christmas stocking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large sock or bag that children hang up on Christmas Eve hoping that it will be filled with presents.
Vietnamese Meaning
Một chiếc tất hoặc túi lớn mà trẻ em treo lên vào đêm Giáng sinh với hy vọng nó sẽ được lấp đầy quà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children hung their Christmas stockings by the fireplace."
"Những đứa trẻ treo tất Giáng sinh của chúng bên lò sưởi."
-
"She found a chocolate orange in her Christmas stocking."
"Cô ấy tìm thấy một quả cam sô cô la trong tất Giáng sinh của mình."
-
"Filling Christmas stockings is a fun tradition."
"Nhồi đầy tất Giáng sinh là một truyền thống thú vị."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm từ vải, có hình dáng giống chiếc tất và được treo bên lò sưởi, trên cây thông Noel hoặc ở cuối giường. Mang ý nghĩa niềm vui, sự bất ngờ và mong chờ trong dịp Giáng sinh.
Prepositions
'in the stocking' chỉ vị trí bên trong tất; 'on the stocking' thường không được dùng, ngoại trừ nghĩa trang trí lên trên tất; 'with presents' mô tả việc tất chứa đầy quà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hang hang a christmas stocking (treo tất Giáng sinh (thường ở lò sưởi))
-
fill fill a christmas stocking (lấp đầy tất Giáng sinh bằng quà)
-
empty empty a christmas stocking (lấy hết quà trong tất Giáng sinh ra)
-
personalized personalized christmas stocking (tất Giáng sinh có in/thêu tên riêng)
-
handmade handmade christmas stocking (tất Giáng sinh làm thủ công)
Idioms
-
Stocking stuffer
Món quà nhỏ, rẻ tiền thường dùng để tặng thêm vào dịp Giáng sinh
"Small gadgets make great stocking stuffers for tech lovers."
(Những thiết bị nhỏ là những món quà Giáng sinh phụ tuyệt vời cho những người yêu công nghệ.)
-
To find a lump of coal in one's stocking
Bị phạt hoặc không nhận được quà vì cư xử không ngoan (theo truyền thuyết)
"If you don't start behaving, you'll find a lump of coal in your stocking this year!"
(Nếu con không bắt đầu ngoan ngoãn, con sẽ chỉ nhận được một cục than trong tất năm nay thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
christmas stocking
nounMột chiếc tất hoặc túi lớn mà trẻ em treo lên vào đêm Giáng sinh với hy vọng nó sẽ được lấp đầy quà.
"The children hung their Christmas stockings by the fireplace."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children hung their christmas stocking by the fireplace. |
Những đứa trẻ treo tất Giáng Sinh của chúng bên lò sưởi. |
| Phủ định | She did not fill the christmas stocking with candy. |
Cô ấy đã không nhét đầy kẹo vào tất Giáng Sinh. |
| Nghi vấn | Did he find a present in his christmas stocking? |
Anh ấy có tìm thấy món quà nào trong tất Giáng Sinh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas stocking".
