religious institution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization that promotes a particular religion or faith, often involving a defined structure, practices, and beliefs.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức thúc đẩy một tôn giáo hoặc đức tin cụ thể, thường liên quan đến một cấu trúc, thực hành và tín ngưỡng được xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Catholic Church is a large religious institution with a global presence."
"Giáo hội Công giáo là một tổ chức tôn giáo lớn với sự hiện diện trên toàn cầu."
-
"Many religious institutions provide charitable services to the community."
"Nhiều tổ chức tôn giáo cung cấp các dịch vụ từ thiện cho cộng đồng."
-
"Religious institutions play a significant role in shaping moral values."
"Các tổ chức tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các giá trị đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo, đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, cần mẫn, có lương tâm |
| Adjective | irreligious | không tôn giáo, vô thần |
| Verb | institute | thành lập, thiết lập |
| Noun | institute | học viện, viện nghiên cứu |
| Adjective | institutional | thuộc về thể chế, tổ chức |
| Verb | institutionalize | thể chế hóa, đưa vào cơ sở tập trung (ví dụ: bệnh viện tâm thần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các tổ chức chính thức như nhà thờ, đền thờ, chùa, hoặc các tổ chức lớn hơn như giáo phận, tổng giáo phận, hoặc các tổ chức tôn giáo quốc tế. Nó nhấn mạnh khía cạnh tổ chức và cấu trúc của tôn giáo, không chỉ đơn thuần là tín ngưỡng cá nhân.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên (ví dụ: 'member of a religious institution'). 'within' được dùng để chỉ vị trí hoặc sự thuộc về (ví dụ: 'activities within a religious institution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large religious institution (tổ chức tôn giáo lớn)
-
small small religious institution (tổ chức tôn giáo nhỏ)
-
ancient ancient religious institution (tổ chức tôn giáo cổ xưa)
-
charitable charitable religious institution (tổ chức tôn giáo làm từ thiện)
-
respected respected religious institution (tổ chức tôn giáo được kính trọng)
-
establish establish a religious institution (thành lập một tổ chức tôn giáo)
-
support support a religious institution (hỗ trợ một tổ chức tôn giáo)
-
join join a religious institution (tham gia một tổ chức tôn giáo)
-
criticize criticize a religious institution (chỉ trích một tổ chức tôn giáo)
-
provide A religious institution provides services. (Một tổ chức tôn giáo cung cấp các dịch vụ.)
-
operate A religious institution operates schools. (Một tổ chức tôn giáo điều hành các trường học.)
Idioms
-
a pillar of a religious institution
một trụ cột (người/vật có vai trò quan trọng) của một tổ chức tôn giáo
"She has been a pillar of her local religious institution for over 30 years, organizing events and helping those in need."
(Bà ấy đã là một trụ cột của tổ chức tôn giáo địa phương trong hơn 30 năm, tổ chức các sự kiện và giúp đỡ những người khó khăn.)
-
an established religious institution
một tổ chức tôn giáo lâu đời/có uy tín
"Many people prefer to join an established religious institution because of its long history and community."
(Nhiều người thích tham gia một tổ chức tôn giáo lâu đời vì lịch sử lâu đời và cộng đồng của nó.)
-
the separation of state and religious institutions
sự phân biệt giữa nhà nước và các thể chế tôn giáo
"The concept of the separation of state and religious institutions is fundamental in many modern democracies."
(Khái niệm phân biệt giữa nhà nước và các thể chế tôn giáo là nền tảng trong nhiều nền dân chủ hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious institution
nounMột tổ chức thúc đẩy một tôn giáo hoặc đức tin cụ thể, thường liên quan đến một cấu trúc, thực hành và tín ngưỡng được xác định.
"The Catholic Church is a large religious institution with a global presence."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This religious institution welcomes all people, regardless of their background. |
Tổ chức tôn giáo này chào đón tất cả mọi người, bất kể nguồn gốc của họ. |
| Phủ định | They do not fund that religious institution because its values conflict with theirs. |
Họ không tài trợ cho tổ chức tôn giáo đó vì các giá trị của nó xung đột với giá trị của họ. |
| Nghi vấn | Which religious institution offers the most community support in this area? |
Tổ chức tôn giáo nào cung cấp hỗ trợ cộng đồng nhiều nhất trong khu vực này? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The religious institution is being renovated to better serve the community. |
Cơ sở tôn giáo đang được cải tạo để phục vụ cộng đồng tốt hơn. |
| Phủ định | The religious institution was not allowed to be built in the residential area. |
Cơ sở tôn giáo không được phép xây dựng trong khu dân cư. |
| Nghi vấn | Will the religious institution be affected by the new city ordinance? |
Cơ sở tôn giáo có bị ảnh hưởng bởi pháp lệnh mới của thành phố không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been discussing the role of the religious institution in the community before the new laws were passed. |
Họ đã thảo luận về vai trò của tổ chức tôn giáo trong cộng đồng trước khi luật mới được thông qua. |
| Phủ định | She hadn't been attending the religious institution's services regularly before her recent conversion. |
Cô ấy đã không tham dự các buổi lễ của tổ chức tôn giáo thường xuyên trước khi chuyển đổi tôn giáo gần đây. |
| Nghi vấn | Had the government been investigating the religious institution for financial irregularities before the scandal broke? |
Chính phủ đã điều tra tổ chức tôn giáo về các sai phạm tài chính trước khi vụ bê bối nổ ra phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community has been supporting the religious institution by donating regularly. |
Cộng đồng đã và đang ủng hộ cơ sở tôn giáo bằng cách quyên góp thường xuyên. |
| Phủ định | The government hasn't been funding religious institutions as much as it used to. |
Chính phủ đã không còn tài trợ cho các cơ sở tôn giáo nhiều như trước đây. |
| Nghi vấn | Has the religious institution been providing enough services to the poor in the area? |
Cơ sở tôn giáo đã và đang cung cấp đủ dịch vụ cho người nghèo trong khu vực chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious institution".
