(Top Banner Ad)
freestyle dance
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Giải trí

freestyle dance

UK: /ˈfriː.staɪl dɑːns/ • US: /ˈfriː.staɪl dæns/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy tự do nhảy ngẫu hứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of dance where the dancer improvises movements without a predefined choreography, often characterized by fluidity, creativity, and personal expression.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nhảy mà vũ công ngẫu hứng các động tác mà không có vũ đạo được xác định trước, thường được đặc trưng bởi sự uyển chuyển, sáng tạo và thể hiện cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many dancers enjoy expressing themselves through freestyle dance."

    "Nhiều vũ công thích thể hiện bản thân thông qua nhảy tự do."

  • "The street performer captivated the crowd with his freestyle dance."

    "Người biểu diễn đường phố đã thu hút đám đông bằng điệu nhảy tự do của mình."

  • "Freestyle dance allows dancers to create their own unique movement vocabulary."

    "Nhảy tự do cho phép các vũ công tạo ra vốn từ vựng chuyển động độc đáo của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freestyle phong cách tự do (trong thể thao, âm nhạc, nhảy múa); sự tự do thể hiện
Verb to freestyle biểu diễn ngẫu hứng, ứng tác (không theo kịch bản hay quy tắc cố định)
Noun freestyler người biểu diễn tự do, người nhảy ngẫu hứng
Noun dance điệu nhảy, vũ điệu; sự nhảy múa
Verb to dance nhảy múa, khiêu vũ
Noun dancer vũ công, người nhảy múa
Noun dancing việc nhảy múa, khiêu vũ

Synonyms

improvisational dance (nhảy ngẫu hứng)freeform dance (nhảy tự do)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Latin
stilus
Old French
dancer
English (20th Century)
freestyle (sports context)
English (Modern)
freestyle dance

Nguồn gốc của 'Freestyle'

Từ 'freestyle' kết hợp 'free' (tự do) từ tiếng Anh cổ và 'style' (phong cách) từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'freestyle' thường được dùng trong các môn thể thao như bơi lội hay đấu vật để chỉ một phong cách không bị ràng buộc bởi các quy tắc nghiêm ngặt, cho phép vận động viên tự do thể hiện kỹ năng của mình.

Sự ra đời của 'Freestyle Dance'

'Freestyle dance' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ý tưởng về 'phong cách tự do' được áp dụng vào hoạt động nhảy múa. Nó mô tả hành động nhảy một cách tự phát, không theo vũ đạo cố định, nhấn mạnh sự ngẫu hứng và biểu cảm cá nhân. Cụm từ này phản ánh sự phát triển của các hình thức nhảy múa đường phố và câu lạc bộ, nơi sự sáng tạo không giới hạn được đề cao.

Usage Note

Freestyle dance nhấn mạnh vào sự tự do biểu đạt và khả năng ứng biến của người nhảy. Nó khác với các hình thức nhảy có cấu trúc như ballet hoặc jazz, nơi các bước và trình tự được định trước. Freestyle dance có thể kết hợp nhiều phong cách khác nhau, bao gồm hip hop, popping, locking, house, và nhiều hơn nữa.

Prepositions

in to

* **in freestyle dance:** Thường được sử dụng để chỉ việc một người tham gia hoặc biểu diễn trong phong cách nhảy tự do này. Ví dụ: 'She excels in freestyle dance.' * **to freestyle dance:** Thường được sử dụng để chỉ hành động nhảy tự do. Ví dụ: 'They went to the club to freestyle dance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freestyle dance
  • energetic energetic freestyle dance
    (điệu nhảy freestyle đầy năng lượng)
  • creative creative freestyle dance
    (điệu nhảy freestyle sáng tạo)
  • spontaneous spontaneous freestyle dance
    (điệu nhảy freestyle ngẫu hứng)
Verb + freestyle dance
  • do do freestyle dance
    (nhảy freestyle)
  • perform perform freestyle dance
    (biểu diễn nhảy freestyle)
  • learn learn freestyle dance
    (học nhảy freestyle)
Noun + freestyle dance
  • freestyle dance freestyle dance moves
    (các động tác nhảy freestyle)
  • freestyle dance freestyle dance class
    (lớp học nhảy freestyle)
  • freestyle dance freestyle dance battle
    (cuộc thi nhảy đối kháng freestyle)

Idioms

  • dance freestyle

    nhảy tự do, nhảy ngẫu hứng (không theo vũ đạo)

    "Just put on some music and dance freestyle, don't worry about the steps."

    (Cứ bật nhạc lên và nhảy tự do đi, đừng lo lắng về các bước nhảy.)

  • let loose and freestyle

    thả lỏng và nhảy ngẫu hứng

    "The best way to enjoy the party is to let loose and freestyle on the dance floor."

    (Cách tốt nhất để tận hưởng bữa tiệc là hãy thả lỏng và nhảy ngẫu hứng trên sàn nhảy.)

  • find your freestyle

    tìm thấy phong cách nhảy tự do của riêng mình

    "Every dancer tries to find their freestyle, a unique way to express themselves."

    (Mỗi vũ công đều cố gắng tìm thấy phong cách freestyle của riêng mình, một cách độc đáo để thể hiện bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freestyle dance

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách nhảy mà vũ công ngẫu hứng các động tác mà không có vũ đạo được xác định trước, thường được đặc trưng bởi sự uyển chuyển, sáng tạo và thể hiện cá nhân.

"Many dancers enjoy expressing themselves through freestyle dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freestyle dance".

Nguồn gốc từ văn hóa đường phố và sự ngẫu hứng

Freestyle dance có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa đường phố và câu lạc bộ, đặc biệt là trong các thể loại như Hip-hop, Breaking, House và Funk. Đặc điểm cốt lõi của nó là sự ngẫu hứng hoàn toàn, không có vũ đạo cố định. Các vũ công thể hiện cảm xúc và phản ứng với âm nhạc bằng các động tác tự do, sáng tạo, làm cho mỗi màn trình diễn trở nên độc đáo.

Ý nghĩa của sự thể hiện cá nhân và cộng đồng

Freestyle dance không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là phương tiện mạnh mẽ để thể hiện cá nhân, khuyến khích sự tự tin và phá vỡ mọi giới hạn. Trong các 'battle' (đấu nhảy) hoặc 'cypher' (vòng tròn nhảy), vũ công thể hiện kỹ năng, sự sáng tạo và phong cách riêng, đồng thời tạo ra một không gian kết nối và tôn trọng giữa các thành viên trong cộng đồng.