(Top Banner Ad)
classical rome
B2
cụm danh từ B2 Lịch sử, Văn hóa

classical rome

UK: /ˈklæsɪkəl rəʊm/ • US: /ˈklæsɪkəl roʊm/

Nghĩa tiếng Việt

La Mã cổ điển thời kỳ La Mã cổ điển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period in Roman history, roughly from the 1st century BC to the 2nd century AD, characterized by its peak in political power, military dominance, economic prosperity, and cultural achievements.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ trong lịch sử La Mã, khoảng từ thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên, được đặc trưng bởi đỉnh cao quyền lực chính trị, sự thống trị quân sự, sự thịnh vượng kinh tế và những thành tựu văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Classical Rome left an indelible mark on Western civilization."

    "La Mã cổ điển đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong nền văn minh phương Tây."

  • "The architecture of classical Rome is still admired today."

    "Kiến trúc của La Mã cổ điển ngày nay vẫn được ngưỡng mộ."

  • "Many museums display artifacts from classical Rome."

    "Nhiều bảo tàng trưng bày các hiện vật từ La Mã cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective classic Kinh điển, cổ điển (chỉ cái gì chất lượng cao và có giá trị lịch sử)
Noun Roman Người La Mã; Chữ La Mã
Noun classicism Chủ nghĩa cổ điển (phong trào nghệ thuật lấy cảm hứng từ Hy Lạp và La Mã cổ đại)
Verb Romanize La Mã hóa (khiến cái gì giống La Mã về văn hóa hoặc luật pháp)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kelh₁-
Latin
classicus (of the highest rank)
Latin
Roma (name of the city)
English
classical Rome

Nguồn gốc của 'Classical'

Thuật ngữ 'classical' (cổ điển) bắt nguồn từ tiếng Latin *classicus*, ban đầu chỉ những công dân thuộc tầng lớp đóng thuế cao nhất ở La Mã. Dần dần, nó được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc giai đoạn lịch sử được coi là mẫu mực, đạt chuẩn mực cao nhất và có ảnh hưởng lâu dài.

Vì sao lại là 'Rome'?

Tên gọi 'Rome' (La Mã) trong tiếng Latin là *Roma*. Theo truyền thuyết, thành phố được đặt tên theo người sáng lập huyền thoại của nó, Romulus, người đã giết chết em trai mình là Remus sau một cuộc tranh cãi về vị trí xây dựng thành phố vào năm 753 TCN.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời kỳ hoàng kim của La Mã cổ đại, khi các giá trị nghệ thuật, kiến trúc, văn học và triết học đạt đến đỉnh cao. Nó gợi lên hình ảnh của sự hùng vĩ, trật tự và vẻ đẹp vĩnh cửu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classical rome
  • glorious glorious Classical Rome
    (La Mã cổ điển huy hoàng)
  • majestic majestic Classical Rome
    (La Mã cổ điển hùng vĩ/tráng lệ)
  • late late Classical Rome
    (Giai đoạn cuối của La Mã cổ điển)
Verb + classical rome
  • study to study Classical Rome
    (nghiên cứu về La Mã cổ điển)
  • explore to explore Classical Rome’s history
    (khám phá lịch sử của La Mã cổ điển)
Noun + classical rome
  • legacy the legacy of Classical Rome
    (di sản của La Mã cổ điển)
  • architecture the architecture of Classical Rome
    (kiến trúc của La Mã cổ điển)
  • influence the influence of Classical Rome
    (ảnh hưởng của La Mã cổ điển)

Idioms

  • All roads lead to Rome.

    Mọi con đường đều dẫn đến thành Rome. (Ý nói: Dù làm bằng cách nào, kết quả cuối cùng vẫn sẽ như nhau; hoặc mọi việc đều hướng về một trung tâm.)

    "Don't worry about which study method you choose, all roads lead to Rome if you practice enough."

    (Đừng lo lắng về việc bạn chọn phương pháp học nào, mọi con đường đều dẫn đến thành Rome nếu bạn luyện tập đủ.)

  • The grandeur that was Classical Rome.

    Vẻ uy nghiêm/Hào quang của La Mã cổ điển.

    "The museum exhibition perfectly captured the grandeur that was Classical Rome."

    (Buổi triển lãm ở bảo tàng đã nắm bắt hoàn hảo vẻ uy nghiêm của La Mã cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical rome

cụm danh từ
Lật mặt

Thời kỳ trong lịch sử La Mã, khoảng từ thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên, được đặc trưng bởi đỉnh cao quyền lực chính trị, sự thống trị quân sự, sự thịnh vượng kinh tế và những thành tựu văn hóa.

"Classical Rome left an indelible mark on Western civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architecture of the city was classical during the Roman Empire.
Kiến trúc của thành phố mang tính cổ điển trong thời kỳ Đế chế La Mã.
Phủ định
They didn't visit the classical ruins of Rome last summer.
Họ đã không ghé thăm những tàn tích cổ điển của Rome vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Did the art in the museum reflect classical Roman styles?
Liệu nghệ thuật trong bảo tàng có phản ánh phong cách La Mã cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical rome".

Nền tảng của Luật pháp hiện đại

Luật La Mã (Roman Law) là một trong những đóng góp quan trọng nhất của La Mã cổ điển. Nó đặt nền tảng cho nhiều hệ thống pháp luật dân sự hiện đại ở Châu Âu và các nước khác, giới thiệu các khái niệm về công lý, quyền công dân và hiến pháp.

Ngôn ngữ và bảng chữ cái

Tiếng Latin là ngôn ngữ chính thức của La Mã cổ điển. Mặc dù ngày nay không còn được sử dụng rộng rãi, nó là cội nguồn của các ngôn ngữ Romance (như Ý, Pháp, Tây Ban Nha). Quan trọng hơn, bảng chữ cái Latin, được La Mã phát triển, là hệ thống chữ viết được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới hiện nay, bao gồm cả tiếng Việt.