(Top Banner Ad)
legitimate funds
B2
tính từ (adjective) B2 Kinh tế, Tài chính

legitimate funds

UK: /lɪˈdʒɪtɪmət/ • US: /ləˈdʒɪtɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

tiền hợp pháp quỹ hợp pháp nguồn vốn hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in compliance with the law; lawful.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ pháp luật; hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company claimed that all its funds were legitimate."

    "Công ty tuyên bố rằng tất cả các khoản tiền của họ đều hợp pháp."

  • "The investigation aims to identify the source of legitimate funds used in the transaction."

    "Cuộc điều tra nhằm mục đích xác định nguồn tiền hợp pháp được sử dụng trong giao dịch."

  • "It is crucial to ensure that all funds are legitimate and not derived from illegal activities."

    "Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng tất cả các khoản tiền đều hợp pháp và không có nguồn gốc từ các hoạt động bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legitimate hợp pháp, chính đáng
Verb legitimize hợp pháp hóa, làm cho chính đáng
Noun legitimacy tính hợp pháp, tính chính đáng
Adverb legitimately một cách hợp pháp, một cách chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legitimus
Old French
legitime
English
legitimate

Nguồn gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'theo luật'. Nó liên quan đến 'lex' (luật). Ý tưởng là những thứ 'legitimate' đều tuân thủ luật pháp và được chấp nhận một cách chính thức. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'chính đáng', 'hợp lệ' hoặc 'đúng luật'.

Usage Note

Tính từ 'legitimate' nhấn mạnh sự tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận. Nó khác với 'legal' ở chỗ 'legal' chỉ đơn giản là phù hợp với luật pháp, trong khi 'legitimate' có thể ám chỉ sự công bằng, hợp lý và được chấp nhận rộng rãi, ngay cả khi luật pháp không quy định rõ ràng. Ví dụ, một hành động 'legal' có thể vẫn bị coi là 'illegitimate' nếu nó không công bằng hoặc không đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate funds
  • clean clean legitimate funds
    (tiền sạch hợp pháp)
  • sufficient sufficient legitimate funds
    (đủ tiền hợp pháp)
  • declared declared legitimate funds
    (tiền hợp pháp đã được khai báo)
Verb + legitimate funds
  • transfer transfer legitimate funds
    (chuyển tiền hợp pháp)
  • invest invest legitimate funds
    (đầu tư tiền hợp pháp)
  • launder launder legitimate funds (ironic)
    (rửa tiền hợp pháp (mỉa mai - vì mục đích che giấu nguồn gốc thực sự))

Idioms

  • above board

    minh bạch, trung thực (liên quan đến tiền)

    "We want to make sure that all our financial dealings are above board, using only legitimate funds."

    (Chúng tôi muốn đảm bảo rằng tất cả các giao dịch tài chính của chúng tôi đều minh bạch, chỉ sử dụng tiền hợp pháp.)

  • on the level

    chân thật, ngay thẳng (liên quan đến tiền)

    "I assure you, this is an on-the-level business dealing with legitimate funds."

    (Tôi đảm bảo với bạn, đây là một giao dịch kinh doanh chân thật với tiền hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate funds

tính từ (adjective)
Lật mặt

Tuân thủ pháp luật; hợp pháp.

"The company claimed that all its funds were legitimate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Legitimate funds are considered crucial for economic development by the government.
Các quỹ hợp pháp được chính phủ coi là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
Phủ định
The sources of the funds were not considered legitimate by the authorities.
Các nguồn tiền không được chính quyền coi là hợp pháp.
Nghi vấn
Will legitimate funds be allocated to the project next year?
Liệu các quỹ hợp pháp có được phân bổ cho dự án vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will ensure that all transactions use legitimate funds.
Công ty sẽ đảm bảo rằng tất cả các giao dịch đều sử dụng các quỹ hợp pháp.
Phủ định
They are not going to accept investments if the source of funds is not legitimate.
Họ sẽ không chấp nhận đầu tư nếu nguồn tiền không hợp pháp.
Nghi vấn
Will the bank investigate whether these are legitimate funds?
Ngân hàng có điều tra xem đây có phải là các quỹ hợp pháp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's legitimate funds were used to invest in new technologies.
Các quỹ hợp pháp của công ty đã được sử dụng để đầu tư vào các công nghệ mới.
Phủ định
The politician's legitimate funds weren't enough to cover all his campaign expenses.
Các quỹ hợp pháp của chính trị gia không đủ để trang trải tất cả các chi phí chiến dịch của ông.
Nghi vấn
Were the organization's legitimate funds properly audited?
Các quỹ hợp pháp của tổ chức có được kiểm toán đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate funds".

Tuân thủ Pháp luật Tài chính

Ở nhiều quốc gia, việc chứng minh nguồn gốc của 'legitimate funds' (tiền hợp pháp) là rất quan trọng để tuân thủ các quy định về chống rửa tiền (AML) và tài trợ khủng bố (CTF). Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch tài chính lớn như mua bất động sản hoặc đầu tư.