(Top Banner Ad)
faith-based institution
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tôn giáo, Giáo dục

faith-based institution

UK: /ˈfeɪθˌbeɪst ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ • US: /ˈfeɪθˌbeɪst ˌɪnstɪˈtuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tôn giáo tổ chức dựa trên đức tin cơ sở tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization or establishment (such as a school, hospital, or charity) that is affiliated with or operated by a religious organization or that is guided by religious principles.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoặc cơ sở (chẳng hạn như trường học, bệnh viện hoặc tổ chức từ thiện) có liên kết với hoặc được điều hành bởi một tổ chức tôn giáo, hoặc được hướng dẫn bởi các nguyên tắc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many faith-based institutions provide essential services to vulnerable populations."

    "Nhiều tổ chức dựa trên đức tin cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho những đối tượng dễ bị tổn thương."

  • "The faith-based institution offered counseling services to the community."

    "Tổ chức dựa trên đức tin cung cấp dịch vụ tư vấn cho cộng đồng."

  • "Research shows faith-based institutions can play a vital role in social development."

    "Nghiên cứu cho thấy các tổ chức dựa trên đức tin có thể đóng vai trò quan trọng trong phát triển xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, đức tin
Adjective faithful trung thành, có đức tin
Adverb faithfully một cách trung thành, tin cậy
Noun institution tổ chức, thể chế
Adjective institutional thuộc về tổ chức/thể chế
Verb institutionalize thể chế hóa, đưa vào tổ chức
Noun base nền tảng, cơ sở
Adjective based dựa trên, có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheidh-
Latin
fides
Old French
feid
Middle English
feith
English
faith

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ “faith-based institution” (tổ chức dựa trên đức tin) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và vai trò của các tổ chức tôn giáo trong việc cung cấp dịch vụ công cộng. Nó ghép từ 'faith' (đức tin), 'based' (dựa trên) và 'institution' (tổ chức) để mô tả các thực thể có nền tảng và hoạt động theo các nguyên tắc tôn giáo hoặc tín ngưỡng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức cung cấp dịch vụ công cộng, nhưng hoạt động dựa trên nền tảng niềm tin tôn giáo cụ thể. Sắc thái của nó bao gồm cả sự tận tâm với tôn giáo và việc cung cấp dịch vụ cho cộng đồng. Khác với các tổ chức thế tục ở chỗ tôn giáo đóng vai trò trung tâm trong hoạt động và sứ mệnh của tổ chức.

Prepositions

in of

* "in": được sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc hoạt động bên trong tổ chức. Ví dụ: "He works in a faith-based institution."
* "of": được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của tổ chức. Ví dụ: "The institution is of a particular faith."

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faith-based institution

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức hoặc cơ sở (chẳng hạn như trường học, bệnh viện hoặc tổ chức từ thiện) có liên kết với hoặc được điều hành bởi một tổ chức tôn giáo, hoặc được hướng dẫn bởi các nguyên tắc tôn giáo.

"Many faith-based institutions provide essential services to vulnerable populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The faith-based institution's mission is to provide education rooted in ethical values.
Nhiệm vụ của tổ chức dựa trên đức tin là cung cấp giáo dục bắt nguồn từ các giá trị đạo đức.
Phủ định
That faith-based institution's reputation isn't always a guarantee of quality education.
Danh tiếng của tổ chức dựa trên đức tin đó không phải lúc nào cũng đảm bảo chất lượng giáo dục.
Nghi vấn
Is this faith-based institution's curriculum aligned with modern educational standards?
Chương trình giảng dạy của tổ chức dựa trên đức tin này có phù hợp với các tiêu chuẩn giáo dục hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faith-based institution".