước, đặc biệt là cho một buổi biểu diễn.
"The highlight of the show was the beautifully choreographed dance between the two lead actors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choreographed dance".
