citrus juice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The liquid extracted from citrus fruits, such as oranges, lemons, limes, and grapefruits.
Vietnamese Meaning
Nước ép từ các loại trái cây thuộc họ cam quýt, như cam, chanh vàng, chanh xanh và bưởi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I drink a glass of citrus juice every morning for vitamin C."
"Tôi uống một ly nước ép cam quýt mỗi sáng để bổ sung vitamin C."
-
"Fresh citrus juice is a refreshing drink on a hot day."
"Nước ép cam quýt tươi là một thức uống giải khát tuyệt vời trong một ngày nóng nực."
-
"She squeezed the lemons to make citrus juice for the lemonade."
"Cô ấy vắt chanh để làm nước ép cam quýt cho món nước chanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ nước ép nguyên chất từ các loại trái cây họ cam quýt. Sự khác biệt chính so với các loại nước ép trái cây khác nằm ở nguồn gốc của trái cây. 'Citrus juice' mang hàm ý về vị chua đặc trưng, chứa nhiều vitamin C.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của nước ép, ví dụ: 'a glass of citrus juice' (một ly nước ép cam quýt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh citrus juice (nước cam chanh tươi)
-
concentrated concentrated citrus juice (nước cam chanh cô đặc)
-
chilled chilled citrus juice (nước cam chanh ướp lạnh)
-
squeeze squeeze some citrus juice (vắt nước cam chanh)
-
strain strain the citrus juice (lọc nước cam chanh (để loại bỏ hạt hoặc tép))
-
incorporate incorporate citrus juice into the dressing (trộn nước cam chanh vào nước sốt)
Idioms
-
A splash of citrus juice
Một chút nước cam/chanh (thường dùng trong nấu ăn hoặc pha chế)
"Add a splash of citrus juice to the salad to brighten the flavor."
(Thêm một chút nước chanh vào món salad để làm tăng hương vị.)
-
The zest of citrus
Sự hào hứng, hương vị đậm đà (nghĩa bóng) hoặc vỏ ngoài của quả (nghĩa đen)
"She added both the zest and the citrus juice to the cake batter."
(Cô ấy đã thêm cả vỏ chanh bào và nước chanh vào bột làm bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
citrus juice
danh từNước ép từ các loại trái cây thuộc họ cam quýt, như cam, chanh vàng, chanh xanh và bưởi.
"I drink a glass of citrus juice every morning for vitamin C."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citrus juice".
