(Top Banner Ad)
distributed material
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

distributed material

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd məˈtɪəriəl/ • US: /dɪˈstrɪbjuːtɪd məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu đã được phân phát vật liệu đã được phân phối tài liệu lưu hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that has been spread out or supplied to various locations or people.

Vietnamese Meaning

Tài liệu, vật liệu đã được phân phát, cung cấp đến nhiều địa điểm hoặc người khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distributed material contained instructions for the new software."

    "Tài liệu đã được phân phát chứa hướng dẫn sử dụng phần mềm mới."

  • "Students were given distributed material at the start of the lecture."

    "Sinh viên được phát tài liệu vào đầu buổi giảng."

  • "The company used distributed material to inform employees about the new policies."

    "Công ty đã sử dụng tài liệu được phân phát để thông báo cho nhân viên về các chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân phát, phân bổ
Noun distribution sự phân phối, sự phân bổ, sự phân phát
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát
Adjective distributive mang tính phân phối, phân bổ
Noun material vật liệu, tài liệu, chất liệu
Adjective material vật chất, thuộc về vật chất, quan trọng, cốt yếu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adverb materially một cách vật chất, đáng kể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere ('to divide, distribute' - from 'dis-' apart + 'tribuere' to allot)
Latin
materia ('matter, substance, wood')
Late Latin
materialis ('of or belonging to matter')
English
distribute (verb, borrowed from Latin)
English
material (noun/adj, from Latin)
English
distributed material (phrase, combining the two concepts)

Nguồn gốc của 'Distributed Material'

Cụm từ 'distributed material' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'distributed' (phân phối) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'distribute', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distribuere'. 'Distribuere' lại được tạo thành từ 'dis-' (tách rời) và 'tribuere' (phân chia, phân bổ, đặc biệt là chia theo các bộ lạc). Nó mang ý nghĩa của việc chia nhỏ và gửi đến nhiều nơi hoặc nhiều người. Từ 'material' (vật liệu, tài liệu) xuất phát từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ' hoặc 'chất liệu', sau này mở rộng thành 'vật chất' hoặc 'nội dung'. Khi ghép lại, 'distributed material' mang ý nghĩa 'tài liệu, vật liệu, hoặc nội dung đã được phân phát, lan truyền đến nhiều đối tượng hoặc địa điểm khác nhau'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài liệu học tập, quảng cáo, hoặc thông tin đã được phổ biến rộng rãi. 'Distributed' nhấn mạnh hành động phân phối đã hoàn thành. Cần phân biệt với 'material' ở dạng chung chung; 'distributed material' chỉ rõ loại vật liệu đã trải qua quá trình phân phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại và Đặc điểm của Tài liệu được phân phối
  • digital digital distributed material
    (tài liệu số được phân phối)
  • printed printed distributed material
    (tài liệu in được phân phát)
  • educational educational distributed material
    (tài liệu giáo dục được phân phối)
  • marketing marketing distributed material
    (tài liệu tiếp thị được phân phát)
  • promotional promotional distributed material
    (tài liệu quảng bá được phân phát)
  • confidential confidential distributed material
    (tài liệu mật đã được phân phát)
Mức độ và Phương thức phân phối
  • widely widely distributed material
    (tài liệu được phân phối rộng rãi)
  • electronically electronically distributed material
    (tài liệu được phân phối điện tử (qua internet, email))
  • freely freely distributed material
    (tài liệu được phân phối tự do/miễn phí)
  • globally globally distributed material
    (tài liệu được phân phối toàn cầu)
Hành động liên quan đến Tài liệu được phân phối
  • access access distributed material
    (truy cập tài liệu đã phân phát)
  • review review distributed material
    (xem xét tài liệu đã phân phát)
  • collect collect distributed material
    (thu thập tài liệu đã phân phát)
  • manage manage distributed material
    (quản lý tài liệu đã phân phát)

Idioms

  • widely distributed material

    Tài liệu được phân phối rộng rãi (đến nhiều người/nơi)

    "The charity ensures its informational pamphlets are widely distributed material across the community."

    (Tổ chức từ thiện đảm bảo các tập sách thông tin của họ được phân phối rộng rãi khắp cộng đồng.)

  • electronically distributed material

    Tài liệu được phân phối điện tử (qua internet, email, v.v.)

    "Due to environmental concerns, most conference handouts are now electronically distributed material."

    (Do lo ngại về môi trường, hầu hết các tài liệu hội nghị hiện nay đều là tài liệu được phân phối điện tử.)

  • freely distributed material

    Tài liệu được phân phối tự do/miễn phí (thường không có bản quyền hoặc dễ dàng tiếp cận)

    "Many educational platforms offer freely distributed material to support remote learning."

    (Nhiều nền tảng giáo dục cung cấp tài liệu được phân phối tự do để hỗ trợ học tập từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed material

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tài liệu, vật liệu đã được phân phát, cung cấp đến nhiều địa điểm hoặc người khác nhau.

"The distributed material contained instructions for the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Distributing the materials efficiently ensured everyone had access to the resources they needed.
Việc phân phát tài liệu một cách hiệu quả đảm bảo mọi người đều có quyền truy cập vào các tài nguyên họ cần.
Phủ định
Not distributing the materials promptly led to delays and confusion among the participants.
Việc không phân phát tài liệu kịp thời dẫn đến sự chậm trễ và nhầm lẫn giữa những người tham gia.
Nghi vấn
Is distributing the materials your primary responsibility for this project?
Phân phát tài liệu có phải là trách nhiệm chính của bạn cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed material".

Kỷ nguyên Số và Sự Chia sẻ Thông tin

Với sự phát triển bùng nổ của internet và công nghệ số, cách thức 'distributed material' được tạo ra và lan truyền đã thay đổi căn bản. Từ báo in truyền thống đến các trang web, blog, mạng xã hội, và ứng dụng, thông tin có thể được chia sẻ và lan truyền toàn cầu chỉ trong vài giây. Điều này đã tạo ra một nền văn hóa 'thông tin tức thời' và 'truy cập rộng rãi', nơi mọi người dễ dàng tìm kiếm và tiếp cận mọi loại tài liệu, từ tin tức, kiến thức đến giải trí.

Bản quyền và Tài liệu Mã nguồn mở (Open Source)

Khái niệm 'distributed material' thường gắn liền với các vấn đề pháp lý và đạo đức về bản quyền và quyền sở hữu trí tuệ. Trong khi nhiều tài liệu được bảo vệ nghiêm ngặt để đảm bảo quyền lợi của người tạo ra, thì cũng có một xu hướng phát triển mạnh mẽ các tài liệu 'mã nguồn mở' (open-source) hoặc 'phân phối tự do' (như giấy phép Creative Commons). Những mô hình này cho phép người dùng chia sẻ, sử dụng và thậm chí chỉnh sửa tài liệu dưới những điều kiện nhất định, thúc đẩy sự hợp tác, đổi mới và phổ biến kiến thức rộng rãi hơn.