(Top Banner Ad)
tainted record
C1
Tính từ (Adjective) C1 Pháp luật, Kinh doanh, Đạo đức

tainted record

UK: /ˈteɪntɪd ˈrekɔːd/ • US: /ˈteɪntɪd ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ bị ô uế lý lịch không trong sạch hồ sơ có vết nhơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record that has been damaged or corrupted in some way, often by association with something negative or unethical.

Vietnamese Meaning

Một hồ sơ bị làm hỏng hoặc ô uế theo một cách nào đó, thường là do liên quan đến điều gì đó tiêu cực hoặc phi đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's career was ruined due to his tainted record."

    "Sự nghiệp của chính trị gia đó đã bị hủy hoại vì hồ sơ ô uế của ông ta."

  • "The investigation revealed a tainted record of financial transactions."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một hồ sơ giao dịch tài chính bị ô uế."

  • "A tainted record can make it difficult to find employment."

    "Một hồ sơ ô uế có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taint làm hoen ố, làm vấy bẩn, làm biến chất
Noun taint vết nhơ, sự vấy bẩn
Adjective untainted không bị hoen ố, trong sạch, tinh khiết
Noun record hồ sơ, lý lịch, kỷ lục
Verb record ghi lại, thu âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tingere
Old French
teindre
English
taint

Gốc tích từ vết bẩn

Từ 'taint' ban đầu trong tiếng Latin 'tingere' có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'làm ướt'. Qua tiếng Pháp cổ ('teindre'), nó phát triển nghĩa là 'làm vấy bẩn' hoặc 'làm hỏng'. Khi kết hợp với 'record' (hồ sơ, lý lịch), 'tainted record' mang ý nghĩa một hồ sơ bị 'làm bẩn', bị 'hoen ố' bởi những thông tin tiêu cực hoặc sai trái, làm mất đi sự trong sạch, uy tín.

Usage Note

Cụm từ 'tainted record' thường được sử dụng để mô tả các hồ sơ bị ảnh hưởng bởi hành vi sai trái, gian lận, hoặc một sự kiện tiêu cực nào đó. Nó mang ý nghĩa hồ sơ đó không còn trong sạch và đáng tin cậy. So với các từ như 'damaged record' (hồ sơ bị hư hại), 'tainted record' nhấn mạnh hơn vào sự ô uế về mặt đạo đức và danh tiếng.

Prepositions

by with

'Tainted by' chỉ ra nguyên nhân trực tiếp gây ra sự ô uế. Ví dụ: 'His record was tainted by the scandal'. 'Tainted with' chỉ ra sự liên kết hoặc ảnh hưởng gián tiếp. Ví dụ: 'The company's reputation was tainted with allegations of fraud'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tainted record
  • deeply deeply tainted record
    (hồ sơ bị hoen ố sâu sắc)
  • severely severely tainted record
    (hồ sơ bị hoen ố nghiêm trọng)
  • a long a long tainted record
    (một hồ sơ đã bị hoen ố từ lâu)
Verb + tainted record
  • have have a tainted record
    (có một hồ sơ/lý lịch bị hoen ố)
  • reveal reveal a tainted record
    (tiết lộ một hồ sơ bị hoen ố)
  • overcome overcome a tainted record
    (vượt qua một hồ sơ bị hoen ố)
  • clean up clean up a tainted record
    (làm sạch/minh oan cho một hồ sơ bị hoen ố)

Idioms

  • To have a tainted record

    Có một hồ sơ/lý lịch bị hoen ố (có tiền án, tiền sự; có lịch sử hành vi sai trái)

    "The politician's campaign was hampered by his tainted record of financial mismanagement."

    (Chiến dịch tranh cử của chính trị gia đó đã bị cản trở bởi lý lịch bê bối về quản lý tài chính yếu kém của ông ta.)

