earthen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made of earth; made of baked clay.
Vietnamese Meaning
Làm bằng đất; làm bằng đất nung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers lived in simple earthen houses."
"Dân làng sống trong những ngôi nhà đất đơn sơ."
-
"The archaeologists unearthed an earthen pot from the ancient burial site."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật được một chiếc bình đất từ khu chôn cất cổ đại."
-
"The oven was made of earthen materials."
"Lò nướng được làm bằng vật liệu đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earth | đất, trái đất |
| Verb | earth | phủ đất, nối đất |
| Noun | earthenware | đồ gốm đất nung |
| Adjective | earthy | giống đất, mộc mạc, trần tục |
| Adjective | earthly | trần tục, thuộc về trái đất |
| Verb | unearth | khai quật, tìm ra, khám phá |
| Noun | earthling | người trần, cư dân trái đất |
| Adjective | earthbound | gắn liền với đất, không thể bay lên, bị giới hạn bởi vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'earthen' thường được dùng để mô tả các vật dụng hoặc công trình được tạo ra từ đất hoặc đất nung. Nó nhấn mạnh đến tính chất tự nhiên, thô sơ, và có thể là truyền thống của vật liệu. Nó khác với 'earthly' (thuộc về trái đất) hoặc 'earthlike' (giống trái đất). 'Earthen' thường liên quan đến các đồ vật như nồi, bình, tường, hoặc nhà cửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pot earthen pot (nồi đất, chum đất)
-
jar earthen jar (bình đất, vại đất)
-
vessel earthen vessel (bình đựng bằng đất, vật đựng bằng đất (thường dùng để chỉ cơ thể người như một vật chứa linh hồn))
-
floor earthen floor (sàn đất)
-
wall earthen wall (tường đất)
-
ware earthenware (đồ gốm đất nung)
Idioms
-
earthen pleasures
những thú vui trần tục, niềm vui vật chất phù du
"He warned against seeking only earthen pleasures, urging people to pursue spiritual fulfillment."
(Ông cảnh báo không nên chỉ tìm kiếm những thú vui trần tục, mà hãy theo đuổi sự mãn nguyện về tinh thần.)
-
our earthen vessel
thân xác con người, cơ thể phàm trần (thường ám chỉ sự mỏng manh, hữu hạn)
"We are but fragile earthen vessels, carrying divine spirit within."
(Chúng ta chỉ là những thân xác phàm trần mỏng manh, mang trong mình linh hồn thiêng liêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earthen
adjectiveLàm bằng đất; làm bằng đất nung.
"The villagers lived in simple earthen houses."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers lived in earthen houses. |
Dân làng sống trong những ngôi nhà bằng đất. |
| Phủ định | The modern city does not have many earthen buildings. |
Thành phố hiện đại không có nhiều tòa nhà bằng đất. |
| Nghi vấn | Are those pots earthen? |
Những chiếc nồi đó có phải bằng đất không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient village was built with earthen materials: mud, clay, and straw were readily available. |
Ngôi làng cổ được xây dựng bằng vật liệu đất: bùn, đất sét và rơm có sẵn. |
| Phủ định | The modern art installation wasn't made of earthen elements: instead, it featured steel, glass, and LED lights. |
Công trình nghệ thuật đương đại không được làm từ các yếu tố đất: thay vào đó, nó có thép, thủy tinh và đèn LED. |
| Nghi vấn | Is the pottery entirely earthen: or does it contain other minerals for added strength? |
Đồ gốm có hoàn toàn bằng đất không: hay nó có chứa các khoáng chất khác để tăng thêm độ bền? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthen".
