(Top Banner Ad)
classroom environment
B1
Danh từ B1 Giáo dục

classroom environment

UK: /ˈklɑːsˌruːm ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈklæsˌruːm ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường lớp học bầu không khí lớp học không gian lớp học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical and emotional atmosphere of a classroom.

Vietnamese Meaning

Môi trường lớp học, bao gồm không gian vật lý và bầu không khí cảm xúc, xã hội trong lớp học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A positive classroom environment can improve student engagement."

    "Một môi trường lớp học tích cực có thể cải thiện sự tham gia của học sinh."

  • "The teacher worked hard to create a supportive classroom environment."

    "Giáo viên đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một môi trường lớp học hỗ trợ."

  • "Bullying can negatively impact the classroom environment."

    "Bắt nạt có thể tác động tiêu cực đến môi trường lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class lớp học, buổi học
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adjective environmental thuộc về môi trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
classroom
English
environment
English
classroom environment

Nguồn gốc của 'classroom'

Từ 'classroom' xuất phát từ việc ban đầu, các lớp học thường là những 'room' (phòng) dành cho việc 'class' (học tập, phân loại). Theo thời gian, nó trở thành từ chỉ chung cho phòng học.

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh'. Nó ám chỉ tất cả mọi thứ xung quanh chúng ta, cả tự nhiên và nhân tạo.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập của học sinh trong lớp học, từ cách bố trí bàn ghế đến các mối quan hệ giữa học sinh và giáo viên, cũng như giữa các học sinh với nhau. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố vật chất, xã hội và cảm xúc.

Prepositions

in for

* **in:** Thường được sử dụng để chỉ vị trí địa điểm (ví dụ: 'The classroom environment in this school is very positive.')
* **for:** Thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: 'Create a classroom environment for learning.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classroom environment
  • positive classroom environment
    (môi trường lớp học tích cực)
  • negative classroom environment
    (môi trường lớp học tiêu cực)
  • supportive classroom environment
    (môi trường lớp học hỗ trợ)
Verb + classroom environment
  • create a positive classroom environment
    (tạo ra một môi trường lớp học tích cực)
  • foster a supportive classroom environment
    (nuôi dưỡng một môi trường lớp học hỗ trợ)
  • improve the classroom environment
    (cải thiện môi trường lớp học)

Idioms

  • set the stage for learning (in the classroom environment)

    tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập (trong môi trường lớp học)

    "A well-organized classroom environment sets the stage for effective learning."

    (Một môi trường lớp học được tổ chức tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập hiệu quả.)

  • a breeding ground (for creativity in a classroom environment)

    mảnh đất màu mỡ (cho sự sáng tạo trong môi trường lớp học)

    "A collaborative classroom environment can be a breeding ground for creativity."

    (Một môi trường lớp học hợp tác có thể là mảnh đất màu mỡ cho sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classroom environment

Danh từ
Lật mặt

Môi trường lớp học, bao gồm không gian vật lý và bầu không khí cảm xúc, xã hội trong lớp học.

"A positive classroom environment can improve student engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher had been more engaging, the classroom environment would be more conducive to learning now.
Nếu giáo viên đã nhiệt tình hơn, môi trường lớp học sẽ thuận lợi hơn cho việc học bây giờ.
Phủ định
If the classroom environment weren't so distracting, the students wouldn't have failed the test.
Nếu môi trường lớp học không quá mất tập trung, học sinh đã không trượt bài kiểm tra.
Nghi vấn
If the school had invested in better resources, would the classroom environment be more stimulating?
Nếu trường học đã đầu tư vào các nguồn lực tốt hơn, liệu môi trường lớp học có kích thích hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classroom environment".

Classroom Management

Ở nhiều nước phương Tây, 'classroom management' (quản lý lớp học) là một kỹ năng quan trọng mà giáo viên cần phải có. Nó bao gồm việc tạo ra một môi trường học tập có kỷ luật nhưng vẫn khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác.

Student-centered Learning

Phương pháp 'student-centered learning' (học tập lấy học sinh làm trung tâm) ngày càng phổ biến, tập trung vào việc tạo ra một 'classroom environment' (môi trường lớp học) nơi học sinh chủ động tham gia và tự khám phá kiến thức.