(Top Banner Ad)
hoping
B1
Động từ (Verb) B1 Chung

hoping

UK: /ˈhəʊpɪŋ/ • US: /ˈhoʊpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng mong mong đợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'hope': to want something to happen or be true, and usually have a good reason to think that it might.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'hope': mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc là thật, và thường có lý do chính đáng để nghĩ rằng nó có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am hoping for a promotion this year."

    "Tôi đang hy vọng được thăng chức trong năm nay."

  • "She was hoping to see him again."

    "Cô ấy đã hy vọng được gặp lại anh ấy."

  • "We are hoping to move into our new house next month."

    "Chúng tôi đang hy vọng sẽ chuyển đến ngôi nhà mới vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hope Hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope Hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful Đầy hy vọng, lạc quan
Adverb hopefully Hy vọng rằng, mong là
Adjective hopeless Vô vọng, tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hupan-
Old English
hopa (N), hopian (V)
Middle English
hopen
Modern English
hope, hoping

Nguồn gốc của 'hy vọng'

Từ 'hope' trong tiếng Anh hiện đại, từ đó hình thành 'hoping', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*hupan-', mang ý nghĩa liên quan đến mong muốn và niềm tin vào điều tốt đẹp. Sau đó, nó phát triển thành 'hopian' (động từ) và 'hopa' (danh từ) trong tiếng Anh cổ, duy trì ý nghĩa cốt lõi về sự mong đợi và hy vọng vào tương lai.

Usage Note

‘Hoping’ diễn tả một trạng thái đang diễn ra, thể hiện sự mong đợi và kỳ vọng về một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh quá trình mong đợi, chứ không chỉ đơn thuần là mong muốn. 'Hoping' khác với 'wishing' ở chỗ 'hoping' mang tính thực tế hơn, dựa trên khả năng xảy ra, trong khi 'wishing' thường chỉ là ước muốn viển vông.

Prepositions

for that

'Hoping for' được dùng khi mong đợi một điều gì đó cụ thể: 'I am hoping for good weather'. 'Hoping that' được dùng khi mong đợi một sự việc nào đó sẽ xảy ra: 'I am hoping that she will arrive soon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hoping
  • keep keep hoping
    (tiếp tục hy vọng, không ngừng hy vọng)
  • start start hoping
    (bắt đầu hy vọng, nhen nhóm hy vọng)
  • stop stop hoping
    (ngừng hy vọng, từ bỏ hy vọng)
Cụm từ với hoping
  • hoping for hoping for something/someone
    (hy vọng vào điều gì đó/ai đó)
  • hoping to hoping to do something
    (hy vọng làm được điều gì đó, mong muốn làm điều gì đó)
  • hoping that hoping that...
    (hy vọng rằng...)

Idioms

  • hoping for the best

    Hy vọng điều tốt đẹp nhất, cầu mong mọi sự suôn sẻ

    "We've done all we can; now we're just hoping for the best."

    (Chúng tôi đã làm mọi thứ có thể; giờ thì chỉ còn biết hy vọng điều tốt đẹp nhất.)

  • hoping against hope

    Hy vọng một cách vô vọng, hy vọng vào điều dường như không thể hoặc rất khó xảy ra

    "She was still hoping against hope that he would return alive."

    (Cô ấy vẫn hy vọng một cách vô vọng rằng anh ấy sẽ trở về sống sót.)

  • still hoping

    Vẫn còn hy vọng, vẫn đang mong đợi (thường là sau một thời gian dài)

    "He disappeared years ago, but his family is still hoping he'll be found."

    (Anh ấy biến mất nhiều năm rồi, nhưng gia đình anh ấy vẫn đang hy vọng anh ấy sẽ được tìm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoping

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'hope': mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc là thật, và thường có lý do chính đáng để nghĩ rằng nó có thể xảy ra.

"I am hoping for a promotion this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is hoping to get a scholarship.
Cô ấy đang hy vọng nhận được học bổng.
Phủ định
They are not hoping for a miracle; they are working hard instead.
Họ không hy vọng vào một phép màu; thay vào đó họ đang làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Are you hoping to finish the project on time?
Bạn có đang hy vọng hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am hoping to finish this project by tomorrow.
Tôi đang hy vọng hoàn thành dự án này vào ngày mai.
Phủ định
She is not hoping for a promotion this year.
Cô ấy không hy vọng được thăng chức trong năm nay.
Nghi vấn
Are they hoping to win the competition?
Họ có đang hy vọng giành chiến thắng trong cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoping".

Hộp Pandora và Niềm Hy Vọng

Trong thần thoại Hy Lạp, khi Pandora mở chiếc hộp cấm, mọi tai ương và bệnh tật thoát ra khắp thế giới. Tuy nhiên, điều duy nhất còn lại trong hộp là 'Elpis' – tinh thần của hy vọng. Câu chuyện này nhấn mạnh vai trò của hy vọng như một nguồn an ủi và sức mạnh cuối cùng của con người khi đối mặt với vô vàn khó khăn, gợi ý rằng hy vọng luôn tồn tại ngay cả trong hoàn cảnh tồi tệ nhất.

Hy Vọng như một Đức Hạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong đạo Thiên Chúa, hy vọng (hope) được coi là một trong ba đức hạnh thần học chính, bên cạnh đức tin (faith) và bác ái (charity). Nó thể hiện niềm tin sâu sắc vào một tương lai tốt đẹp hơn và sự kiên trì mong đợi những điều tích cực, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh. Đây là động lực tinh thần mạnh mẽ giúp con người vượt qua thử thách và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.