(Top Banner Ad)
carrying baggage
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học/Ẩn dụ

carrying baggage

UK: /ˈkæriɪŋ ˈbæɡɪdʒ/ • US: /ˈkæriɪŋ ˈbæɡɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mang gánh nặng vướng bận quá khứ ôm đồm quá khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be burdened by emotional or psychological problems.

Vietnamese Meaning

Mang gánh nặng cảm xúc hoặc tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's carrying a lot of baggage from her childhood."

    "Cô ấy đang mang rất nhiều gánh nặng từ thời thơ ấu."

  • "He's got a lot of issues, he's carrying a lot of baggage."

    "Anh ta có rất nhiều vấn đề, anh ta đang mang rất nhiều gánh nặng."

  • "Before you start a new relationship, it's important to deal with your own baggage."

    "Trước khi bắt đầu một mối quan hệ mới, điều quan trọng là phải giải quyết những gánh nặng của riêng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to carry mang, vác, vận chuyển
Noun carrier người/vật mang; hãng vận chuyển
Noun carriage xe ngựa, toa tàu; sự chuyên chở
Noun baggage hành lý; (nghĩa bóng) gánh nặng tinh thần
Noun bag cái túi, cái cặp
Noun luggage hành lý (thường dùng cho các vali, túi xách du lịch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('wheeled vehicle')
Anglo-Norman French
carier ('to carry in a vehicle')
Middle English
carien
Old French
bagage ('military equipment')
Modern English
carrying baggage

Từ Hành Lý Vật Chất đến Gánh Nặng Tinh Thần

Từ 'baggage' trong tiếng Pháp cổ ('bagage') ban đầu có nghĩa là trang thiết bị của một đội quân. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ hành lý cá nhân khi đi du lịch. Vào cuối thế kỷ 19, người ta bắt đầu sử dụng cụm từ này theo nghĩa bóng, ví những tổn thương và vấn đề tâm lý trong quá khứ như một loại 'hành lý' vô hình mà chúng ta phải 'mang theo' (carry) trong suốt cuộc đời.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vấn đề trong quá khứ, những trải nghiệm tiêu cực ảnh hưởng đến hiện tại của một người. 'Baggage' ở đây mang tính ẩn dụ, không phải hành lý vật chất. Nó có thể liên quan đến các mối quan hệ đổ vỡ, sự mất mát, hoặc những tổn thương tinh thần.

Prepositions

with

Có thể dùng 'with' để chỉ rõ nguồn gốc hoặc bản chất của gánh nặng đó. Ví dụ: 'He's carrying baggage with his previous relationship' (Anh ấy đang mang gánh nặng từ mối quan hệ trước đây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carrying baggage
  • emotional carrying emotional baggage
    (mang theo gánh nặng cảm xúc)
  • psychological carrying psychological baggage
    (mang theo gánh nặng tâm lý)
  • a lot of carrying a lot of baggage
    (mang theo rất nhiều gánh nặng/vấn đề từ quá khứ)
Carrying baggage + Preposition
  • from carrying baggage from a previous relationship
    (mang theo gánh nặng từ một mối quan hệ trước)
  • from carrying baggage from childhood
    (mang theo gánh nặng từ thời thơ ấu)
  • into carrying baggage into a new marriage
    (mang gánh nặng quá khứ vào một cuộc hôn nhân mới)

Idioms

  • to carry baggage / to have baggage

    Mang theo gánh nặng tình cảm hoặc vấn đề tâm lý từ quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại.

    "He's still carrying a lot of baggage from his difficult childhood."

    (Anh ấy vẫn còn mang nhiều gánh nặng từ thời thơ ấu khó khăn của mình.)

  • emotional baggage

    Những cảm xúc tiêu cực chưa được giải quyết từ quá khứ (như nỗi buồn, sự tức giận, tổn thương) mà một người mang theo.

    "Everyone comes into a new relationship with some emotional baggage."

    (Ai cũng mang theo một vài gánh nặng cảm xúc khi bước vào một mối quan hệ mới.)

  • to travel light (through life)

    (Nghĩa bóng) Sống một cuộc sống thanh thản, không bị vướng bận bởi các vấn đề trong quá khứ hay vật chất.

    "After forgiving them, she felt she could finally travel light."

    (Sau khi tha thứ cho họ, cô cảm thấy cuối cùng mình cũng có thể sống một cách nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrying baggage

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Mang gánh nặng cảm xúc hoặc tâm lý.

"She's carrying a lot of baggage from her childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrying baggage".

'Baggage' trong Văn hóa Tự-giúp-đỡ (Self-Help)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học đại chúng và sách self-help, 'carrying baggage' là một khái niệm rất quen thuộc. Nó chỉ những tổn thương quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại. Các chuyên gia thường khuyến khích mọi người 'dỡ bỏ' (unpack) hoặc 'vứt bỏ' (let go of) gánh nặng này để có một cuộc sống lành mạnh hơn.

Sự khác biệt giữa 'Baggage' và 'Luggage'

Trong tiếng Anh, 'baggage' và 'luggage' đều có nghĩa là hành lý, nhưng có sự khác biệt tinh tế. 'Luggage' thường chỉ cụ thể các vali và túi xách du lịch. 'Baggage' có nghĩa rộng hơn và là từ duy nhất được dùng trong thành ngữ 'emotional baggage' để chỉ gánh nặng tinh thần. Bạn không thể nói 'emotional luggage'.