(Top Banner Ad)
earthen
B2
adjective B2 Xây dựng, Địa chất, Lịch sử, Nông nghiệp

earthen

UK: /ˈɜːθən/ • US: /ˈɜːrθən/

Nghĩa tiếng Việt

làm bằng đất bằng đất nung đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made of earth; made of baked clay.

Vietnamese Meaning

Làm bằng đất; làm bằng đất nung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers lived in simple earthen houses."

    "Dân làng sống trong những ngôi nhà đất đơn sơ."

  • "The archaeologists unearthed an earthen pot from the ancient burial site."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật được một chiếc bình đất từ khu chôn cất cổ đại."

  • "The oven was made of earthen materials."

    "Lò nướng được làm bằng vật liệu đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth đất, trái đất
Verb earth phủ đất, nối đất
Noun earthenware đồ gốm đất nung
Adjective earthy giống đất, mộc mạc, trần tục
Adjective earthly trần tục, thuộc về trái đất
Verb unearth khai quật, tìm ra, khám phá
Noun earthling người trần, cư dân trái đất
Adjective earthbound gắn liền với đất, không thể bay lên, bị giới hạn bởi vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Địa chất, Lịch sử, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe
Middle English
erthen
Modern English
earthen

Từ Đất Mà Thành

Từ "earthen" có nguồn gốc từ từ "earth" (đất) trong tiếng Anh cổ, kết hợp với hậu tố "-en" thường được dùng để chỉ vật liệu "làm bằng cái gì đó". Vì vậy, "earthen" nghĩa đen là "làm bằng đất sét" hoặc "thuộc về đất", thể hiện sự gắn kết chặt chẽ với nguyên liệu tự nhiên này.

Usage Note

Từ 'earthen' thường được dùng để mô tả các vật dụng hoặc công trình được tạo ra từ đất hoặc đất nung. Nó nhấn mạnh đến tính chất tự nhiên, thô sơ, và có thể là truyền thống của vật liệu. Nó khác với 'earthly' (thuộc về trái đất) hoặc 'earthlike' (giống trái đất). 'Earthen' thường liên quan đến các đồ vật như nồi, bình, tường, hoặc nhà cửa.

Collocations (Từ đi kèm)

earthen + Danh từ
  • pot earthen pot
    (nồi đất, chum đất)
  • jar earthen jar
    (bình đất, vại đất)
  • vessel earthen vessel
    (bình đựng bằng đất, vật đựng bằng đất (thường dùng để chỉ cơ thể người như một vật chứa linh hồn))
  • floor earthen floor
    (sàn đất)
  • wall earthen wall
    (tường đất)
  • ware earthenware
    (đồ gốm đất nung)

Idioms

  • earthen pleasures

    những thú vui trần tục, niềm vui vật chất phù du

    "He warned against seeking only earthen pleasures, urging people to pursue spiritual fulfillment."

    (Ông cảnh báo không nên chỉ tìm kiếm những thú vui trần tục, mà hãy theo đuổi sự mãn nguyện về tinh thần.)

  • our earthen vessel

    thân xác con người, cơ thể phàm trần (thường ám chỉ sự mỏng manh, hữu hạn)

    "We are but fragile earthen vessels, carrying divine spirit within."

    (Chúng ta chỉ là những thân xác phàm trần mỏng manh, mang trong mình linh hồn thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthen

adjective
Lật mặt

Làm bằng đất; làm bằng đất nung.

"The villagers lived in simple earthen houses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers lived in earthen houses.
Dân làng sống trong những ngôi nhà bằng đất.
Phủ định
The modern city does not have many earthen buildings.
Thành phố hiện đại không có nhiều tòa nhà bằng đất.
Nghi vấn
Are those pots earthen?
Những chiếc nồi đó có phải bằng đất không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient village was built with earthen materials: mud, clay, and straw were readily available.
Ngôi làng cổ được xây dựng bằng vật liệu đất: bùn, đất sét và rơm có sẵn.
Phủ định
The modern art installation wasn't made of earthen elements: instead, it featured steel, glass, and LED lights.
Công trình nghệ thuật đương đại không được làm từ các yếu tố đất: thay vào đó, nó có thép, thủy tinh và đèn LED.
Nghi vấn
Is the pottery entirely earthen: or does it contain other minerals for added strength?
Đồ gốm có hoàn toàn bằng đất không: hay nó có chứa các khoáng chất khác để tăng thêm độ bền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthen".

Đồ Gốm Đất Nung: Vật Dụng Của Mọi Nhà

Đồ gốm đất nung (earthenware) đã có mặt trong nền văn minh nhân loại từ hàng ngàn năm trước, là những vật dụng thiết yếu trong đời sống hàng ngày như nồi, niêu, chén, bát. Chúng thường được làm từ đất sét nung ở nhiệt độ thấp, có vẻ ngoài mộc mạc, gần gũi và thể hiện sự khéo léo của con người trong việc tận dụng tài nguyên thiên nhiên.

Sự Liên Kết Với Đất Mẹ

Trong nhiều nền văn hóa, "earthen" còn gợi lên hình ảnh sự khiêm nhường, tính hữu hạn của con người và mối liên hệ sâu sắc với đất mẹ. Các ngôi nhà tường đất hay sàn đất không chỉ là kiến trúc truyền thống mà còn tượng trưng cho sự gắn bó với thiên nhiên và lối sống giản dị, bền vững.