(Top Banner Ad)
church-affiliated institution
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Giáo dục, Tôn giáo

church-affiliated institution

UK: tạm thời không có • US: tạm thời không có

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức liên kết với nhà thờ cơ sở trực thuộc giáo hội tổ chức tôn giáo tổ chức thuộc về giáo phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization, especially an educational one, that is officially connected to a particular church or religious group.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức, đặc biệt là một tổ chức giáo dục, được chính thức liên kết với một nhà thờ hoặc nhóm tôn giáo cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many church-affiliated institutions offer scholarships to students from their congregations."

    "Nhiều tổ chức liên kết với nhà thờ cung cấp học bổng cho sinh viên từ các giáo đoàn của họ."

  • "The university is a church-affiliated institution with a strong emphasis on social justice."

    "Trường đại học là một tổ chức liên kết với nhà thờ, đặc biệt chú trọng đến công bằng xã hội."

  • "She chose to attend a church-affiliated institution because she wanted to study in a values-based environment."

    "Cô ấy chọn học tại một tổ chức liên kết với nhà thờ vì cô ấy muốn học trong một môi trường dựa trên các giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun church Nhà thờ, Giáo hội
Noun institution Thể chế, Tổ chức
Verb affiliate Liên kết, gia nhập
Noun affiliation Sự liên kết, Mối quan hệ trực thuộc
Adjective institutional Thuộc về thể chế, Mang tính tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

parochial school (trường dòng)seminary (chủng viện)diocese (giáo phận)

Subject Area

Giáo dục, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Kyriakón
Latin
Institutio
Old English
Cirice
Modern English
Church-affiliated institution

Nguồn gốc của 'Church'

Phần 'church' (nhà thờ) bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'Kyriakón', có nghĩa là 'thuộc về Chúa' (The Lord's). Theo thời gian, từ này chuyển sang tiếng Anh cổ và được dùng để chỉ tòa nhà hoặc cộng đồng tôn giáo.

Ý nghĩa của 'Affiliate'

Từ 'affiliate' có gốc từ tiếng Latin 'ad filius' (với tư cách là con trai). Ban đầu nó chỉ hành động nhận ai đó làm con nuôi. Về sau, ý nghĩa mở rộng để chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ chính thức giữa hai tổ chức, trong đó tổ chức nhỏ hơn được kết nối với một tổ chức lớn hơn (nhà thờ).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trường học, đại học, bệnh viện, hoặc tổ chức từ thiện có mối liên hệ chính thức với một giáo phái hoặc nhà thờ cụ thể. Mức độ ảnh hưởng của nhà thờ có thể khác nhau, từ việc chỉ đơn thuần là có tên của nhà thờ trong tên tổ chức đến việc nhà thờ có quyền kiểm soát hoạt động của tổ chức đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • major major church-affiliated institution
    (tổ chức lớn trực thuộc nhà thờ)
  • non-profit non-profit church-affiliated institution
    (tổ chức phi lợi nhuận liên kết với nhà thờ)
  • secular formerly church-affiliated institution
    (tổ chức trước đây từng trực thuộc nhà thờ)
Verb + Noun
  • operate operate a church-affiliated institution
    (vận hành một tổ chức liên kết với nhà thờ)
  • fund fund a church-affiliated institution
    (tài trợ cho một tổ chức trực thuộc nhà thờ)
  • oversee oversee a church-affiliated institution
    (giám sát một tổ chức liên kết với nhà thờ)
Noun + Preposition + Noun
  • governance governance of a church-affiliated institution
    (sự quản trị của một tổ chức trực thuộc nhà thờ)

Idioms

  • A fully accredited church-affiliated institution

    Một tổ chức liên kết với nhà thờ được công nhận hoàn toàn (có uy tín chính thức)

    "They are applying to a fully accredited church-affiliated institution for their degree."

    (Họ đang nộp đơn vào một tổ chức liên kết với nhà thờ đã được công nhận hoàn toàn để lấy bằng.)

  • To maintain ties with the church-affiliated institution

    Duy trì mối quan hệ với tổ chức trực thuộc nhà thờ

    "Despite recent reforms, the university continues to maintain ties with the church-affiliated institution."

    (Bất chấp những cải cách gần đây, trường đại học vẫn tiếp tục duy trì mối quan hệ với tổ chức liên kết với nhà thờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

church-affiliated institution

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tổ chức, đặc biệt là một tổ chức giáo dục, được chính thức liên kết với một nhà thờ hoặc nhóm tôn giáo cụ thể.

"Many church-affiliated institutions offer scholarships to students from their congregations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "church-affiliated institution".

Vai trò Lịch sử trong Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các tổ chức trực thuộc nhà thờ (ví dụ: các trường đại học Công giáo, bệnh viện Tin lành) thường là những nhà cung cấp dịch vụ giáo dục và y tế đầu tiên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng xã hội trước khi có sự can thiệp của chính phủ.

Tình trạng Miễn Thuế (Tax-Exempt Status)

Ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, hầu hết các tổ chức liên kết với nhà thờ được công nhận là tổ chức phi lợi nhuận (non-profit) và được hưởng quy chế miễn thuế (tax-exempt). Điều này có nghĩa là họ không phải trả thuế thu nhập liên bang, giúp họ dành nguồn lực cho các hoạt động từ thiện và phục vụ cộng đồng.