(Top Banner Ad)
clamp down
C1
phrasal verb C1 Chính trị, Pháp luật, An ninh

clamp down

UK: /ˈklæmp ˈdaʊn/ • US: /ˈklæmp ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

siết chặt trấn áp đàn áp ra tay trừng trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act strictly to prevent something, especially crime or rule-breaking.

Vietnamese Meaning

Siết chặt, trấn áp, đàn áp (để ngăn chặn điều gì đó, đặc biệt là tội phạm hoặc vi phạm quy tắc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is clamping down on tax evasion."

    "Chính phủ đang siết chặt việc trốn thuế."

  • "The school is clamping down on bullying."

    "Nhà trường đang siết chặt việc bắt nạt."

  • "Authorities are clamping down on illegal street racing."

    "Chính quyền đang trấn áp các cuộc đua xe trái phép trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clamp kẹp chặt, giữ cố định
Noun clamp cái kẹp, bàn kẹp
Noun clamping sự kẹp lại, sự khóa bánh xe (do đỗ sai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klamp-
Middle Dutch
klampe
English
clamp
Modern English (Phrasal Verb)
clamp down

Từ dụng cụ cơ khí đến luật pháp

Nguyên bản 'clamp' là một cái kẹp cơ khí dùng để giữ chặt vật thể. Cụm từ 'clamp down' xuất hiện từ giữa thế kỷ 20, mô tả hành động dùng áp lực mạnh mẽ (giống như cái kẹp) để ngăn chặn hoặc thắt chặt kiểm soát một vấn đề gì đó trong xã hội.

Usage Note

Cụm động từ 'clamp down' thường được sử dụng khi chính phủ, cảnh sát, hoặc các tổ chức có thẩm quyền thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để kiểm soát hoặc ngăn chặn một hoạt động nào đó. Nó mang sắc thái nghiêm khắc, quyết liệt. So sánh với 'crack down' có nghĩa tương tự nhưng 'clamp down' nhấn mạnh hơn vào việc kiểm soát và ngăn chặn ngay từ đầu.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó theo sau bởi đối tượng bị siết chặt hoặc đàn áp. Ví dụ: 'The police clamped down on illegal gambling.' (Cảnh sát trấn áp hoạt động cờ bạc bất hợp pháp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + clamp down
  • hard clamp down hard on something
    (thắt chặt cực kỳ nghiêm khắc đối với cái gì đó)
  • severely severely clamp down
    (trấn áp một cách dữ dội)
Clamp down + on (Target)
  • crime clamp down on crime
    (trấn áp tội phạm)
  • corruption clamp down on corruption
    (thắt chặt kiểm soát tham nhũng)
  • tax evasion clamp down on tax evasion
    (siết chặt việc trốn thuế)

Idioms

  • put the clamps on someone

    gây áp lực mạnh mẽ hoặc hạn chế quyền tự do của ai đó

    "The government is putting the clamps on activists."

    (Chính phủ đang gây áp lực mạnh mẽ lên các nhà hoạt động.)

  • clamp down on dissent

    đàn áp các ý kiến bất đồng

    "The regime moved to clamp down on dissent before the election."

    (Chế độ này đã tiến hành đàn áp các ý kiến bất đồng trước cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clamp down

phrasal verb
Lật mặt

Siết chặt, trấn áp, đàn áp (để ngăn chặn điều gì đó, đặc biệt là tội phạm hoặc vi phạm quy tắc).

"The government is clamping down on tax evasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government clamped down on illegal logging more effectively, the rainforest would be better protected.
Nếu chính phủ đàn áp nạn khai thác gỗ trái phép hiệu quả hơn, rừng mưa nhiệt đới sẽ được bảo vệ tốt hơn.
Phủ định
If the police didn't clamp down on the protests, the city wouldn't be so quiet.
Nếu cảnh sát không đàn áp các cuộc biểu tình, thành phố sẽ không yên tĩnh đến vậy.
Nghi vấn
Would the school be safer if the principal clamped down harder on bullying?
Liệu trường học có an toàn hơn nếu hiệu trưởng trấn áp nạn bắt nạt mạnh tay hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Illegal content is being clamped down on by the government.
Nội dung bất hợp pháp đang bị chính phủ trấn áp.
Phủ định
Freedom of speech should not be clamped down on without a valid reason.
Quyền tự do ngôn luận không nên bị đàn áp nếu không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Was the spread of misinformation being clamped down on during the election?
Sự lan truyền thông tin sai lệch có bị trấn áp trong cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clamp down".

Kiểm soát xã hội tại phương Tây

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, 'clamp down' thường được dùng bởi truyền thông để chỉ trích hoặc mô tả các chính sách mới của chính phủ khi họ cố gắng thắt chặt các quy định về tự do cá nhân hoặc các hoạt động kinh tế ngầm.

Văn hóa đỗ xe

Ở nhiều nước Anh, Mỹ, từ 'clamp' còn gắn liền với việc cảnh sát kẹp khóa bánh xe (wheel clamping) những xe đỗ trái phép, buộc chủ xe phải nộp phạt mới được tháo kẹp.