(Top Banner Ad)
behavior management
B2
Noun B2 Giáo dục, Tâm lý học

behavior management

UK: /bɪˈheɪvjə ˈmænɪdʒmənt/ • US: /bɪˈheɪvjər ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hành vi điều chỉnh hành vi kiểm soát hành vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of changing behavior patterns, usually long-term, and understanding why certain behaviors are chosen. In the context of education, it involves techniques and strategies used to guide and modify children's behavior in the classroom or other settings.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay đổi các kiểu hành vi, thường là dài hạn, và hiểu lý do tại sao một số hành vi nhất định được lựa chọn. Trong bối cảnh giáo dục, nó bao gồm các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để hướng dẫn và sửa đổi hành vi của trẻ em trong lớp học hoặc các môi trường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective behavior management is essential for creating a positive learning environment."

    "Quản lý hành vi hiệu quả là điều cần thiết để tạo ra một môi trường học tập tích cực."

  • "The school implemented a new behavior management program to reduce bullying."

    "Trường học đã triển khai một chương trình quản lý hành vi mới để giảm thiểu tình trạng bắt nạt."

  • "Parents can use behavior management techniques at home to address their children's challenging behaviors."

    "Cha mẹ có thể sử dụng các kỹ thuật quản lý hành vi tại nhà để giải quyết các hành vi thách thức của con cái họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Behavior Hành vi, cách cư xử
Noun Manager Người quản lý, người điều hành
Adjective Behavioral Thuộc về hành vi, liên quan đến hành vi
Verb Behave Cư xử, hành xử
Verb Manage Quản lý, điều hành
Noun Behaviorism Chủ nghĩa hành vi (trường phái tâm lý học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjanaz* (source of 'to have')
Old French
avoir (to have, to hold)
Middle English
behaviour (manner of conducting oneself)
Latin
manus (hand, source of 'manage')
English (19th-20th C)
Behavior Management (compound term)

Nguồn gốc học thuật

Cụm từ 'behavior management' (quản lý hành vi) được hình thành bằng cách ghép hai từ phổ thông lại với nhau. Nó không có nguồn gốc từ một câu chuyện lịch sử duy nhất mà phát triển như một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu phương pháp can thiệp hành vi có hệ thống hơn.

Ý nghĩa từ gốc

Từ 'behavior' (hành vi) xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, mô tả cách cư xử của một người. Từ 'management' (quản lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), mang ý nghĩa 'điều khiển' hoặc 'chịu trách nhiệm'. Sự kết hợp này hàm ý việc điều khiển hoặc định hướng hành vi một cách có chủ đích và có phương pháp.

Usage Note

Behavior management tập trung vào việc thay đổi hành vi một cách có hệ thống và lâu dài. Nó khác với discipline (kỷ luật) ở chỗ discipline thường tập trung vào việc trừng phạt hoặc răn đe hành vi sai trái, trong khi behavior management tập trung vào việc hiểu và thay đổi hành vi từ gốc rễ. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, tâm lý học và quản lý nhân sự.

Prepositions

in for

In: đề cập đến việc áp dụng quản lý hành vi trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'behavior management in the classroom'). For: đề cập đến mục tiêu của việc quản lý hành vi (ví dụ: 'behavior management for children with ADHD').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Behavior Management
  • Effective effective behavior management
    (Quản lý hành vi hiệu quả)
  • Positive positive behavior management
    (Quản lý hành vi tích cực (thường dùng khen thưởng thay vì trừng phạt))
  • Successful successful behavior management
    (Quản lý hành vi thành công)
  • Proactive proactive behavior management
    (Quản lý hành vi chủ động (ngăn ngừa trước khi xảy ra vấn đề))
Verb + Behavior Management
  • Implement implement behavior management
    (Thực hiện/áp dụng việc quản lý hành vi)
  • Apply apply behavior management strategies
    (Áp dụng các chiến lược quản lý hành vi)
  • Master master behavior management techniques
    (Nắm vững các kỹ thuật quản lý hành vi)
Noun + Behavior Management
  • Classroom classroom behavior management
    (Quản lý hành vi trong lớp học)
  • Student student behavior management
    (Quản lý hành vi học sinh)
  • Crisis crisis behavior management
    (Quản lý hành vi trong tình huống khủng hoảng)

Idioms

  • Behavior management plan (BMP)

    Kế hoạch quản lý hành vi (tài liệu chính thức mô tả chiến lược)

    "The teacher created a tailored BMP for the student to address his disruptive behavior."

    (Giáo viên đã tạo một Kế hoạch quản lý hành vi riêng biệt cho học sinh đó để giải quyết hành vi gây rối của em.)

  • A firm approach to behavior management

    Một phương pháp tiếp cận quản lý hành vi nghiêm khắc/kiên quyết

    "They believe that a firm approach to behavior management is necessary for large classes."

    (Họ tin rằng một phương pháp tiếp cận quản lý hành vi kiên quyết là cần thiết cho các lớp học đông học sinh.)

  • Behavior management intervention

    Biện pháp can thiệp quản lý hành vi

    "Early behavior management intervention is crucial for improving social skills."

    (Biện pháp can thiệp quản lý hành vi sớm đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavior management

Noun
Lật mặt

Quá trình thay đổi các kiểu hành vi, thường là dài hạn, và hiểu lý do tại sao một số hành vi nhất định được lựa chọn. Trong bối cảnh giáo dục, nó bao gồm các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để hướng dẫn và sửa đổi hành vi của trẻ em trong lớp học hoặc các môi trường khác.

"Effective behavior management is essential for creating a positive learning environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavior management".

Chuyển dịch sang Tích cực

Ở các trường học phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, đã có sự chuyển dịch lớn từ các hình thức kỷ luật trừng phạt (như cấm túc) sang 'Positive Behavior Management' (Quản lý Hành vi Tích cực). Phương pháp này tập trung vào việc củng cố hành vi tốt bằng khen thưởng và công nhận, thay vì chỉ chú trọng trừng phạt hành vi xấu.

Vai trò trong Giáo dục Đặc biệt

'Behavior management' là nền tảng của các chương trình giáo dục đặc biệt (Special Education). Đối với học sinh có nhu cầu đặc biệt hoặc rối loạn phát triển (như Tự kỷ), các nhà giáo dục sử dụng các kỹ thuật quản lý hành vi có cấu trúc cao (ví dụ: Phân tích Hành vi Ứng dụng - ABA) để dạy các kỹ năng sống và xã hội cần thiết.