behavior management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of changing behavior patterns, usually long-term, and understanding why certain behaviors are chosen. In the context of education, it involves techniques and strategies used to guide and modify children's behavior in the classroom or other settings.
Vietnamese Meaning
Quá trình thay đổi các kiểu hành vi, thường là dài hạn, và hiểu lý do tại sao một số hành vi nhất định được lựa chọn. Trong bối cảnh giáo dục, nó bao gồm các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để hướng dẫn và sửa đổi hành vi của trẻ em trong lớp học hoặc các môi trường khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective behavior management is essential for creating a positive learning environment."
"Quản lý hành vi hiệu quả là điều cần thiết để tạo ra một môi trường học tập tích cực."
-
"The school implemented a new behavior management program to reduce bullying."
"Trường học đã triển khai một chương trình quản lý hành vi mới để giảm thiểu tình trạng bắt nạt."
-
"Parents can use behavior management techniques at home to address their children's challenging behaviors."
"Cha mẹ có thể sử dụng các kỹ thuật quản lý hành vi tại nhà để giải quyết các hành vi thách thức của con cái họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Behavior | Hành vi, cách cư xử |
| Noun | Manager | Người quản lý, người điều hành |
| Adjective | Behavioral | Thuộc về hành vi, liên quan đến hành vi |
| Verb | Behave | Cư xử, hành xử |
| Verb | Manage | Quản lý, điều hành |
| Noun | Behaviorism | Chủ nghĩa hành vi (trường phái tâm lý học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Behavior management tập trung vào việc thay đổi hành vi một cách có hệ thống và lâu dài. Nó khác với discipline (kỷ luật) ở chỗ discipline thường tập trung vào việc trừng phạt hoặc răn đe hành vi sai trái, trong khi behavior management tập trung vào việc hiểu và thay đổi hành vi từ gốc rễ. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, tâm lý học và quản lý nhân sự.
Prepositions
In: đề cập đến việc áp dụng quản lý hành vi trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'behavior management in the classroom'). For: đề cập đến mục tiêu của việc quản lý hành vi (ví dụ: 'behavior management for children with ADHD').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective effective behavior management (Quản lý hành vi hiệu quả)
-
Positive positive behavior management (Quản lý hành vi tích cực (thường dùng khen thưởng thay vì trừng phạt))
-
Successful successful behavior management (Quản lý hành vi thành công)
-
Proactive proactive behavior management (Quản lý hành vi chủ động (ngăn ngừa trước khi xảy ra vấn đề))
-
Implement implement behavior management (Thực hiện/áp dụng việc quản lý hành vi)
-
Apply apply behavior management strategies (Áp dụng các chiến lược quản lý hành vi)
-
Master master behavior management techniques (Nắm vững các kỹ thuật quản lý hành vi)
-
Classroom classroom behavior management (Quản lý hành vi trong lớp học)
-
Student student behavior management (Quản lý hành vi học sinh)
-
Crisis crisis behavior management (Quản lý hành vi trong tình huống khủng hoảng)
Idioms
-
Behavior management plan (BMP)
Kế hoạch quản lý hành vi (tài liệu chính thức mô tả chiến lược)
"The teacher created a tailored BMP for the student to address his disruptive behavior."
(Giáo viên đã tạo một Kế hoạch quản lý hành vi riêng biệt cho học sinh đó để giải quyết hành vi gây rối của em.)
-
A firm approach to behavior management
Một phương pháp tiếp cận quản lý hành vi nghiêm khắc/kiên quyết
"They believe that a firm approach to behavior management is necessary for large classes."
(Họ tin rằng một phương pháp tiếp cận quản lý hành vi kiên quyết là cần thiết cho các lớp học đông học sinh.)
-
Behavior management intervention
Biện pháp can thiệp quản lý hành vi
"Early behavior management intervention is crucial for improving social skills."
(Biện pháp can thiệp quản lý hành vi sớm đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behavior management
NounQuá trình thay đổi các kiểu hành vi, thường là dài hạn, và hiểu lý do tại sao một số hành vi nhất định được lựa chọn. Trong bối cảnh giáo dục, nó bao gồm các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để hướng dẫn và sửa đổi hành vi của trẻ em trong lớp học hoặc các môi trường khác.
"Effective behavior management is essential for creating a positive learning environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavior management".
