classroom environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The physical and emotional atmosphere of a classroom.
Vietnamese Meaning
Môi trường lớp học, bao gồm không gian vật lý và bầu không khí cảm xúc, xã hội trong lớp học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A positive classroom environment can improve student engagement."
"Một môi trường lớp học tích cực có thể cải thiện sự tham gia của học sinh."
-
"The teacher worked hard to create a supportive classroom environment."
"Giáo viên đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một môi trường lớp học hỗ trợ."
-
"Bullying can negatively impact the classroom environment."
"Bắt nạt có thể tác động tiêu cực đến môi trường lớp học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | class | lớp học, buổi học |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập của học sinh trong lớp học, từ cách bố trí bàn ghế đến các mối quan hệ giữa học sinh và giáo viên, cũng như giữa các học sinh với nhau. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố vật chất, xã hội và cảm xúc.
Prepositions
* **in:** Thường được sử dụng để chỉ vị trí địa điểm (ví dụ: 'The classroom environment in this school is very positive.')
* **for:** Thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: 'Create a classroom environment for learning.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive classroom environment (môi trường lớp học tích cực)
-
negative classroom environment (môi trường lớp học tiêu cực)
-
supportive classroom environment (môi trường lớp học hỗ trợ)
-
create a positive classroom environment (tạo ra một môi trường lớp học tích cực)
-
foster a supportive classroom environment (nuôi dưỡng một môi trường lớp học hỗ trợ)
-
improve the classroom environment (cải thiện môi trường lớp học)
Idioms
-
set the stage for learning (in the classroom environment)
tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập (trong môi trường lớp học)
"A well-organized classroom environment sets the stage for effective learning."
(Một môi trường lớp học được tổ chức tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập hiệu quả.)
-
a breeding ground (for creativity in a classroom environment)
mảnh đất màu mỡ (cho sự sáng tạo trong môi trường lớp học)
"A collaborative classroom environment can be a breeding ground for creativity."
(Một môi trường lớp học hợp tác có thể là mảnh đất màu mỡ cho sự sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classroom environment
Danh từMôi trường lớp học, bao gồm không gian vật lý và bầu không khí cảm xúc, xã hội trong lớp học.
"A positive classroom environment can improve student engagement."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the teacher had been more engaging, the classroom environment would be more conducive to learning now. |
Nếu giáo viên đã nhiệt tình hơn, môi trường lớp học sẽ thuận lợi hơn cho việc học bây giờ. |
| Phủ định | If the classroom environment weren't so distracting, the students wouldn't have failed the test. |
Nếu môi trường lớp học không quá mất tập trung, học sinh đã không trượt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | If the school had invested in better resources, would the classroom environment be more stimulating? |
Nếu trường học đã đầu tư vào các nguồn lực tốt hơn, liệu môi trường lớp học có kích thích hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classroom environment".
