clean money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Money that has been obtained legally, not through illegal activities such as drug dealing or corruption.
Vietnamese Meaning
Tiền sạch, tiền có được một cách hợp pháp, không phải từ các hoạt động phi pháp như buôn bán ma túy hay tham nhũng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company insists that all its revenue is clean money."
"Công ty khẳng định rằng tất cả doanh thu của họ đều là tiền sạch."
-
"He used clean money to buy a house."
"Anh ta dùng tiền sạch để mua một căn nhà."
-
"The government is trying to track down dirty money and promote the use of clean money."
"Chính phủ đang cố gắng truy tìm tiền bẩn và thúc đẩy việc sử dụng tiền sạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clean | Làm sạch; thanh lọc; hợp pháp hóa (hồ sơ, danh tiếng) |
| Noun | cleanliness | Sự sạch sẽ; sự trong sạch (cũng áp dụng cho đạo đức, tài chính) |
| Adjective | unclean | Không sạch; ô uế; phi pháp (tính chất đối lập với 'clean') |
| Noun | moneymaker | Người/công ty/hoạt động kiếm ra nhiều tiền (thường ngụ ý hợp pháp) |
| Adjective | moneyed | Có nhiều tiền; giàu có (thường chỉ người có tiền bạc hợp pháp và địa vị) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'clean money' thường được sử dụng để nhấn mạnh nguồn gốc hợp pháp của tiền, đối lập với 'dirty money' (tiền bẩn) có nguồn gốc từ các hoạt động bất hợp pháp. Nó cũng có thể chỉ tiền đã được rửa thông qua các kênh tài chính hợp pháp để che giấu nguồn gốc bất hợp pháp ban đầu. Cần phân biệt với 'hard-earned money' (tiền kiếm được bằng mồ hôi nước mắt) chỉ sự vất vả để có được tiền, không liên quan đến tính hợp pháp.
Prepositions
- 'Clean money for' thường đi kèm với mục đích sử dụng của số tiền đó. Ví dụ: 'Clean money for investment'.
- 'Clean money from' thường chỉ nguồn gốc của số tiền. Ví dụ: 'Clean money from legitimate business'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
earn earn clean money (kiếm tiền sạch (hợp pháp, chính đáng))
-
make make clean money (tạo ra/kiếm được tiền sạch)
-
invest invest clean money (đầu tư tiền sạch)
-
generate generate clean money (tạo ra/sản sinh tiền sạch)
-
hard-earned hard-earned clean money (tiền sạch kiếm được một cách vất vả)
-
legitimate legitimate clean money (tiền sạch hợp pháp (tuy 'clean' đã mang nghĩa hợp pháp, 'legitimate' nhấn mạnh hơn))
-
from from clean money (từ (nguồn) tiền sạch)
Idioms
-
to earn clean money
Kiếm tiền một cách hợp pháp và trung thực, không qua con đường phi pháp.
"He believes in working hard to earn clean money for his family, rather than getting involved in any shady deals."
(Anh ấy tin vào việc làm việc chăm chỉ để kiếm tiền sạch cho gia đình mình, hơn là dính líu vào bất kỳ giao dịch mờ ám nào.)
-
a source of clean money
Một nguồn thu nhập hợp pháp, không có dấu hiệu gian lận hay phạm pháp.
"The company prides itself on having a transparent business model and a clear source of clean money."
(Công ty tự hào có mô hình kinh doanh minh bạch và một nguồn tiền sạch rõ ràng.)
-
to turn dirty money into clean money
Biến tiền bất hợp pháp (tiền bẩn) thành tiền hợp pháp (tiền sạch) thông qua các hoạt động rửa tiền.
"Organized criminals often use complex financial schemes to turn dirty money into clean money."
(Tội phạm có tổ chức thường sử dụng các kế hoạch tài chính phức tạp để biến tiền bẩn thành tiền sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clean money
Danh từTiền sạch, tiền có được một cách hợp pháp, không phải từ các hoạt động phi pháp như buôn bán ma túy hay tham nhũng.
"The company insists that all its revenue is clean money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean money".
