(Top Banner Ad)
school climate
B2
Danh từ B2 Giáo dục học, Tâm lý học

school climate

UK: /ˈskuːl ˈklaɪmət/ • US: /ˈskuːl ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường học đường khí hậu học đường bầu không khí trường học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality and character of school life. It is based on patterns of students’, parents’ and school personnel’s experiences of school life and reflects norms, goals, values, interpersonal relationships, teaching and learning practices, and organizational structures.

Vietnamese Meaning

Chất lượng và đặc điểm của cuộc sống học đường. Nó dựa trên các mô hình kinh nghiệm của học sinh, phụ huynh và nhân viên nhà trường về cuộc sống học đường và phản ánh các chuẩn mực, mục tiêu, giá trị, các mối quan hệ giữa các cá nhân, thực hành giảng dạy và học tập, và các cấu trúc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A positive school climate is essential for student success."

    "Một môi trường học đường tích cực là rất cần thiết cho sự thành công của học sinh."

  • "The school is working to improve its school climate by implementing anti-bullying programs."

    "Nhà trường đang nỗ lực cải thiện môi trường học đường bằng cách triển khai các chương trình chống bắt nạt."

  • "Research shows a strong correlation between positive school climate and academic achievement."

    "Nghiên cứu cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa môi trường học đường tích cực và thành tích học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schooling sự giáo dục, quá trình học tập
Noun scholar học giả, người có học thức
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Noun climatology khí hậu học
Noun climatologist nhà khí hậu học

Synonyms

school environment (môi trường học đường)learning atmosphere (bầu không khí học tập)

Antonyms

toxic school environment (môi trường học đường độc hại)

Related Words

school culture (văn hóa học đường)student well-being (sức khỏe tinh thần của học sinh)classroom management (quản lý lớp học)

Subject Area

Giáo dục học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scōl
English
school
Greek
κλίμα (klíma)
Latin
clima
Old French
climat
English
climate

Nguồn gốc của 'school'

Từ 'school' ngày nay có nghĩa là 'trường học' nhưng gốc rễ của nó trong tiếng Hy Lạp cổ đại (skholē) lại có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi', 'sự nhàn rỗi' hoặc 'nơi dành cho các cuộc thảo luận'. Điều này ngụ ý rằng giáo dục ban đầu được coi là một hoạt động dành cho những người có thời gian và hứng thú để suy ngẫm, học hỏi và tranh luận.

Sự kết hợp 'school climate'

Từ 'climate' ban đầu trong tiếng Hy Lạp (klíma) có nghĩa là 'độ nghiêng' hoặc 'vùng/khu vực' của Trái Đất, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'thời tiết trung bình'. Khi kết hợp với 'school' thành 'school climate', nó mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ 'bầu không khí' hoặc 'môi trường tổng thể' của một trường học, bao gồm các giá trị, mối quan hệ và sự an toàn mà học sinh, giáo viên cảm nhận được.

Usage Note

Thuật ngữ 'school climate' nhấn mạnh đến môi trường học đường toàn diện, bao gồm các yếu tố như an toàn, mối quan hệ, giảng dạy và học tập, và môi trường thể chất. Nó khác với 'school culture' ở chỗ 'climate' thường được xem là cảm nhận hiện tại, có thể đo lường được, trong khi 'culture' là những giá trị và niềm tin sâu sắc hơn, lâu dài hơn.

Prepositions

in at

'in a school climate' (trong một môi trường học đường cụ thể); 'at a school climate' (tại môi trường học đường này)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school climate
  • positive positive school climate
    (khí hậu học đường tích cực)
  • negative negative school climate
    (khí hậu học đường tiêu cực)
  • supportive supportive school climate
    (khí hậu học đường hỗ trợ)
  • safe safe school climate
    (khí hậu học đường an toàn)
Verb + school climate
  • create create a school climate
    (tạo dựng khí hậu học đường)
  • improve improve the school climate
    (cải thiện khí hậu học đường)
  • foster foster a school climate
    (nuôi dưỡng khí hậu học đường)
  • measure measure the school climate
    (đo lường khí hậu học đường)
Noun + of/on + school climate
  • impact impact on school climate
    (tác động đến khí hậu học đường)
  • assessment assessment of school climate
    (đánh giá khí hậu học đường)
  • perception perception of school climate
    (nhận thức về khí hậu học đường)

Idioms

  • foster a positive school climate

    nuôi dưỡng một môi trường học đường tích cực, khuyến khích sự phát triển tốt đẹp

    "Teachers play a crucial role in fostering a positive school climate where all students feel valued."

    (Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng một môi trường học đường tích cực nơi tất cả học sinh đều cảm thấy được trân trọng.)

  • assess school climate

    đánh giá tổng thể bầu không khí và môi trường tại trường học

    "The administration decided to conduct a survey to assess school climate among students and staff."

    (Ban giám hiệu quyết định thực hiện một cuộc khảo sát để đánh giá khí hậu học đường trong số học sinh và nhân viên.)

  • improve school climate

    thực hiện các biện pháp để nâng cao chất lượng môi trường học đường

    "Implementing anti-bullying programs is one way to improve school climate."

    (Thực hiện các chương trình chống bắt nạt là một cách để cải thiện khí hậu học đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school climate

Danh từ
Lật mặt

Chất lượng và đặc điểm của cuộc sống học đường. Nó dựa trên các mô hình kinh nghiệm của học sinh, phụ huynh và nhân viên nhà trường về cuộc sống học đường và phản ánh các chuẩn mực, mục tiêu, giá trị, các mối quan hệ giữa các cá nhân, thực hành giảng dạy và học tập, và các cấu trúc tổ chức.

"A positive school climate is essential for student success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school climate".

Tầm quan trọng đối với sự phát triển toàn diện

Trong giáo dục hiện đại, 'school climate' được công nhận là yếu tố then chốt, không chỉ ảnh hưởng đến thành tích học tập mà còn cả sức khỏe tinh thần, cảm xúc và sự phát triển xã hội của học sinh. Một khí hậu học đường tích cực giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự gắn kết và thúc đẩy học sinh tự tin thể hiện bản thân.

Đo lường và cải thiện

Nhiều quốc gia và tổ chức giáo dục trên thế giới đã phát triển các công cụ và khảo sát để đo lường 'school climate'. Dữ liệu thu thập được giúp các trường học xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các chiến lược can thiệp hiệu quả nhằm xây dựng một môi trường học tập an toàn, hỗ trợ và công bằng hơn cho tất cả mọi người.