(Top Banner Ad)
pavlovian conditioning
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

pavlovian conditioning

UK: /pævˈləʊ.vi.ən kənˈdɪʃ.ən.ɪŋ/ • US: /pævˈloʊ.vi.ən kənˈdɪʃ.ən.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều kiện hóa Pavlov điều kiện hóa cổ điển phản xạ có điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of learning in which a neutral stimulus becomes associated with a stimulus that naturally produces a behavior, leading the neutral stimulus to elicit a similar response.

Vietnamese Meaning

Một loại học tập trong đó một kích thích trung tính trở nên liên kết với một kích thích tự nhiên tạo ra một hành vi, dẫn đến việc kích thích trung tính gợi ra một phản ứng tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pavlovian conditioning explains why the sound of a dentist's drill can make some people anxious."

    "Điều kiện hóa Pavlov giải thích tại sao âm thanh của mũi khoan nha sĩ có thể khiến một số người lo lắng."

  • "The experiment demonstrated pavlovian conditioning in rats."

    "Thí nghiệm đã chứng minh điều kiện hóa Pavlov ở chuột."

  • "Fear responses can be acquired through pavlovian conditioning."

    "Các phản ứng sợ hãi có thể có được thông qua điều kiện hóa Pavlov."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Pavlovian thuộc về hoặc liên quan đến Pavlov hoặc học thuyết của ông; có tính chất phản xạ có điều kiện
Proper Noun Pavlov Ivan Pavlov (1849-1936), nhà sinh lý học người Nga nổi tiếng với công trình về phản xạ có điều kiện
Noun condition điều kiện; tình trạng
Verb condition tạo điều kiện; rèn luyện; làm quen
Noun conditioning sự điều kiện hóa; quá trình rèn luyện
Adjective conditioned đã được điều kiện hóa; có điều kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
Иван Павлов (Ivan Pavlov)
English
Pavlovian
Late Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicion
English
condition
English
conditioning

Nguồn gốc "điều kiện hóa Pavlov"

“Điều kiện hóa Pavlov” được đặt theo tên của Ivan Pavlov (1849-1936), một nhà sinh lý học người Nga từng đoạt giải Nobel. Ông nổi tiếng với các thí nghiệm về sự tiêu hóa ở chó. Pavlov nhận thấy rằng chó không chỉ tiết nước bọt khi nhìn thấy thức ăn mà còn khi nghe thấy những tín hiệu liên quan đến thức ăn, như tiếng bước chân của người mang thức ăn hoặc tiếng chuông trước khi được cho ăn. Hiện tượng này đã dẫn đến việc khám phá ra quá trình học tập mà chúng ta gọi là “điều kiện hóa cổ điển” hay “điều kiện hóa Pavlov”.

Usage Note

Pavlovian conditioning, còn được gọi là classical conditioning (điều kiện hóa cổ điển), là một quá trình học tập liên kết. Nó khác với operant conditioning (điều kiện hóa công cụ) ở chỗ operant conditioning liên quan đến việc học thông qua hậu quả của hành vi.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'Pavlovian conditioning *in* dogs' (Điều kiện hóa Pavlov ở chó) đề cập đến ngữ cảnh hoặc đối tượng được điều kiện hóa. 'Susceptible *to* Pavlovian conditioning' (Dễ bị điều kiện hóa Pavlov) chỉ ra sự dễ bị ảnh hưởng bởi quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pavlovian conditioning
  • classical classical pavlovian conditioning
    (điều kiện hóa Pavlov cổ điển)
  • simple simple pavlovian conditioning
    (điều kiện hóa Pavlov đơn giản)
  • strong strong pavlovian conditioning
    (điều kiện hóa Pavlov mạnh mẽ)
Verb + pavlovian conditioning
  • undergo undergo pavlovian conditioning
    (trải qua quá trình điều kiện hóa Pavlov)
  • demonstrate demonstrate pavlovian conditioning
    (biểu hiện/chứng tỏ điều kiện hóa Pavlov)
  • induce induce pavlovian conditioning
    (gây ra/tạo ra điều kiện hóa Pavlov)
Noun + of + pavlovian conditioning
  • concept the concept of pavlovian conditioning
    (khái niệm về điều kiện hóa Pavlov)
  • study the study of pavlovian conditioning
    (nghiên cứu về điều kiện hóa Pavlov)

Idioms

  • Pavlovian response/reflex

    phản ứng/phản xạ Pavlov (một phản ứng tự động, không tự nguyện đối với một kích thích đã được học hoặc liên kết trước đó)

    "Every time the doorbell rings, my dog has a Pavlovian response and barks loudly, expecting a visitor."

