(Top Banner Ad)
private wrong
C1
Cụm tính từ C1 Luật pháp/Đạo đức

private wrong

UK: /ˈpraɪvɪt/ • US: /ˈpraɪvət/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái cá nhân tổn hại riêng tư vi phạm quyền riêng tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A personal offense or injury, not affecting the public interest.

Vietnamese Meaning

Một hành vi sai trái hoặc tổn thương cá nhân, không ảnh hưởng đến lợi ích công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawsuit was based on the accusation of a private wrong committed against the plaintiff."

    "Vụ kiện dựa trên cáo buộc về một hành vi sai trái cá nhân gây ra cho nguyên đơn."

  • "Committing libel is considered a private wrong against the individual being libeled."

    "Hành vi phỉ báng được coi là một sai trái cá nhân đối với người bị phỉ báng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adjective private riêng tư, cá nhân
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun wrong điều sai trái, sự bất công
Noun wrongdoing hành vi sai trái, tội lỗi nhỏ
Adjective wrongful sai trái, bất hợp pháp
Adverb wrongly một cách sai lầm, sai trái

Synonyms

personal offense (sự xúc phạm cá nhân)individual harm (tổn hại cá nhân)

Antonyms

public wrong (sai trái công khai)crime (tội ác)

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vrangr
Old English
wrang
Middle English
wrong
English
wrong

Nguồn gốc khái niệm: Sai phạm Dân sự

Thuật ngữ "private wrong" (sai phạm dân sự) xuất hiện trong hệ thống luật pháp Anh (common law) để phân biệt một hành vi sai trái gây hại cho cá nhân cụ thể với "public wrong" (sai phạm công hay tội phạm), vốn là hành vi gây hại cho toàn xã hội. Từ 'private' (riêng tư) nhấn mạnh rằng hậu quả chủ yếu ảnh hưởng đến một người hoặc một nhóm người cụ thể, và người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường, chứ không phải nhà nước tiến hành trừng phạt. Điều này là nền tảng của luật bồi thường thiệt hại (tort law).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức để chỉ những hành vi vi phạm quyền riêng tư hoặc gây tổn hại cho một cá nhân cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất cá nhân và giới hạn của hành vi sai trái, phân biệt nó với những hành vi vi phạm pháp luật hoặc gây hại cho cộng đồng nói chung. Có thể so sánh với 'personal grievance' hoặc 'individual harm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private wrong
  • commit commit a private wrong
    (thực hiện một sai phạm dân sự)
  • suffer suffer a private wrong
    (chịu đựng một sai phạm dân sự)
  • redress redress a private wrong
    (khắc phục, bồi thường cho một sai phạm dân sự)
  • allege allege a private wrong
    (tố cáo một sai phạm dân sự)
Adjective + private wrong
  • serious serious private wrong
    (sai phạm dân sự nghiêm trọng)
  • minor minor private wrong
    (sai phạm dân sự nhỏ)
  • actionable actionable private wrong
    (sai phạm dân sự có thể khởi kiện)
Noun + private wrong
  • victim victim of a private wrong
    (nạn nhân của một sai phạm dân sự)
  • perpetrator perpetrator of a private wrong
    (kẻ gây ra sai phạm dân sự)

Idioms

  • to seek redress for a private wrong

    tìm kiếm sự bồi thường hoặc khắc phục cho một sai phạm dân sự

    "The plaintiff decided to seek redress for the private wrong committed against him."

    (Nguyên đơn đã quyết định tìm kiếm sự bồi thường cho sai phạm dân sự đã gây ra cho anh ta.)

  • the law of private wrongs

    luật về các sai phạm dân sự (thuật ngữ tương đương với 'tort law')

    "Students studying the law of private wrongs learn about negligence and defamation."

    (Sinh viên học luật về các sai phạm dân sự sẽ tìm hiểu về sơ suất và phỉ báng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private wrong

Cụm tính từ
Lật mặt

Một hành vi sai trái hoặc tổn thương cá nhân, không ảnh hưởng đến lợi ích công cộng.

"The lawsuit was based on the accusation of a private wrong committed against the plaintiff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private wrong".

Phân biệt Luật Dân sự và Hình sự

Ở các quốc gia phương Tây, hệ thống pháp luật thường phân chia rõ ràng giữa luật dân sự (civil law) và luật hình sự (criminal law). 'Private wrong' thuộc về luật dân sự, nơi các tranh chấp là giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Mục tiêu chính là giải quyết mâu thuẫn và bồi thường thiệt hại cho bên bị hại. Điều này khác biệt hoàn toàn với luật hình sự, nơi nhà nước (công tố) khởi kiện cá nhân vì đã vi phạm luật, với mục tiêu là trừng phạt để duy trì trật tự xã hội.

Mục tiêu chính là Bồi thường Thiệt hại

Một đặc điểm quan trọng của việc xử lý 'private wrong' là mục tiêu chính không phải là trừng phạt kẻ gây ra lỗi, mà là bồi thường cho nạn nhân những tổn thất đã phải chịu. Ví dụ, nếu ai đó gây thiệt hại tài sản cho bạn, tòa án có thể yêu cầu họ bồi thường số tiền tương ứng với giá trị thiệt hại, thay vì phạt tù hay tiền phạt nộp cho nhà nước. Điều này giúp khôi phục tình trạng của nạn nhân về càng gần mức ban đầu càng tốt.