legitimate funds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in compliance with the law; lawful.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ pháp luật; hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company claimed that all its funds were legitimate."
"Công ty tuyên bố rằng tất cả các khoản tiền của họ đều hợp pháp."
-
"The investigation aims to identify the source of legitimate funds used in the transaction."
"Cuộc điều tra nhằm mục đích xác định nguồn tiền hợp pháp được sử dụng trong giao dịch."
-
"It is crucial to ensure that all funds are legitimate and not derived from illegal activities."
"Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng tất cả các khoản tiền đều hợp pháp và không có nguồn gốc từ các hoạt động bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | legitimate | hợp pháp, chính đáng |
| Verb | legitimize | hợp pháp hóa, làm cho chính đáng |
| Noun | legitimacy | tính hợp pháp, tính chính đáng |
| Adverb | legitimately | một cách hợp pháp, một cách chính đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'legitimate' nhấn mạnh sự tuân thủ luật pháp, quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận. Nó khác với 'legal' ở chỗ 'legal' chỉ đơn giản là phù hợp với luật pháp, trong khi 'legitimate' có thể ám chỉ sự công bằng, hợp lý và được chấp nhận rộng rãi, ngay cả khi luật pháp không quy định rõ ràng. Ví dụ, một hành động 'legal' có thể vẫn bị coi là 'illegitimate' nếu nó không công bằng hoặc không đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean legitimate funds (tiền sạch hợp pháp)
-
sufficient sufficient legitimate funds (đủ tiền hợp pháp)
-
declared declared legitimate funds (tiền hợp pháp đã được khai báo)
-
transfer transfer legitimate funds (chuyển tiền hợp pháp)
-
invest invest legitimate funds (đầu tư tiền hợp pháp)
-
launder launder legitimate funds (ironic) (rửa tiền hợp pháp (mỉa mai - vì mục đích che giấu nguồn gốc thực sự))
Idioms
-
above board
minh bạch, trung thực (liên quan đến tiền)
"We want to make sure that all our financial dealings are above board, using only legitimate funds."
(Chúng tôi muốn đảm bảo rằng tất cả các giao dịch tài chính của chúng tôi đều minh bạch, chỉ sử dụng tiền hợp pháp.)
-
on the level
chân thật, ngay thẳng (liên quan đến tiền)
"I assure you, this is an on-the-level business dealing with legitimate funds."
(Tôi đảm bảo với bạn, đây là một giao dịch kinh doanh chân thật với tiền hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate funds
tính từ (adjective)Tuân thủ pháp luật; hợp pháp.
"The company claimed that all its funds were legitimate."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Legitimate funds are considered crucial for economic development by the government. |
Các quỹ hợp pháp được chính phủ coi là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế. |
| Phủ định | The sources of the funds were not considered legitimate by the authorities. |
Các nguồn tiền không được chính quyền coi là hợp pháp. |
| Nghi vấn | Will legitimate funds be allocated to the project next year? |
Liệu các quỹ hợp pháp có được phân bổ cho dự án vào năm tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will ensure that all transactions use legitimate funds. |
Công ty sẽ đảm bảo rằng tất cả các giao dịch đều sử dụng các quỹ hợp pháp. |
| Phủ định | They are not going to accept investments if the source of funds is not legitimate. |
Họ sẽ không chấp nhận đầu tư nếu nguồn tiền không hợp pháp. |
| Nghi vấn | Will the bank investigate whether these are legitimate funds? |
Ngân hàng có điều tra xem đây có phải là các quỹ hợp pháp không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's legitimate funds were used to invest in new technologies. |
Các quỹ hợp pháp của công ty đã được sử dụng để đầu tư vào các công nghệ mới. |
| Phủ định | The politician's legitimate funds weren't enough to cover all his campaign expenses. |
Các quỹ hợp pháp của chính trị gia không đủ để trang trải tất cả các chi phí chiến dịch của ông. |
| Nghi vấn | Were the organization's legitimate funds properly audited? |
Các quỹ hợp pháp của tổ chức có được kiểm toán đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate funds".
