(Top Banner Ad)
christmas stocking
A2
noun A2 Văn hóa, Lễ hội

christmas stocking

UK: /ˈkrɪsməs ˈstɒkɪŋ/ • US: /ˈkrɪsməs ˈstɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tất Giáng sinh vớ Giáng sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large sock or bag that children hang up on Christmas Eve hoping that it will be filled with presents.

Vietnamese Meaning

Một chiếc tất hoặc túi lớn mà trẻ em treo lên vào đêm Giáng sinh với hy vọng nó sẽ được lấp đầy quà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children hung their Christmas stockings by the fireplace."

    "Những đứa trẻ treo tất Giáng sinh của chúng bên lò sưởi."

  • "She found a chocolate orange in her Christmas stocking."

    "Cô ấy tìm thấy một quả cam sô cô la trong tất Giáng sinh của mình."

  • "Filling Christmas stockings is a fun tradition."

    "Nhồi đầy tất Giáng sinh là một truyền thống thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christmas Lễ Giáng sinh
Adjective Christmassy Mang không khí Giáng sinh
Noun Stocking Tất dài, bít tất
Noun Stocking filler / stuffer Món quà nhỏ để bỏ vào tất Giáng sinh

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lễ hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Crīstesmæsse
Old English
stocc
Middle English
Cristemasse
16th Century English
stocking

Truyền thuyết về Thánh Nicholas

Theo truyền thuyết, Thánh Nicholas đã thả ba bao tiền vàng xuống ống khói của một gia đình nghèo để giúp ba người con gái có của hồi môn. Những bao tiền này tình cờ rơi vào những chiếc tất đang được treo hong khô bên lò sưởi, từ đó hình thành truyền thống treo tất Giáng sinh để nhận quà.

Usage Note

Thường được làm từ vải, có hình dáng giống chiếc tất và được treo bên lò sưởi, trên cây thông Noel hoặc ở cuối giường. Mang ý nghĩa niềm vui, sự bất ngờ và mong chờ trong dịp Giáng sinh.

Prepositions

in on with

'in the stocking' chỉ vị trí bên trong tất; 'on the stocking' thường không được dùng, ngoại trừ nghĩa trang trí lên trên tất; 'with presents' mô tả việc tất chứa đầy quà.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + christmas stocking
  • hang hang a christmas stocking
    (treo tất Giáng sinh (thường ở lò sưởi))
  • fill fill a christmas stocking
    (lấp đầy tất Giáng sinh bằng quà)
  • empty empty a christmas stocking
    (lấy hết quà trong tất Giáng sinh ra)
Adjective + christmas stocking
  • personalized personalized christmas stocking
    (tất Giáng sinh có in/thêu tên riêng)
  • handmade handmade christmas stocking
    (tất Giáng sinh làm thủ công)

Idioms

  • Stocking stuffer

    Món quà nhỏ, rẻ tiền thường dùng để tặng thêm vào dịp Giáng sinh

    "Small gadgets make great stocking stuffers for tech lovers."

    (Những thiết bị nhỏ là những món quà Giáng sinh phụ tuyệt vời cho những người yêu công nghệ.)

  • To find a lump of coal in one's stocking

    Bị phạt hoặc không nhận được quà vì cư xử không ngoan (theo truyền thuyết)

    "If you don't start behaving, you'll find a lump of coal in your stocking this year!"

    (Nếu con không bắt đầu ngoan ngoãn, con sẽ chỉ nhận được một cục than trong tất năm nay thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christmas stocking

noun
Lật mặt

Một chiếc tất hoặc túi lớn mà trẻ em treo lên vào đêm Giáng sinh với hy vọng nó sẽ được lấp đầy quà.

"The children hung their Christmas stockings by the fireplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children hung their christmas stocking by the fireplace.
Những đứa trẻ treo tất Giáng Sinh của chúng bên lò sưởi.
Phủ định
She did not fill the christmas stocking with candy.
Cô ấy đã không nhét đầy kẹo vào tất Giáng Sinh.
Nghi vấn
Did he find a present in his christmas stocking?
Anh ấy có tìm thấy món quà nào trong tất Giáng Sinh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas stocking".

Vị trí treo tất

Trong văn hóa phương Tây, tất Giáng sinh thường được treo trên gờ lò sưởi (mantelpiece). Nếu nhà không có lò sưởi, trẻ em có thể treo chúng ở cuối giường hoặc gần cây thông.

Ý nghĩa của những món quà

Quà trong tất thường là những món nhỏ như kẹo, trái cây (đặc biệt là quýt), tiền lẻ hoặc đồ chơi nhỏ, khác với những món quà lớn được đặt dưới chân cây thông Noel.