school climate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality and character of school life. It is based on patterns of students’, parents’ and school personnel’s experiences of school life and reflects norms, goals, values, interpersonal relationships, teaching and learning practices, and organizational structures.
Vietnamese Meaning
Chất lượng và đặc điểm của cuộc sống học đường. Nó dựa trên các mô hình kinh nghiệm của học sinh, phụ huynh và nhân viên nhà trường về cuộc sống học đường và phản ánh các chuẩn mực, mục tiêu, giá trị, các mối quan hệ giữa các cá nhân, thực hành giảng dạy và học tập, và các cấu trúc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A positive school climate is essential for student success."
"Một môi trường học đường tích cực là rất cần thiết cho sự thành công của học sinh."
-
"The school is working to improve its school climate by implementing anti-bullying programs."
"Nhà trường đang nỗ lực cải thiện môi trường học đường bằng cách triển khai các chương trình chống bắt nạt."
-
"Research shows a strong correlation between positive school climate and academic achievement."
"Nghiên cứu cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa môi trường học đường tích cực và thành tích học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | schooling | sự giáo dục, quá trình học tập |
| Noun | scholar | học giả, người có học thức |
| Adjective | scholarly | có tính học thuật, uyên bác |
| Adjective | climatic | thuộc về khí hậu |
| Noun | climatology | khí hậu học |
| Noun | climatologist | nhà khí hậu học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'school climate' nhấn mạnh đến môi trường học đường toàn diện, bao gồm các yếu tố như an toàn, mối quan hệ, giảng dạy và học tập, và môi trường thể chất. Nó khác với 'school culture' ở chỗ 'climate' thường được xem là cảm nhận hiện tại, có thể đo lường được, trong khi 'culture' là những giá trị và niềm tin sâu sắc hơn, lâu dài hơn.
Prepositions
'in a school climate' (trong một môi trường học đường cụ thể); 'at a school climate' (tại môi trường học đường này)
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive school climate (khí hậu học đường tích cực)
-
negative negative school climate (khí hậu học đường tiêu cực)
-
supportive supportive school climate (khí hậu học đường hỗ trợ)
-
safe safe school climate (khí hậu học đường an toàn)
-
create create a school climate (tạo dựng khí hậu học đường)
-
improve improve the school climate (cải thiện khí hậu học đường)
-
foster foster a school climate (nuôi dưỡng khí hậu học đường)
-
measure measure the school climate (đo lường khí hậu học đường)
-
impact impact on school climate (tác động đến khí hậu học đường)
-
assessment assessment of school climate (đánh giá khí hậu học đường)
-
perception perception of school climate (nhận thức về khí hậu học đường)
Idioms
-
foster a positive school climate
nuôi dưỡng một môi trường học đường tích cực, khuyến khích sự phát triển tốt đẹp
"Teachers play a crucial role in fostering a positive school climate where all students feel valued."
(Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng một môi trường học đường tích cực nơi tất cả học sinh đều cảm thấy được trân trọng.)
-
assess school climate
đánh giá tổng thể bầu không khí và môi trường tại trường học
"The administration decided to conduct a survey to assess school climate among students and staff."
(Ban giám hiệu quyết định thực hiện một cuộc khảo sát để đánh giá khí hậu học đường trong số học sinh và nhân viên.)
-
improve school climate
thực hiện các biện pháp để nâng cao chất lượng môi trường học đường
"Implementing anti-bullying programs is one way to improve school climate."
(Thực hiện các chương trình chống bắt nạt là một cách để cải thiện khí hậu học đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school climate
Danh từChất lượng và đặc điểm của cuộc sống học đường. Nó dựa trên các mô hình kinh nghiệm của học sinh, phụ huynh và nhân viên nhà trường về cuộc sống học đường và phản ánh các chuẩn mực, mục tiêu, giá trị, các mối quan hệ giữa các cá nhân, thực hành giảng dạy và học tập, và các cấu trúc tổ chức.
"A positive school climate is essential for student success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school climate".
