classroom control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a teacher to manage student behavior and maintain order in the classroom.
Vietnamese Meaning
Khả năng của giáo viên trong việc quản lý hành vi của học sinh và duy trì trật tự trong lớp học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective classroom control is essential for creating a positive learning environment."
"Kiểm soát lớp học hiệu quả là điều cần thiết để tạo ra một môi trường học tập tích cực."
-
"The teacher struggled to maintain classroom control."
"Giáo viên đã phải vật lộn để duy trì kiểm soát lớp học."
-
"Good classroom control can reduce stress for both teachers and students."
"Kiểm soát lớp học tốt có thể làm giảm căng thẳng cho cả giáo viên và học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, sự điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | controlling | kiểm soát (tính từ) |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến việc giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, nơi học sinh tập trung vào việc học và tuân thủ các quy tắc. Nó bao gồm các kỹ năng như thiết lập kỳ vọng rõ ràng, sử dụng các kỹ thuật quản lý lớp học hiệu quả và giải quyết các vấn đề về hành vi một cách công bằng và nhất quán. 'Classroom management' là một từ đồng nghĩa thường được sử dụng, nhưng 'classroom control' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh đến việc duy trì kỷ luật.
Prepositions
‘Control over’ nhấn mạnh quyền hạn và khả năng tác động của giáo viên lên lớp học. Ví dụ: The teacher has control over the students. ‘Control in’ thường dùng để chỉ sự kiểm soát trong một phạm vi cụ thể. Ví dụ: Maintaining control in a large classroom can be challenging.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective classroom control (kiểm soát lớp học hiệu quả)
-
strict classroom control (kiểm soát lớp học nghiêm ngặt)
-
poor classroom control (khả năng kiểm soát lớp học kém)
-
maintain classroom control (duy trì sự kiểm soát lớp học)
-
lose classroom control (mất kiểm soát lớp học)
-
establish classroom control (thiết lập sự kiểm soát lớp học)
Idioms
-
To have a handle on classroom control
Kiểm soát tốt lớp học, có khả năng quản lý lớp học một cách hiệu quả.
"The new teacher quickly got a handle on classroom control."
(Giáo viên mới nhanh chóng kiểm soát tốt lớp học.)
-
Classroom control is key
Kiểm soát lớp học là yếu tố then chốt, quan trọng nhất.
"Classroom control is key to a successful learning environment."
(Kiểm soát lớp học là yếu tố then chốt để có một môi trường học tập thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classroom control
NounKhả năng của giáo viên trong việc quản lý hành vi của học sinh và duy trì trật tự trong lớp học.
"Effective classroom control is essential for creating a positive learning environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classroom control".
