(Top Banner Ad)
clean money
B2
Danh từ B2 Kinh tế

clean money

UK: /ˈkliːn ˈmʌni/ • US: /ˈkliːn ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền sạch nguồn tiền hợp pháp tiền có nguồn gốc rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that has been obtained legally, not through illegal activities such as drug dealing or corruption.

Vietnamese Meaning

Tiền sạch, tiền có được một cách hợp pháp, không phải từ các hoạt động phi pháp như buôn bán ma túy hay tham nhũng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company insists that all its revenue is clean money."

    "Công ty khẳng định rằng tất cả doanh thu của họ đều là tiền sạch."

  • "He used clean money to buy a house."

    "Anh ta dùng tiền sạch để mua một căn nhà."

  • "The government is trying to track down dirty money and promote the use of clean money."

    "Chính phủ đang cố gắng truy tìm tiền bẩn và thúc đẩy việc sử dụng tiền sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean Làm sạch; thanh lọc; hợp pháp hóa (hồ sơ, danh tiếng)
Noun cleanliness Sự sạch sẽ; sự trong sạch (cũng áp dụng cho đạo đức, tài chính)
Adjective unclean Không sạch; ô uế; phi pháp (tính chất đối lập với 'clean')
Noun moneymaker Người/công ty/hoạt động kiếm ra nhiều tiền (thường ngụ ý hợp pháp)
Adjective moneyed Có nhiều tiền; giàu có (thường chỉ người có tiền bạc hợp pháp và địa vị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Middle English
clene
Modern English
clean
Latin
moneta
Old French
moneie
Middle English
moneye
Modern English
money

Nguồn gốc của 'Tiền Sạch'

Cụm từ 'clean money' (tiền sạch) không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ ngữ khác, mà nó là sự kết hợp của hai từ 'clean' (sạch, trong sạch, hợp pháp) và 'money' (tiền). Nó được sử dụng để đối lập trực tiếp với 'dirty money' (tiền bẩn) – tức là tiền có nguồn gốc phi pháp, tham nhũng hoặc tội phạm. 'Tiền sạch' ám chỉ những khoản tiền được kiếm một cách trung thực, hợp pháp và minh bạch, không liên quan đến bất kỳ hoạt động bất chính nào. Khái niệm này trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và các nỗ lực chống rửa tiền.

Usage Note

Cụm từ 'clean money' thường được sử dụng để nhấn mạnh nguồn gốc hợp pháp của tiền, đối lập với 'dirty money' (tiền bẩn) có nguồn gốc từ các hoạt động bất hợp pháp. Nó cũng có thể chỉ tiền đã được rửa thông qua các kênh tài chính hợp pháp để che giấu nguồn gốc bất hợp pháp ban đầu. Cần phân biệt với 'hard-earned money' (tiền kiếm được bằng mồ hôi nước mắt) chỉ sự vất vả để có được tiền, không liên quan đến tính hợp pháp.

Prepositions

for from

- 'Clean money for' thường đi kèm với mục đích sử dụng của số tiền đó. Ví dụ: 'Clean money for investment'.
- 'Clean money from' thường chỉ nguồn gốc của số tiền. Ví dụ: 'Clean money from legitimate business'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + clean money
  • earn earn clean money
    (kiếm tiền sạch (hợp pháp, chính đáng))
  • make make clean money
    (tạo ra/kiếm được tiền sạch)
  • invest invest clean money
    (đầu tư tiền sạch)
  • generate generate clean money
    (tạo ra/sản sinh tiền sạch)
Tính từ + clean money
  • hard-earned hard-earned clean money
    (tiền sạch kiếm được một cách vất vả)
  • legitimate legitimate clean money
    (tiền sạch hợp pháp (tuy 'clean' đã mang nghĩa hợp pháp, 'legitimate' nhấn mạnh hơn))
Giới từ + clean money
  • from from clean money
    (từ (nguồn) tiền sạch)

Idioms

  • to earn clean money

    Kiếm tiền một cách hợp pháp và trung thực, không qua con đường phi pháp.

    "He believes in working hard to earn clean money for his family, rather than getting involved in any shady deals."

    (Anh ấy tin vào việc làm việc chăm chỉ để kiếm tiền sạch cho gia đình mình, hơn là dính líu vào bất kỳ giao dịch mờ ám nào.)

  • a source of clean money

    Một nguồn thu nhập hợp pháp, không có dấu hiệu gian lận hay phạm pháp.

    "The company prides itself on having a transparent business model and a clear source of clean money."

    (Công ty tự hào có mô hình kinh doanh minh bạch và một nguồn tiền sạch rõ ràng.)

  • to turn dirty money into clean money

    Biến tiền bất hợp pháp (tiền bẩn) thành tiền hợp pháp (tiền sạch) thông qua các hoạt động rửa tiền.

    "Organized criminals often use complex financial schemes to turn dirty money into clean money."

    (Tội phạm có tổ chức thường sử dụng các kế hoạch tài chính phức tạp để biến tiền bẩn thành tiền sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean money

Danh từ
Lật mặt

Tiền sạch, tiền có được một cách hợp pháp, không phải từ các hoạt động phi pháp như buôn bán ma túy hay tham nhũng.

"The company insists that all its revenue is clean money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean money".

Tầm quan trọng của nguồn tiền hợp pháp và đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống pháp luật hiện đại, khái niệm 'clean money' (tiền sạch) mang ý nghĩa đạo đức và pháp lý sâu sắc. Nó đại diện cho sự trung thực, minh bạch và tuân thủ pháp luật trong các giao dịch tài chính. Xã hội thường tôn vinh những người kiếm tiền bằng cách hợp pháp thông qua lao động và kinh doanh chân chính, đồng thời lên án mạnh mẽ các hoạt động kiếm 'tiền bẩn' như tham nhũng, lừa đảo, buôn bán ma túy hay rửa tiền. Đây là một giá trị cốt lõi trong việc xây dựng một nền kinh tế vững mạnh và một xã hội công bằng.

Chống rửa tiền (AML) và tài chính minh bạch

Cuộc chiến chống rửa tiền (Anti-Money Laundering - AML) là một nỗ lực toàn cầu nhằm ngăn chặn các tổ chức tội phạm biến 'tiền bẩn' thành 'tiền sạch'. Các quốc gia và tổ chức tài chính trên khắp thế giới đã thiết lập các quy định và cơ chế nghiêm ngặt để phát hiện và ngăn chặn dòng tiền bất hợp pháp. Việc đảm bảo 'clean money' luân chuyển trong hệ thống tài chính là cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định của thị trường, chống khủng bố tài chính và bảo vệ tính toàn vẹn của nền kinh tế toàn cầu. Điều này cũng thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong mọi hoạt động kinh doanh và đầu tư.