    (Mỗi khi chuông cửa reo, con chó của tôi lại có một phản ứng Pavlovian và sủa to, mong đợi có khách đến.)

  • to be Pavlovian about something

    có phản ứng tự động, không kiểm soát được đối với một điều gì đó (như phản xạ có điều kiện)

    "He's so Pavlovian about coffee; just the smell makes him instantly feel more awake."

    (Anh ấy thật sự có phản ứng Pavlovian với cà phê; chỉ cần ngửi thấy mùi là anh ấy lập tức cảm thấy tỉnh táo hơn.)

  • classical Pavlovian conditioning

    điều kiện hóa Pavlov cổ điển (thuật ngữ khoa học dùng để chỉ quá trình học tập liên kết một kích thích trung tính với một kích thích tự nhiên để tạo ra một phản ứng có điều kiện)

    "The experiment demonstrated classical Pavlovian conditioning where the bell became associated with food."

    (Thí nghiệm đã chứng minh điều kiện hóa Pavlov cổ điển, nơi tiếng chuông được liên kết với thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pavlovian conditioning

Danh từ
Lật mặt

Một loại học tập trong đó một kích thích trung tính trở nên liên kết với một kích thích tự nhiên tạo ra một hành vi, dẫn đến việc kích thích trung tính gợi ra một phản ứng tương tự.

"Pavlovian conditioning explains why the sound of a dentist's drill can make some people anxious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's salivation was a clear example of Pavlovian conditioning.
Sự tiết nước bọt của con chó là một ví dụ điển hình về điều kiện hóa Pavlov.
Phủ định
The child's fear wasn't a result of Pavlovian conditioning; it stemmed from a direct traumatic experience.
Nỗi sợ hãi của đứa trẻ không phải là kết quả của điều kiện hóa Pavlov; nó bắt nguồn từ một trải nghiệm đau thương trực tiếp.
Nghi vấn
Is their attraction to each other simply Pavlovian conditioning, or is there genuine affection?
Sự thu hút của họ đối với nhau có đơn thuần là điều kiện hóa Pavlov hay có tình cảm chân thành?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He understands Pavlovian conditioning, doesn't he?
Anh ấy hiểu về điều kiện Pavlov, phải không?
Phủ định
They aren't familiar with Pavlovian conditioning, are they?
Họ không quen thuộc với điều kiện Pavlov, phải không?
Nghi vấn
Pavlovian conditioning can explain some animal behaviors, can't it?
Điều kiện Pavlov có thể giải thích một số hành vi của động vật, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dogs' pavlovian conditioning response was triggered by the bell.
Phản ứng theo điều kiện Pavlov của những con chó đã được kích hoạt bởi tiếng chuông.
Phủ định
The student's understanding of pavlovian conditioning isn't complete without practical examples.
Sự hiểu biết của sinh viên về điều kiện Pavlov không đầy đủ nếu không có các ví dụ thực tế.
Nghi vấn
Is Skinner and Pavlov's conditioning theory still relevant in modern psychology?
Lý thuyết điều kiện hóa của Skinner và Pavlov có còn phù hợp trong tâm lý học hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pavlovian conditioning".

Thí nghiệm chó của Pavlov

Thí nghiệm nổi tiếng nhất của Ivan Pavlov liên quan đến việc ông nghiên cứu phản ứng tiết nước bọt của chó. Ban đầu, chó chỉ tiết nước bọt khi nhìn thấy thức ăn (kích thích không điều kiện). Pavlov sau đó rung chuông (kích thích trung tính) ngay trước khi cho chó ăn. Sau nhiều lần lặp lại, chó bắt đầu tiết nước bọt chỉ khi nghe tiếng chuông, ngay cả khi không có thức ăn. Đây là ví dụ điển hình về cách "điều kiện hóa Pavlov" hoạt động, tạo ra một phản ứng có điều kiện.

Ứng dụng trong đời sống và quảng cáo

Khái niệm "điều kiện hóa Pavlov" không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong quảng cáo, các công ty thường liên kết sản phẩm của họ với hình ảnh hoặc âm thanh dễ chịu để tạo ra phản ứng tích cực từ người tiêu dùng. Trong giáo dục và huấn luyện, nó giúp giải thích cách hình thành thói quen và phản ứng với các tín hiệu nhất định. Thậm chí, trong liệu pháp tâm lý, nó được dùng để điều trị các nỗi sợ hãi (ám ảnh) bằng cách thay đổi các liên kết đã học.