social harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of peaceful coexistence and cooperation among different groups or individuals within a society.
Vietnamese Meaning
Trạng thái chung sống hòa bình và hợp tác giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau trong một xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is working to promote social harmony among different ethnic groups."
"Chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy sự hòa hợp xã hội giữa các nhóm dân tộc khác nhau."
-
"Education plays a vital role in fostering social harmony."
"Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hòa hợp xã hội."
-
"The lack of social harmony can lead to instability and conflict."
"Sự thiếu hòa hợp xã hội có thể dẫn đến bất ổn và xung đột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Verb | socialize | giao lưu, hòa nhập xã hội |
| Adverb | socially | về mặt xã hội, một cách có tính xã hội |
| Adjective | harmonious | hài hòa, hòa thuận |
| Verb | harmonize | làm cho hài hòa, hòa điệu |
| Adverb | harmoniously | một cách hài hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Social harmony'' nhấn mạnh đến sự ổn định, trật tự và sự đồng thuận trong các mối quan hệ xã hội. Nó vượt ra ngoài sự đơn thuần là không có xung đột, mà còn bao hàm sự tôn trọng, thấu hiểu và sự hợp tác tích cực giữa các thành viên trong xã hội. Khác với ''social cohesion'' (sự gắn kết xã hội), ''social harmony'' tập trung hơn vào sự cân bằng và trật tự, trong khi ''social cohesion'' nhấn mạnh sự liên kết và ý thức cộng đồng.
Prepositions
''Social harmony in'' (một khu vực, quốc gia): Sự hòa hợp xã hội ở một địa điểm cụ thể. ''Social harmony within'' (một cộng đồng): Sự hòa hợp xã hội bên trong một nhóm người nhất định. ''Strive for social harmony'': Nỗ lực để đạt được sự hòa hợp xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve social harmony (đạt được sự hòa hợp xã hội)
-
promote promote social harmony (thúc đẩy sự hòa hợp xã hội)
-
maintain maintain social harmony (duy trì sự hòa hợp xã hội)
-
disrupt disrupt social harmony (gây rối loạn sự hòa hợp xã hội)
-
foster foster social harmony (nuôi dưỡng sự hòa hợp xã hội)
-
lasting lasting social harmony (sự hòa hợp xã hội bền vững)
-
fragile fragile social harmony (sự hòa hợp xã hội mong manh)
-
genuine genuine social harmony (sự hòa hợp xã hội thực sự)
-
sense a sense of social harmony (cảm giác hòa hợp xã hội)
-
threat a threat to social harmony (mối đe dọa đến sự hòa hợp xã hội)
-
spirit the spirit of social harmony (tinh thần hòa hợp xã hội)
Idioms
-
Strive for social harmony
Cố gắng đạt được sự hòa hợp xã hội
"Governments often strive for social harmony through various policies."
(Các chính phủ thường cố gắng đạt được sự hòa hợp xã hội thông qua nhiều chính sách khác nhau.)
-
Undermine social harmony
Làm suy yếu sự hòa hợp xã hội
"Conflicts based on discrimination can seriously undermine social harmony."
(Các xung đột dựa trên sự phân biệt đối xử có thể làm suy yếu nghiêm trọng sự hòa hợp xã hội.)
-
Prerequisite for social harmony
Điều kiện tiên quyết cho sự hòa hợp xã hội
"Mutual respect is a prerequisite for social harmony in any community."
(Tôn trọng lẫn nhau là một điều kiện tiên quyết cho sự hòa hợp xã hội trong bất kỳ cộng đồng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social harmony
Danh từTrạng thái chung sống hòa bình và hợp tác giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau trong một xã hội.
"The government is working to promote social harmony among different ethnic groups."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain social harmony is crucial for a peaceful society. |
Duy trì sự hòa hợp xã hội là rất quan trọng đối với một xã hội hòa bình. |
| Phủ định | It is important not to disrupt social harmony through careless actions. |
Điều quan trọng là không làm gián đoạn sự hòa hợp xã hội thông qua những hành động bất cẩn. |
| Nghi vấn | Is it necessary to sacrifice individual freedoms to achieve social harmony? |
Có cần thiết phải hy sinh các quyền tự do cá nhân để đạt được sự hòa hợp xã hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social harmony".