  • To leave a tainted record behind

    Để lại một hồ sơ/lý lịch bị hoen ố (để lại tiếng xấu trong lịch sử)

    "The CEO's corrupt dealings left a deeply tainted record for the company."

    (Các giao dịch tham nhũng của CEO đã để lại một vết nhơ sâu sắc trong hồ sơ của công ty.)

  • To clear one's tainted record

    Xóa bỏ vết nhơ trong hồ sơ/minh oan cho lý lịch bị hoen ố

    "After years of fighting, she finally managed to clear her tainted record in court."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng cô ấy đã thành công trong việc minh oan cho lý lịch bị hoen ố của mình tại tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tainted record

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một hồ sơ bị làm hỏng hoặc ô uế theo một cách nào đó, thường là do liên quan đến điều gì đó tiêu cực hoặc phi đạo đức.

"The politician's career was ruined due to his tainted record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal tainted his record.
Vụ bê bối đã làm hoen ố lý lịch của anh ta.
Phủ định
She didn't want to taint her perfect record with a single mistake.
Cô ấy không muốn làm hoen ố lý lịch hoàn hảo của mình chỉ bằng một sai lầm.
Nghi vấn
Did his previous mistakes taint his record?
Những sai lầm trước đây của anh ấy có làm hoen ố lý lịch của anh ấy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't submitted a false document, his record wouldn't be tainted now.
Nếu anh ta không nộp một tài liệu giả, hồ sơ của anh ta sẽ không bị ô uế bây giờ.
Phủ định
If she weren't so careless, her company's reputation wouldn't be tainted.
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, danh tiếng của công ty cô ấy sẽ không bị ô uế.
Nghi vấn
Would the company's image be tainted if we didn't address the issue immediately?
Hình ảnh của công ty có bị ô uế không nếu chúng ta không giải quyết vấn đề ngay lập tức?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the investigation had tainted his record.
Cô ấy nói rằng cuộc điều tra đã làm hoen ố hồ sơ của anh ấy.
Phủ định
He told me that he did not want a tainted record.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một hồ sơ bị hoen ố.
Nghi vấn
The journalist asked if the scandal had tainted the politician's record.
Nhà báo hỏi liệu vụ bê bối có làm hoen ố hồ sơ của chính trị gia hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist had been investigating the company's tainted record for months before the story broke.
Nhà báo đã điều tra hồ sơ bị ô uế của công ty trong nhiều tháng trước khi câu chuyện vỡ lở.
Phủ định
The government hadn't been ignoring the factory's polluting activities that had been tainting the river; they were building a case.
Chính phủ đã không bỏ qua các hoạt động gây ô nhiễm của nhà máy đã làm ô nhiễm con sông; họ đang xây dựng một vụ kiện.
Nghi vấn
Had the politician been attempting to taint his opponent's reputation with false accusations?
Có phải chính trị gia đã cố gắng làm ô uế danh tiếng của đối thủ bằng những lời buộc tội sai trái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tainted record".

Tầm quan trọng của danh tiếng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, kinh doanh và luật pháp, một 'tainted record' (hồ sơ bị hoen ố) có thể hủy hoại nghiêm trọng sự nghiệp và địa vị xã hội của một người. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chính trực, trách nhiệm giải trình và hình ảnh công chúng không tì vết. Một 'record' sạch sẽ thường được coi là tài sản quý giá nhất.

Dấu chân kỹ thuật số và văn hóa tẩy chay

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, những sai lầm trong quá khứ, dù nhỏ, cũng có thể dễ dàng bị đào bới và lan truyền, tạo thành một 'tainted record' khó có thể xóa bỏ. Điều này liên quan đến 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture), nơi những hành vi hoặc phát ngôn không chuẩn mực trong quá khứ có thể khiến một cá nhân mất đi sự nghiệp hoặc vị thế xã hội. 'Dấu chân kỹ thuật số' của mỗi người gần như vĩnh viễn và có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến danh tiếng.