stocking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A close-fitting, knitted covering for the foot and leg, typically made of wool, cotton, or nylon.
Vietnamese Meaning
Một loại tất dài, ôm sát chân, thường được làm từ len, cotton hoặc nylon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She filled the Christmas stocking with small toys and candy."
"Cô ấy nhét đầy những món đồ chơi nhỏ và kẹo vào chiếc tất Giáng sinh."
-
"She wore silk stockings to the party."
"Cô ấy đã mặc tất lụa đến bữa tiệc."
-
"The children hung their stockings by the fireplace."
"Bọn trẻ treo tất của chúng bên lò sưởi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stockings thường dài hơn socks. Chúng có thể che phủ từ bàn chân đến đầu gối hoặc thậm chí toàn bộ đùi. Trong bối cảnh Giáng sinh, 'stocking' thường ám chỉ một chiếc tất lớn được treo lên để đựng quà.
Prepositions
in (trong): Ví dụ: She put presents in the stocking.
on (trên): Ví dụ: The stocking was hanging on the fireplace.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Christmas Christmas stocking (bít tất Giáng Sinh (dùng để đựng quà))
-
silk silk stocking (bít tất lụa)
-
nylon nylon stocking (bít tất nylon)
-
sheer sheer stocking (bít tất mỏng trong suốt)
-
wear wear stockings (mặc/mang bít tất)
-
hang hang a stocking (treo một chiếc bít tất (ví dụ: vào dịp Giáng Sinh))
-
fill fill a stocking (nhồi/đổ đầy bít tất (bằng quà))
-
stocking stocking filler (món quà nhỏ bỏ vào bít tất Giáng Sinh)
-
stocking stocking cap (mũ len dài (hình dạng giống bít tất))
Idioms
-
stocking stuffer
Một món quà nhỏ, thường rẻ tiền, được dùng để nhồi vào bít tất Giáng Sinh.
"This small toy is a perfect stocking stuffer for my niece."
(Đồ chơi nhỏ này là một món quà nhồi bít tất Giáng Sinh hoàn hảo cho cháu gái tôi.)
-
in one's stocking feet
Chỉ đi chân trần hoặc chỉ đi tất/vớ, không mang giày.
"He walked around the house in his stocking feet."
(Anh ấy đi lại trong nhà chỉ mang tất/vớ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stocking
danh từMột loại tất dài, ôm sát chân, thường được làm từ len, cotton hoặc nylon.
"She filled the Christmas stocking with small toys and candy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time Christmas arrives, we will have been stocking the shelves with holiday merchandise for weeks. |
Vào thời điểm Giáng Sinh đến, chúng ta sẽ đã chất hàng hóa lễ hội lên kệ hàng trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next December, they won't have been stocking up on supplies for the winter; they're moving to a warmer climate. |
Đến tháng 12 tới, họ sẽ không còn tích trữ đồ dùng cho mùa đông nữa; họ đang chuyển đến một nơi có khí hậu ấm áp hơn. |
| Nghi vấn | Will you have been stocking your online store with new products by the end of the month? |
Đến cuối tháng bạn sẽ đã chất đầy sản phẩm mới lên cửa hàng trực tuyến của mình chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children had been stocking up on candies for Halloween before their parents intervened. |
Lũ trẻ đã tích trữ kẹo cho Halloween trước khi bố mẹ can thiệp. |
| Phủ định | She hadn't been stocking the shelves with the new products until the manager asked her to. |
Cô ấy đã không chất hàng lên kệ những sản phẩm mới cho đến khi quản lý yêu cầu. |
| Nghi vấn | Had the store been stocking those rare items before they became popular? |
Cửa hàng đã tích trữ những mặt hàng hiếm đó trước khi chúng trở nên phổ biến chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been knitting a stocking for her grandson. |
Cô ấy đã đang đan một chiếc tất cho cháu trai của mình. |
| Phủ định | They haven't been hanging the stockings by the fireplace. |
Họ đã không treo tất bên lò sưởi. |
| Nghi vấn | Has he been filling the stocking with candies? |
Anh ấy đã đang nhét đầy kẹo vào tất phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stocking".
