(Top Banner Ad)
citrus juice
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

citrus juice

UK: /ˈsɪtrəs dʒuːs/ • US: /ˈsɪtrəs dʒuːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước ép cam quýt nước ép họ cam chanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The liquid extracted from citrus fruits, such as oranges, lemons, limes, and grapefruits.

Vietnamese Meaning

Nước ép từ các loại trái cây thuộc họ cam quýt, như cam, chanh vàng, chanh xanh và bưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I drink a glass of citrus juice every morning for vitamin C."

    "Tôi uống một ly nước ép cam quýt mỗi sáng để bổ sung vitamin C."

  • "Fresh citrus juice is a refreshing drink on a hot day."

    "Nước ép cam quýt tươi là một thức uống giải khát tuyệt vời trong một ngày nóng nực."

  • "She squeezed the lemons to make citrus juice for the lemonade."

    "Cô ấy vắt chanh để làm nước ép cam quýt cho món nước chanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citrus các loại quả họ cam chanh
Adjective citric thuộc về cam chanh (thường dùng trong hóa học: citric acid)
Adjective juicy mọng nước, có nhiều nước
Noun juicer máy ép trái cây
Verb juice ép lấy nước (trái cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
citrus (citron tree) & ius (broth, sauce)
Old French
jus (liquid from fruit or meat)
Middle English
juice / juse
English
citrus juice

Nguồn gốc của từ 'Citrus'

Từ 'citrus' trong tiếng Latin bắt nguồn từ 'citron', một loại quả có mùi thơm nồng. Ban đầu nó được dùng để chỉ gỗ của cây tuyết tùng (cedar) vì mùi hương tương đồng, sau đó mới chuyển sang chỉ các loại quả họ cam chanh.

Sự tiến hóa của 'Juice'

Từ 'juice' trong tiếng Anh cổ ban đầu không chỉ dùng cho trái cây mà còn dùng để chỉ nước thịt hoặc các loại thuốc lỏng được chiết xuất từ thảo mộc qua quá trình đun nấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ nước ép nguyên chất từ các loại trái cây họ cam quýt. Sự khác biệt chính so với các loại nước ép trái cây khác nằm ở nguồn gốc của trái cây. 'Citrus juice' mang hàm ý về vị chua đặc trưng, chứa nhiều vitamin C.

Prepositions

of

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của nước ép, ví dụ: 'a glass of citrus juice' (một ly nước ép cam quýt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citrus juice
  • fresh fresh citrus juice
    (nước cam chanh tươi)
  • concentrated concentrated citrus juice
    (nước cam chanh cô đặc)
  • chilled chilled citrus juice
    (nước cam chanh ướp lạnh)
Verb + citrus juice
  • squeeze squeeze some citrus juice
    (vắt nước cam chanh)
  • strain strain the citrus juice
    (lọc nước cam chanh (để loại bỏ hạt hoặc tép))
  • incorporate incorporate citrus juice into the dressing
    (trộn nước cam chanh vào nước sốt)

Idioms

  • A splash of citrus juice

    Một chút nước cam/chanh (thường dùng trong nấu ăn hoặc pha chế)

    "Add a splash of citrus juice to the salad to brighten the flavor."

    (Thêm một chút nước chanh vào món salad để làm tăng hương vị.)

  • The zest of citrus

    Sự hào hứng, hương vị đậm đà (nghĩa bóng) hoặc vỏ ngoài của quả (nghĩa đen)

    "She added both the zest and the citrus juice to the cake batter."

    (Cô ấy đã thêm cả vỏ chanh bào và nước chanh vào bột làm bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citrus juice

danh từ
Lật mặt

Nước ép từ các loại trái cây thuộc họ cam quýt, như cam, chanh vàng, chanh xanh và bưởi.

"I drink a glass of citrus juice every morning for vitamin C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citrus juice".

Bữa sáng kiểu Tây

Trong văn hóa phương Tây, một ly nước cam (loại citrus juice phổ biến nhất) được coi là một phần không thể thiếu của bữa sáng lành mạnh, giúp cung cấp Vitamin C và năng lượng cho ngày mới.

Cân bằng hương vị (Acidity)

Trong ẩm thực cao cấp, 'citrus juice' được sử dụng như một chất điều vị quan trọng. Tính axit trong nước cam chanh giúp cân bằng vị béo của thịt và vị ngọt của món tráng miệng.