church-affiliated institution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization, especially an educational one, that is officially connected to a particular church or religious group.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức, đặc biệt là một tổ chức giáo dục, được chính thức liên kết với một nhà thờ hoặc nhóm tôn giáo cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many church-affiliated institutions offer scholarships to students from their congregations."
"Nhiều tổ chức liên kết với nhà thờ cung cấp học bổng cho sinh viên từ các giáo đoàn của họ."
-
"The university is a church-affiliated institution with a strong emphasis on social justice."
"Trường đại học là một tổ chức liên kết với nhà thờ, đặc biệt chú trọng đến công bằng xã hội."
-
"She chose to attend a church-affiliated institution because she wanted to study in a values-based environment."
"Cô ấy chọn học tại một tổ chức liên kết với nhà thờ vì cô ấy muốn học trong một môi trường dựa trên các giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | church | Nhà thờ, Giáo hội |
| Noun | institution | Thể chế, Tổ chức |
| Verb | affiliate | Liên kết, gia nhập |
| Noun | affiliation | Sự liên kết, Mối quan hệ trực thuộc |
| Adjective | institutional | Thuộc về thể chế, Mang tính tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trường học, đại học, bệnh viện, hoặc tổ chức từ thiện có mối liên hệ chính thức với một giáo phái hoặc nhà thờ cụ thể. Mức độ ảnh hưởng của nhà thờ có thể khác nhau, từ việc chỉ đơn thuần là có tên của nhà thờ trong tên tổ chức đến việc nhà thờ có quyền kiểm soát hoạt động của tổ chức đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major church-affiliated institution (tổ chức lớn trực thuộc nhà thờ)
-
non-profit non-profit church-affiliated institution (tổ chức phi lợi nhuận liên kết với nhà thờ)
-
secular formerly church-affiliated institution (tổ chức trước đây từng trực thuộc nhà thờ)
-
operate operate a church-affiliated institution (vận hành một tổ chức liên kết với nhà thờ)
-
fund fund a church-affiliated institution (tài trợ cho một tổ chức trực thuộc nhà thờ)
-
oversee oversee a church-affiliated institution (giám sát một tổ chức liên kết với nhà thờ)
-
governance governance of a church-affiliated institution (sự quản trị của một tổ chức trực thuộc nhà thờ)
Idioms
-
A fully accredited church-affiliated institution
Một tổ chức liên kết với nhà thờ được công nhận hoàn toàn (có uy tín chính thức)
"They are applying to a fully accredited church-affiliated institution for their degree."
(Họ đang nộp đơn vào một tổ chức liên kết với nhà thờ đã được công nhận hoàn toàn để lấy bằng.)
-
To maintain ties with the church-affiliated institution
Duy trì mối quan hệ với tổ chức trực thuộc nhà thờ
"Despite recent reforms, the university continues to maintain ties with the church-affiliated institution."
(Bất chấp những cải cách gần đây, trường đại học vẫn tiếp tục duy trì mối quan hệ với tổ chức liên kết với nhà thờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
church-affiliated institution
Danh từ (cụm danh từ)Một tổ chức, đặc biệt là một tổ chức giáo dục, được chính thức liên kết với một nhà thờ hoặc nhóm tôn giáo cụ thể.
"Many church-affiliated institutions offer scholarships to students from their congregations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "church-affiliated institution".
