carrying baggage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be burdened by emotional or psychological problems.
Vietnamese Meaning
Mang gánh nặng cảm xúc hoặc tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's carrying a lot of baggage from her childhood."
"Cô ấy đang mang rất nhiều gánh nặng từ thời thơ ấu."
-
"He's got a lot of issues, he's carrying a lot of baggage."
"Anh ta có rất nhiều vấn đề, anh ta đang mang rất nhiều gánh nặng."
-
"Before you start a new relationship, it's important to deal with your own baggage."
"Trước khi bắt đầu một mối quan hệ mới, điều quan trọng là phải giải quyết những gánh nặng của riêng bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những vấn đề trong quá khứ, những trải nghiệm tiêu cực ảnh hưởng đến hiện tại của một người. 'Baggage' ở đây mang tính ẩn dụ, không phải hành lý vật chất. Nó có thể liên quan đến các mối quan hệ đổ vỡ, sự mất mát, hoặc những tổn thương tinh thần.
Prepositions
Có thể dùng 'with' để chỉ rõ nguồn gốc hoặc bản chất của gánh nặng đó. Ví dụ: 'He's carrying baggage with his previous relationship' (Anh ấy đang mang gánh nặng từ mối quan hệ trước đây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotional carrying emotional baggage (mang theo gánh nặng cảm xúc)
-
psychological carrying psychological baggage (mang theo gánh nặng tâm lý)
-
a lot of carrying a lot of baggage (mang theo rất nhiều gánh nặng/vấn đề từ quá khứ)
-
from carrying baggage from a previous relationship (mang theo gánh nặng từ một mối quan hệ trước)
-
from carrying baggage from childhood (mang theo gánh nặng từ thời thơ ấu)
-
into carrying baggage into a new marriage (mang gánh nặng quá khứ vào một cuộc hôn nhân mới)
Idioms
-
to carry baggage / to have baggage
Mang theo gánh nặng tình cảm hoặc vấn đề tâm lý từ quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại.
"He's still carrying a lot of baggage from his difficult childhood."
(Anh ấy vẫn còn mang nhiều gánh nặng từ thời thơ ấu khó khăn của mình.)
-
emotional baggage
Những cảm xúc tiêu cực chưa được giải quyết từ quá khứ (như nỗi buồn, sự tức giận, tổn thương) mà một người mang theo.
"Everyone comes into a new relationship with some emotional baggage."
(Ai cũng mang theo một vài gánh nặng cảm xúc khi bước vào một mối quan hệ mới.)
-
to travel light (through life)
(Nghĩa bóng) Sống một cuộc sống thanh thản, không bị vướng bận bởi các vấn đề trong quá khứ hay vật chất.
"After forgiving them, she felt she could finally travel light."
(Sau khi tha thứ cho họ, cô cảm thấy cuối cùng mình cũng có thể sống một cách nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carrying baggage
Thành ngữ (Idiom)Mang gánh nặng cảm xúc hoặc tâm lý.
"She's carrying a lot of baggage from her childhood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrying baggage".
