hoping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'hope': to want something to happen or be true, and usually have a good reason to think that it might.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'hope': mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc là thật, và thường có lý do chính đáng để nghĩ rằng nó có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am hoping for a promotion this year."
"Tôi đang hy vọng được thăng chức trong năm nay."
-
"She was hoping to see him again."
"Cô ấy đã hy vọng được gặp lại anh ấy."
-
"We are hoping to move into our new house next month."
"Chúng tôi đang hy vọng sẽ chuyển đến ngôi nhà mới vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Hoping’ diễn tả một trạng thái đang diễn ra, thể hiện sự mong đợi và kỳ vọng về một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh quá trình mong đợi, chứ không chỉ đơn thuần là mong muốn. 'Hoping' khác với 'wishing' ở chỗ 'hoping' mang tính thực tế hơn, dựa trên khả năng xảy ra, trong khi 'wishing' thường chỉ là ước muốn viển vông.
Prepositions
'Hoping for' được dùng khi mong đợi một điều gì đó cụ thể: 'I am hoping for good weather'. 'Hoping that' được dùng khi mong đợi một sự việc nào đó sẽ xảy ra: 'I am hoping that she will arrive soon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep hoping (tiếp tục hy vọng, không ngừng hy vọng)
-
start start hoping (bắt đầu hy vọng, nhen nhóm hy vọng)
-
stop stop hoping (ngừng hy vọng, từ bỏ hy vọng)
-
hoping for hoping for something/someone (hy vọng vào điều gì đó/ai đó)
-
hoping to hoping to do something (hy vọng làm được điều gì đó, mong muốn làm điều gì đó)
-
hoping that hoping that... (hy vọng rằng...)
Idioms
-
hoping for the best
Hy vọng điều tốt đẹp nhất, cầu mong mọi sự suôn sẻ
"We've done all we can; now we're just hoping for the best."
(Chúng tôi đã làm mọi thứ có thể; giờ thì chỉ còn biết hy vọng điều tốt đẹp nhất.)
-
hoping against hope
Hy vọng một cách vô vọng, hy vọng vào điều dường như không thể hoặc rất khó xảy ra
"She was still hoping against hope that he would return alive."
(Cô ấy vẫn hy vọng một cách vô vọng rằng anh ấy sẽ trở về sống sót.)
-
still hoping
Vẫn còn hy vọng, vẫn đang mong đợi (thường là sau một thời gian dài)
"He disappeared years ago, but his family is still hoping he'll be found."
(Anh ấy biến mất nhiều năm rồi, nhưng gia đình anh ấy vẫn đang hy vọng anh ấy sẽ được tìm thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoping
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'hope': mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc là thật, và thường có lý do chính đáng để nghĩ rằng nó có thể xảy ra.
"I am hoping for a promotion this year."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is hoping to get a scholarship. |
Cô ấy đang hy vọng nhận được học bổng. |
| Phủ định | They are not hoping for a miracle; they are working hard instead. |
Họ không hy vọng vào một phép màu; thay vào đó họ đang làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Are you hoping to finish the project on time? |
Bạn có đang hy vọng hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am hoping to finish this project by tomorrow. |
Tôi đang hy vọng hoàn thành dự án này vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not hoping for a promotion this year. |
Cô ấy không hy vọng được thăng chức trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are they hoping to win the competition? |
Họ có đang hy vọng giành chiến thắng trong cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoping".
