(Top Banner Ad)
classical mechanics
C1
noun C1 Vật lý học

classical mechanics

UK: /ˈklæsɪkəl mɪˈkænɪks/ • US: /ˈklæsɪkəl mɪˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học cổ điển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics concerned with the motion of macroscopic objects, in which quantum effects are negligible.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể vĩ mô, trong đó các hiệu ứng lượng tử là không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Classical mechanics provides accurate predictions for the motion of planets."

    "Cơ học cổ điển cung cấp các dự đoán chính xác về chuyển động của các hành tinh."

  • "Understanding classical mechanics is essential for studying engineering."

    "Hiểu biết về cơ học cổ điển là điều cần thiết để nghiên cứu kỹ thuật."

  • "The laws of classical mechanics are used to design bridges and buildings."

    "Các định luật của cơ học cổ điển được sử dụng để thiết kế cầu và các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective classic cổ điển, kinh điển
Noun mechanic thợ máy
Adjective mechanical thuộc về cơ học, máy móc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κλασικός (klassikos) - first-class
Latin
classicus - belonging to the highest class
English
classical - of or relating to the ancient Greeks or Romans, especially their literature, art, architecture, etc.
English
mechanics - the branch of physics dealing with the motions of material objects
English
classical mechanics

Nguồn gốc của 'Classical'

Từ 'classical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'classicus', có nghĩa là 'thuộc về tầng lớp cao nhất'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những tác giả và tác phẩm văn học Hy Lạp và La Mã cổ đại, được coi là mẫu mực và có giá trị vĩnh cửu. Sau đó, ý nghĩa mở rộng sang các lĩnh vực nghệ thuật và khoa học khác.

Sự Hình Thành của 'Mechanics'

Từ 'mechanics' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanikos', liên quan đến máy móc và kỹ thuật. Theo thời gian, nó trở thành một ngành khoa học nghiên cứu về chuyển động và lực tác động lên các vật thể.

Usage Note

Cơ học cổ điển mô tả chuyển động của các vật thể dưới tác dụng của lực, sử dụng các định luật Newton về chuyển động. Nó khác với cơ học lượng tử, vốn mô tả hành vi của các hạt ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Cơ học cổ điển là một lý thuyết gần đúng có độ chính xác cao trong nhiều tình huống thực tế.

Prepositions

of in

of: 'The principles *of* classical mechanics'. in: 'An application *in* classical mechanics'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classical mechanics
  • Newtonian classical mechanics
    (cơ học cổ điển Newton)
  • Lagrangian classical mechanics
    (cơ học cổ điển Lagrangian)
  • Hamiltonian classical mechanics
    (cơ học cổ điển Hamiltonian)
Verb + classical mechanics
  • study classical mechanics
    (nghiên cứu cơ học cổ điển)
  • apply classical mechanics
    (áp dụng cơ học cổ điển)
  • understand classical mechanics
    (hiểu cơ học cổ điển)

Idioms

  • It's not rocket science/classical mechanics.

    Nó không phải là điều gì quá phức tạp/khó khăn.

    "Fixing a flat tire isn't rocket science."

    (Sửa một cái lốp xe bị xịt không phải là điều gì quá phức tạp.)

  • In the grand scheme of classical mechanics.

    Trong bối cảnh rộng lớn của cơ học cổ điển.

    "In the grand scheme of classical mechanics, this is a minor problem."

    (Trong bối cảnh rộng lớn của cơ học cổ điển, đây là một vấn đề nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical mechanics

noun
Lật mặt

Ngành vật lý học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể vĩ mô, trong đó các hiệu ứng lượng tử là không đáng kể.

"Classical mechanics provides accurate predictions for the motion of planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical mechanics".

Sự Phát Triển của Khoa Học

Cơ học cổ điển là nền tảng của vật lý hiện đại và đã đóng góp to lớn vào sự phát triển của khoa học và công nghệ. Nó cho phép chúng ta hiểu và dự đoán chuyển động của các vật thể, từ hành tinh đến máy móc.

Ảnh Hưởng đến Công Nghệ

Cơ học cổ điển không chỉ là lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kỹ thuật, hàng không vũ trụ và xây dựng. Nó là cơ sở cho việc thiết kế và vận hành nhiều thiết bị và hệ thống quan trọng.