clamp down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act strictly to prevent something, especially crime or rule-breaking.
Vietnamese Meaning
Siết chặt, trấn áp, đàn áp (để ngăn chặn điều gì đó, đặc biệt là tội phạm hoặc vi phạm quy tắc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is clamping down on tax evasion."
"Chính phủ đang siết chặt việc trốn thuế."
-
"The school is clamping down on bullying."
"Nhà trường đang siết chặt việc bắt nạt."
-
"Authorities are clamping down on illegal street racing."
"Chính quyền đang trấn áp các cuộc đua xe trái phép trên đường phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'clamp down' thường được sử dụng khi chính phủ, cảnh sát, hoặc các tổ chức có thẩm quyền thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để kiểm soát hoặc ngăn chặn một hoạt động nào đó. Nó mang sắc thái nghiêm khắc, quyết liệt. So sánh với 'crack down' có nghĩa tương tự nhưng 'clamp down' nhấn mạnh hơn vào việc kiểm soát và ngăn chặn ngay từ đầu.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', nó theo sau bởi đối tượng bị siết chặt hoặc đàn áp. Ví dụ: 'The police clamped down on illegal gambling.' (Cảnh sát trấn áp hoạt động cờ bạc bất hợp pháp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard clamp down hard on something (thắt chặt cực kỳ nghiêm khắc đối với cái gì đó)
-
severely severely clamp down (trấn áp một cách dữ dội)
-
crime clamp down on crime (trấn áp tội phạm)
-
corruption clamp down on corruption (thắt chặt kiểm soát tham nhũng)
-
tax evasion clamp down on tax evasion (siết chặt việc trốn thuế)
Idioms
-
put the clamps on someone
gây áp lực mạnh mẽ hoặc hạn chế quyền tự do của ai đó
"The government is putting the clamps on activists."
(Chính phủ đang gây áp lực mạnh mẽ lên các nhà hoạt động.)
-
clamp down on dissent
đàn áp các ý kiến bất đồng
"The regime moved to clamp down on dissent before the election."
(Chế độ này đã tiến hành đàn áp các ý kiến bất đồng trước cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clamp down
phrasal verbSiết chặt, trấn áp, đàn áp (để ngăn chặn điều gì đó, đặc biệt là tội phạm hoặc vi phạm quy tắc).
"The government is clamping down on tax evasion."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government clamped down on illegal logging more effectively, the rainforest would be better protected. |
Nếu chính phủ đàn áp nạn khai thác gỗ trái phép hiệu quả hơn, rừng mưa nhiệt đới sẽ được bảo vệ tốt hơn. |
| Phủ định | If the police didn't clamp down on the protests, the city wouldn't be so quiet. |
Nếu cảnh sát không đàn áp các cuộc biểu tình, thành phố sẽ không yên tĩnh đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the school be safer if the principal clamped down harder on bullying? |
Liệu trường học có an toàn hơn nếu hiệu trưởng trấn áp nạn bắt nạt mạnh tay hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Illegal content is being clamped down on by the government. |
Nội dung bất hợp pháp đang bị chính phủ trấn áp. |
| Phủ định | Freedom of speech should not be clamped down on without a valid reason. |
Quyền tự do ngôn luận không nên bị đàn áp nếu không có lý do chính đáng. |
| Nghi vấn | Was the spread of misinformation being clamped down on during the election? |
Sự lan truyền thông tin sai lệch có bị trấn áp trong cuộc bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clamp down".
