(Top Banner Ad)
Crack down
B2
Verb (phrasal verb) B2 Chính trị, Pháp luật, Xã hội

Crack down

UK: /ˈkræk ˌdaʊn/ • US: /ˈkræk ˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

trấn áp siết chặt mạnh tay xử lý tăng cường kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take severe measures to restrict or suppress something considered undesirable or illegal.

Vietnamese Meaning

Áp dụng các biện pháp mạnh tay, nghiêm khắc để hạn chế hoặc trấn áp một điều gì đó bị coi là không mong muốn hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are cracking down on drunk driving."

    "Cảnh sát đang tăng cường trấn áp tình trạng lái xe khi say rượu."

  • "The government is cracking down on tax evasion."

    "Chính phủ đang mạnh tay trấn áp hành vi trốn thuế."

  • "The school is cracking down on bullying."

    "Nhà trường đang tăng cường các biện pháp để ngăn chặn nạn bắt nạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb crack down trừng trị thẳng tay, trấn áp
Noun crackdown cuộc trấn áp, đợt truy quét
Verb crack làm nứt, bẻ gãy, giải quyết một vấn đề khó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cracian
Middle English
cracken
Modern English
crack down

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'crack down' bắt đầu phổ biến vào khoảng thập niên 1930. Nó mô phỏng âm thanh của một cú đánh mạnh hoặc tiếng roi quất (crack of a whip) để ép buộc sự phục tùng. Hình ảnh này ẩn dụ cho việc chính quyền hoặc người có thẩm quyền đột ngột áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc để lập lại trật tự.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của chính phủ, cảnh sát hoặc các tổ chức có thẩm quyền nhằm kiểm soát hoặc loại bỏ các hoạt động phạm pháp, các hành vi vi phạm quy định, hoặc các vấn đề xã hội tiêu cực. Thường đi kèm với giới từ 'on'. Khác với 'enforce' (thi hành) ở chỗ 'crack down' nhấn mạnh tính mạnh tay, quyết liệt hơn.

Prepositions

on

'Crack down on' được sử dụng để chỉ đối tượng bị trấn áp, kiểm soát. Ví dụ: crack down on crime (trấn áp tội phạm), crack down on illegal activities (trấn áp các hoạt động bất hợp pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Crack down
  • on crack down on crime
    (trấn áp tội phạm)
  • hard crack down hard on
    (trừng trị cực kỳ nghiêm khắc)
Adjective + Crackdown (Noun)
  • severe a severe crackdown
    (một cuộc trấn áp khốc liệt)
  • nationwide a nationwide crackdown
    (một đợt truy quét trên toàn quốc)
  • government government crackdown
    (sự trấn áp từ chính phủ)

Idioms

  • Crack down on something with a vengeance

    Trấn áp điều gì đó một cách quyết liệt hơn bao giờ hết

    "The police are cracking down on drunk driving with a vengeance this holiday season."

    (Cảnh sát đang trấn áp nạn lái xe khi say rượu một cách quyết liệt trong mùa lễ này.)

  • A major crackdown

    Một chiến dịch truy quét quy mô lớn

    "There has been a major crackdown on illegal immigration recently."

    (Gần đây đã có một chiến dịch truy quét quy mô lớn đối với tình trạng nhập cư bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Crack down

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Áp dụng các biện pháp mạnh tay, nghiêm khắc để hạn chế hoặc trấn áp một điều gì đó bị coi là không mong muốn hoặc bất hợp pháp.

"The police are cracking down on drunk driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to crack down on illegal gambling.
Chính phủ quyết định trấn áp cờ bạc bất hợp pháp.
Phủ định
The police didn't crack down on minor traffic violations.
Cảnh sát đã không trấn áp các vi phạm giao thông nhỏ.
Nghi vấn
Will the authorities crack down on air pollution in the city?
Liệu chính quyền có trấn áp ô nhiễm không khí trong thành phố không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to crack down on corruption: they initiated several investigations into high-ranking officials.
Chính phủ quyết định trấn áp tham nhũng: họ đã khởi xướng một vài cuộc điều tra các quan chức cấp cao.
Phủ định
The police didn't crack down on minor traffic violations: they focused on more serious crimes instead.
Cảnh sát đã không trấn áp các vi phạm giao thông nhỏ: thay vào đó, họ tập trung vào các tội phạm nghiêm trọng hơn.
Nghi vấn
Will the school crack down on students using phones in class: will they implement stricter rules or consequences?
Trường học có trấn áp việc học sinh sử dụng điện thoại trong lớp học không: họ sẽ thực hiện các quy tắc hoặc hậu quả nghiêm ngặt hơn chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will crack down on drunk driving this holiday season.
Cảnh sát sẽ trấn áp hành vi lái xe khi say rượu trong mùa lễ này.
Phủ định
The government didn't crack down on the illegal logging activities in the forest.
Chính phủ đã không trấn áp các hoạt động khai thác gỗ trái phép trong rừng.
Nghi vấn
Will the authorities crack down on the counterfeit goods sold in the market?
Liệu chính quyền có trấn áp hàng giả được bán ở chợ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Illegal logging is being cracked down on by the government.
Việc khai thác gỗ trái phép đang bị chính phủ trấn áp.
Phủ định
Corruption will not be cracked down on if citizens remain silent.
Tham nhũng sẽ không bị trấn áp nếu người dân giữ im lặng.
Nghi vấn
Was the protest cracked down on by the police?
Cuộc biểu tình có bị cảnh sát trấn áp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police cracked down on drunk driving last night, didn't they?
Cảnh sát đã trấn áp việc lái xe khi say rượu tối qua, phải không?
Phủ định
They aren't cracking down on petty theft as much these days, are they?
Ngày nay họ không trấn áp trộm cắp vặt nhiều như trước, phải không?
Nghi vấn
The authorities will crack down on illegal gambling soon, won't they?
Các nhà chức trách sẽ sớm trấn áp cờ bạc bất hợp pháp, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are cracking down on drunk driving.
Cảnh sát đang trấn áp nạn lái xe say rượu.
Phủ định
Didn't the government crack down on corruption last year?
Chính phủ đã không trấn áp tham nhũng năm ngoái sao?
Nghi vấn
Will the school crack down on students using cell phones during class?
Trường có trấn áp học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to crack down on illegal logging in the national park.
Chính phủ sẽ trấn áp nạn khai thác gỗ trái phép trong vườn quốc gia.
Phủ định
The police are not going to crack down on minor traffic violations this week.
Cảnh sát sẽ không trấn áp các vi phạm giao thông nhỏ trong tuần này.
Nghi vấn
Are they going to crack down on companies that pollute the river?
Họ có định trấn áp các công ty gây ô nhiễm sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Crack down".

Chính sách không khoan nhượng (Zero Tolerance)

Trong văn hóa phương Tây, 'crackdown' thường gắn liền với chính sách 'Zero Tolerance'. Đây là cách tiếp cận mà chính quyền không bỏ qua cho bất kỳ vi phạm nào, dù là nhỏ nhất, để ngăn chặn những tội lỗi lớn hơn, thường thấy trong các đợt truy quét ma túy hoặc vi phạm giao thông.

Tự do dân sự và Trấn áp

Từ 'crackdown' đôi khi mang sắc thái chính trị nhạy cảm. Trong khi chính phủ dùng nó để nói về việc bảo vệ trật tự, các tổ chức nhân quyền có thể dùng nó để chỉ trích việc hạn chế quyền tự do biểu đạt hoặc biểu tình.