(Top Banner Ad)
stocking
A2
danh từ A2 Thời trang, Giáng sinh

stocking

UK: /ˈstɒkɪŋ/ • US: /ˈstɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tất dài bít tất dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting, knitted covering for the foot and leg, typically made of wool, cotton, or nylon.

Vietnamese Meaning

Một loại tất dài, ôm sát chân, thường được làm từ len, cotton hoặc nylon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled the Christmas stocking with small toys and candy."

    "Cô ấy nhét đầy những món đồ chơi nhỏ và kẹo vào chiếc tất Giáng sinh."

  • "She wore silk stockings to the party."

    "Cô ấy đã mặc tất lụa đến bữa tiệc."

  • "The children hung their stockings by the fireplace."

    "Bọn trẻ treo tất của chúng bên lò sưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu, thân cây, giống vật nuôi
Verb stock tích trữ, cung cấp hàng hóa
Noun stockings những chiếc vớ dài/bít tất (số nhiều của stocking)
Adjective stockinged có mang vớ/bít tất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giáng sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoc
Middle English
stok
Modern English
stocking

Nguồn gốc của 'stocking'

Vào thời xa xưa, từ 'stock' có nghĩa là thân cây, khúc gỗ hoặc một phần của cây. Khi nói đến trang phục, 'stocks' (số nhiều của 'stock') dần được dùng để chỉ vật che phủ chân. Về sau, 'stocking' ra đời để chỉ cụ thể một chiếc vớ dài hoặc bít tất che phủ cả bàn chân và cẳng chân, giống như một 'cái vỏ' cho chân vậy, từ đó mang nghĩa là bít tất hoặc vớ dài.

Usage Note

Stockings thường dài hơn socks. Chúng có thể che phủ từ bàn chân đến đầu gối hoặc thậm chí toàn bộ đùi. Trong bối cảnh Giáng sinh, 'stocking' thường ám chỉ một chiếc tất lớn được treo lên để đựng quà.

Prepositions

in on

in (trong): Ví dụ: She put presents in the stocking.
on (trên): Ví dụ: The stocking was hanging on the fireplace.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stocking
  • Christmas Christmas stocking
    (bít tất Giáng Sinh (dùng để đựng quà))
  • silk silk stocking
    (bít tất lụa)
  • nylon nylon stocking
    (bít tất nylon)
  • sheer sheer stocking
    (bít tất mỏng trong suốt)
Verb + stocking
  • wear wear stockings
    (mặc/mang bít tất)
  • hang hang a stocking
    (treo một chiếc bít tất (ví dụ: vào dịp Giáng Sinh))
  • fill fill a stocking
    (nhồi/đổ đầy bít tất (bằng quà))
Compound Nouns with stocking
  • stocking stocking filler
    (món quà nhỏ bỏ vào bít tất Giáng Sinh)
  • stocking stocking cap
    (mũ len dài (hình dạng giống bít tất))

Idioms

  • stocking stuffer

    Một món quà nhỏ, thường rẻ tiền, được dùng để nhồi vào bít tất Giáng Sinh.

    "This small toy is a perfect stocking stuffer for my niece."

    (Đồ chơi nhỏ này là một món quà nhồi bít tất Giáng Sinh hoàn hảo cho cháu gái tôi.)

  • in one's stocking feet

    Chỉ đi chân trần hoặc chỉ đi tất/vớ, không mang giày.

    "He walked around the house in his stocking feet."

    (Anh ấy đi lại trong nhà chỉ mang tất/vớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stocking

danh từ
Lật mặt

Một loại tất dài, ôm sát chân, thường được làm từ len, cotton hoặc nylon.

"She filled the Christmas stocking with small toys and candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Christmas arrives, we will have been stocking the shelves with holiday merchandise for weeks.
Vào thời điểm Giáng Sinh đến, chúng ta sẽ đã chất hàng hóa lễ hội lên kệ hàng trong nhiều tuần.
Phủ định
By next December, they won't have been stocking up on supplies for the winter; they're moving to a warmer climate.
Đến tháng 12 tới, họ sẽ không còn tích trữ đồ dùng cho mùa đông nữa; họ đang chuyển đến một nơi có khí hậu ấm áp hơn.
Nghi vấn
Will you have been stocking your online store with new products by the end of the month?
Đến cuối tháng bạn sẽ đã chất đầy sản phẩm mới lên cửa hàng trực tuyến của mình chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had been stocking up on candies for Halloween before their parents intervened.
Lũ trẻ đã tích trữ kẹo cho Halloween trước khi bố mẹ can thiệp.
Phủ định
She hadn't been stocking the shelves with the new products until the manager asked her to.
Cô ấy đã không chất hàng lên kệ những sản phẩm mới cho đến khi quản lý yêu cầu.
Nghi vấn
Had the store been stocking those rare items before they became popular?
Cửa hàng đã tích trữ những mặt hàng hiếm đó trước khi chúng trở nên phổ biến chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been knitting a stocking for her grandson.
Cô ấy đã đang đan một chiếc tất cho cháu trai của mình.
Phủ định
They haven't been hanging the stockings by the fireplace.
Họ đã không treo tất bên lò sưởi.
Nghi vấn
Has he been filling the stocking with candies?
Anh ấy đã đang nhét đầy kẹo vào tất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stocking".

Bít tất Giáng Sinh

Bít tất Giáng Sinh là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Trẻ em thường treo những chiếc bít tất này bên lò sưởi hoặc cạnh giường vào đêm Giáng Sinh để ông già Noel (Santa Claus) ghé thăm và bỏ những món quà nhỏ, kẹo hoặc trái cây vào đó.

Bít tất Nylon và Thời trang

Bít tất nylon đã cách mạng hóa thời trang nữ vào thế kỷ 20. Chúng trở nên cực kỳ phổ biến sau Thế chiến II, mang lại vẻ ngoài mịn màng, bền và giá cả phải chăng hơn nhiều so với bít tất lụa trước đó, trở thành một biểu tượng của sự quyến rũ và hiện đại trong thời trang nữ.