(Top Banner Ad)
conditioned response
C1
noun C1 Psychology

conditioned response

UK: /kənˌdɪʃənd rɪˈspɒns/ • US: /kənˌdɪʃənd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng có điều kiện đáp ứng có điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learned response to a previously neutral stimulus that has become associated with a primary stimulus through classical conditioning.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng học được đối với một kích thích trước đây trung tính, nay đã trở nên liên kết với một kích thích sơ cấp thông qua điều kiện hóa cổ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pavlov's dogs salivating at the sound of a bell is a classic example of a conditioned response."

    "Việc những con chó của Pavlov tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông là một ví dụ kinh điển về phản ứng có điều kiện."

  • "The rat exhibited a conditioned response to the light by pressing a lever."

    "Con chuột thể hiện một phản ứng có điều kiện với ánh sáng bằng cách nhấn một cái cần gạt."

  • "Fear of spiders after a traumatic experience is often a conditioned response."

    "Nỗi sợ nhện sau một trải nghiệm đau thương thường là một phản ứng có điều kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition điều kiện, tình trạng
Verb condition điều kiện hóa, rèn luyện
Noun conditioning sự điều kiện hóa, sự rèn luyện
Adjective conditional có điều kiện
Adjective unconditional vô điều kiện
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adjective responsive đáp ứng nhanh, nhạy bén
Noun respondent người trả lời (khảo sát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio ('agreement, situation') + respondere ('to answer back')
Old French
condicion + response
Middle English
condicioun + response
Modern English (Psychology)
conditioned response

Những chú chó của Pavlov

Thuật ngữ này nổi tiếng nhờ nhà sinh lý học người Nga Ivan Pavlov. Ông nhận thấy những chú chó của mình bắt đầu chảy nước miếng (phản xạ) ngay khi nghe tiếng chuông báo hiệu giờ ăn, ngay cả trước khi chúng nhìn thấy thức ăn. Tiếng chuông ban đầu là một kích thích trung tính, nhưng sau khi được liên kết nhiều lần với thức ăn, nó đã tạo ra một 'phản xạ có điều kiện'.

Từ 'Rèn luyện' đến 'Phản hồi'

Trong tâm lý học, 'to condition' (điều kiện hóa) có nghĩa là rèn luyện hoặc dạy một người hay một con vật để có một phản ứng cụ thể đối với một điều gì đó. 'Response' (phản hồi) là phản ứng đó. Vì vậy, 'conditioned response' đơn giản là một phản ứng đã được rèn luyện thông qua sự liên kết lặp đi lặp lại.

Usage Note

The conditioned response is a key concept in classical conditioning, a type of associative learning. It's crucial to differentiate it from the 'unconditioned response,' which is a natural and automatic response to an unconditioned stimulus. The conditioned response is acquired through repeated pairings of the conditioned stimulus and the unconditioned stimulus. The strength of the conditioned response typically increases with the number of pairings, up to a certain point.

Prepositions

to

The preposition 'to' is used to indicate what the response is directed towards. For example: 'The dog showed a conditioned response *to* the bell.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conditioned response
  • elicit a conditioned response
    (khơi gợi một phản xạ có điều kiện)
  • trigger a conditioned response
    (kích hoạt một phản xạ có điều kiện)
  • develop a conditioned response
    (phát triển một phản xạ có điều kiện)
  • extinguish a conditioned response
    (dập tắt một phản xạ có điều kiện)
Adjective + conditioned response
  • classic conditioned response
    (phản xạ có điều kiện kinh điển)
  • strong conditioned response
    (phản xạ có điều kiện mạnh mẽ)
  • learned conditioned response
    (phản xạ có điều kiện do học được)
  • involuntary conditioned response
    (phản xạ có điều kiện không chủ ý)

Idioms

  • like a conditioned response

    Như một phản xạ tự động, đã được rèn luyện mà không cần suy nghĩ.

    "Every time his boss walks by, he straightens his posture like a conditioned response."

    (Mỗi khi sếp đi ngang qua, anh ấy lại ngồi thẳng lưng như một phản xạ có điều kiện.)

  • a Pavlovian response

    Một phản ứng tự động, vô thức đối với một tín hiệu cụ thể, giống như những chú chó của Pavlov.

    "The sound of the ice cream truck in the summer triggers a Pavlovian response in children."

    (Tiếng xe kem vào mùa hè kích hoạt một phản ứng Pavlov ở trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditioned response

noun
Lật mặt

Một phản ứng học được đối với một kích thích trước đây trung tính, nay đã trở nên liên kết với một kích thích sơ cấp thông qua điều kiện hóa cổ điển.

"Pavlov's dogs salivating at the sound of a bell is a classic example of a conditioned response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After repeated exposure, the dog exhibited a conditioned response, salivating at the sound of the bell.
Sau khi tiếp xúc nhiều lần, con chó thể hiện một phản ứng có điều kiện, tiết nước bọt khi nghe thấy tiếng chuông.
Phủ định
Despite the training, the rat did not display a conditioned response, nor did it react to the light.
Mặc dù đã được huấn luyện, con chuột không biểu hiện phản ứng có điều kiện, và nó cũng không phản ứng với ánh sáng.
Nghi vấn
Considering the extensive training, is the absence of a conditioned response, a cause for concern?
Xét đến quá trình huấn luyện sâu rộng, liệu việc thiếu phản ứng có điều kiện có phải là một nguyên nhân đáng lo ngại hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditioned response".

Ứng dụng trong Quảng cáo

Các nhà quảng cáo thường sử dụng nguyên tắc phản xạ có điều kiện. Họ liên kết sản phẩm của mình (ví dụ: nước ngọt) với những hình ảnh, âm thanh mang lại cảm giác tích cực (ví dụ: cảnh gia đình vui vẻ, âm nhạc sôi động). Theo thời gian, người tiêu dùng sẽ có cảm giác tích cực khi nhìn thấy sản phẩm, tạo ra một phản xạ có điều kiện là muốn mua hàng.

Nỗi ám ảnh (Phobia) và Trị liệu

Nhiều nỗi ám ảnh được hình thành như một phản xạ có điều kiện. Ví dụ, một trải nghiệm đáng sợ với một con nhện có thể khiến người đó liên kết tất cả các con nhện với cảm giác sợ hãi tột độ. Các phương pháp trị liệu như 'liệu pháp phơi nhiễm' (exposure therapy) hoạt động bằng cách dần dần phá vỡ mối liên kết này để 'dập tắt' phản xạ sợ hãi.