(Top Banner Ad)
social harmony
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học

social harmony

UK: /ˌsəʊʃəl ˈhɑːməni/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

hòa hợp xã hội sự hài hòa xã hội xã hội hài hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of peaceful coexistence and cooperation among different groups or individuals within a society.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chung sống hòa bình và hợp tác giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to promote social harmony among different ethnic groups."

    "Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy sự hòa hợp xã hội giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

  • "Education plays a vital role in fostering social harmony."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hòa hợp xã hội."

  • "The lack of social harmony can lead to instability and conflict."

    "Sự thiếu hòa hợp xã hội có thể dẫn đến bất ổn và xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially về mặt xã hội, một cách có tính xã hội
Adjective harmonious hài hòa, hòa thuận
Verb harmonize làm cho hài hòa, hòa điệu
Adverb harmoniously một cách hài hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Greek
harmonia
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English
harmony

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến xã hội, cộng đồng, nơi mọi người sống và tương tác cùng nhau.

Nguồn gốc của 'Harmony'

Từ 'harmony' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', ban đầu dùng để chỉ sự khớp nối, sự ăn khớp của các bộ phận, sau đó mở rộng nghĩa thành sự hòa hợp, sự thống nhất và đồng điệu, đặc biệt trong âm nhạc. Khi kết hợp với 'social', nó mô tả một trạng thái xã hội yên bình, đồng lòng.

Usage Note

''Social harmony'' nhấn mạnh đến sự ổn định, trật tự và sự đồng thuận trong các mối quan hệ xã hội. Nó vượt ra ngoài sự đơn thuần là không có xung đột, mà còn bao hàm sự tôn trọng, thấu hiểu và sự hợp tác tích cực giữa các thành viên trong xã hội. Khác với ''social cohesion'' (sự gắn kết xã hội), ''social harmony'' tập trung hơn vào sự cân bằng và trật tự, trong khi ''social cohesion'' nhấn mạnh sự liên kết và ý thức cộng đồng.

Prepositions

in within for

''Social harmony in'' (một khu vực, quốc gia): Sự hòa hợp xã hội ở một địa điểm cụ thể. ''Social harmony within'' (một cộng đồng): Sự hòa hợp xã hội bên trong một nhóm người nhất định. ''Strive for social harmony'': Nỗ lực để đạt được sự hòa hợp xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social harmony
  • achieve achieve social harmony
    (đạt được sự hòa hợp xã hội)
  • promote promote social harmony
    (thúc đẩy sự hòa hợp xã hội)
  • maintain maintain social harmony
    (duy trì sự hòa hợp xã hội)
  • disrupt disrupt social harmony
    (gây rối loạn sự hòa hợp xã hội)
  • foster foster social harmony
    (nuôi dưỡng sự hòa hợp xã hội)
Adjective + social harmony
  • lasting lasting social harmony
    (sự hòa hợp xã hội bền vững)
  • fragile fragile social harmony
    (sự hòa hợp xã hội mong manh)
  • genuine genuine social harmony
    (sự hòa hợp xã hội thực sự)
Noun + of social harmony
  • sense a sense of social harmony
    (cảm giác hòa hợp xã hội)
  • threat a threat to social harmony
    (mối đe dọa đến sự hòa hợp xã hội)
  • spirit the spirit of social harmony
    (tinh thần hòa hợp xã hội)

Idioms

  • Strive for social harmony

    Cố gắng đạt được sự hòa hợp xã hội

    "Governments often strive for social harmony through various policies."

    (Các chính phủ thường cố gắng đạt được sự hòa hợp xã hội thông qua nhiều chính sách khác nhau.)

  • Undermine social harmony

    Làm suy yếu sự hòa hợp xã hội

    "Conflicts based on discrimination can seriously undermine social harmony."

    (Các xung đột dựa trên sự phân biệt đối xử có thể làm suy yếu nghiêm trọng sự hòa hợp xã hội.)

  • Prerequisite for social harmony

    Điều kiện tiên quyết cho sự hòa hợp xã hội

    "Mutual respect is a prerequisite for social harmony in any community."

    (Tôn trọng lẫn nhau là một điều kiện tiên quyết cho sự hòa hợp xã hội trong bất kỳ cộng đồng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social harmony

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái chung sống hòa bình và hợp tác giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau trong một xã hội.

"The government is working to promote social harmony among different ethnic groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain social harmony is crucial for a peaceful society.
Duy trì sự hòa hợp xã hội là rất quan trọng đối với một xã hội hòa bình.
Phủ định
It is important not to disrupt social harmony through careless actions.
Điều quan trọng là không làm gián đoạn sự hòa hợp xã hội thông qua những hành động bất cẩn.
Nghi vấn
Is it necessary to sacrifice individual freedoms to achieve social harmony?
Có cần thiết phải hy sinh các quyền tự do cá nhân để đạt được sự hòa hợp xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social harmony".

Hòa hợp xã hội trong văn hóa Á Đông và phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là các nước chịu ảnh hưởng của Nho giáo, 'hòa hợp xã hội' (社會和諧) thường được coi trọng như một giá trị cốt lõi, nhấn mạnh sự ổn định, đồng thuận và tránh xung đột công khai. Ngược lại, ở phương Tây, mặc dù cũng coi trọng sự hòa hợp, nhưng đôi khi sự nhấn mạnh lại đặt vào quyền cá nhân và tự do ngôn luận, có thể chấp nhận mức độ tranh luận và bất đồng nhất định như một phần của xã hội dân chủ.

Hòa giải và đối thoại

Để đạt được và duy trì sự hòa hợp xã hội, các xã hội thường sử dụng các cơ chế như hòa giải, đối thoại và xây dựng đồng thuận. Điều này giúp giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình, ngăn chặn sự phân hóa và củng cố mối quan hệ giữa các nhóm cộng đồng khác nhau, đặc biệt là trong các xã hội đa văn hóa.