(Top Banner Ad)
blank canvas
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Kinh doanh, Tâm lý học

blank canvas

UK: /ˈblæŋk ˈkænvəs/ • US: /ˈblæŋk ˈkænvəs/

Nghĩa tiếng Việt

khởi đầu mới tờ giấy trắng (nghĩa bóng) cơ hội để làm lại từ đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fresh start; a situation or opportunity that is new and unburdened by past problems or limitations.

Vietnamese Meaning

Một khởi đầu mới; một tình huống hoặc cơ hội mới mẻ và không bị gánh nặng bởi các vấn đề hoặc hạn chế trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new job was a blank canvas, a chance to create something amazing."

    "Công việc mới là một khởi đầu mới, một cơ hội để tạo ra điều gì đó tuyệt vời."

  • "Starting university felt like a blank canvas."

    "Bắt đầu đại học có cảm giác như một khởi đầu mới."

  • "The new CEO saw the struggling company as a blank canvas."

    "Vị CEO mới xem công ty đang gặp khó khăn như một cơ hội để làm lại từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blank trống, để trắng, không có biểu cảm
Noun blank khoảng trống, chỗ trống (để điền vào)
Verb to blank (out) quên bẵng đi, đầu óc trở nên trống rỗng
Adverb blankly một cách ngây dại, vô hồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blankaz ('white, shining')
Old French
blanc ('white')
Middle English
blank
Greek
κάνναβις ('hemp')
Latin
cannabis ('hemp')
Old French
canevas ('canvas')
Middle English
canvas

Từ 'trắng' đến 'trống rỗng'

Từ 'blank' bắt nguồn từ một từ tiếng German cổ có nghĩa là 'trắng' hoặc 'sáng'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả màu sắc. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ một thứ gì đó màu trắng và chưa được viết lên, như một tờ giấy, và cuối cùng mang nghĩa 'trống rỗng' hay 'chưa có nội dung' như ngày nay.

Tấm toan vẽ từ cây gai dầu

Từ 'canvas' (vải bạt, toan vẽ) có nguồn gốc từ 'cannabis', trong tiếng Latin có nghĩa là cây gai dầu. Trước đây, loại vải chắc chắn này được làm từ sợi cây gai dầu, thường được dùng để làm buồm cho tàu thuyền, lều trại và đặc biệt là bề mặt để các họa sĩ vẽ tranh sơn dầu.

Usage Note

Cụm từ 'blank canvas' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một dự án, kế hoạch, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời mà ở đó người ta có tự do sáng tạo và làm bất cứ điều gì mình muốn. Nó nhấn mạnh sự tiềm năng và khả năng vô hạn. Khác với 'clean slate' cũng mang nghĩa khởi đầu mới nhưng 'blank canvas' nhấn mạnh hơn vào khả năng sáng tạo và định hình tương lai.

Prepositions

on with

'on a blank canvas' thường được dùng để mô tả hành động tạo ra một cái gì đó mới. 'with a blank canvas' thường dùng để chỉ trạng thái sẵn sàng cho một khởi đầu mới. Ví dụ: 'He started painting on a blank canvas.' (Anh ấy bắt đầu vẽ trên một tấm toan trắng.) 'She approached the project with a blank canvas.' (Cô ấy tiếp cận dự án với một tâm thế sẵn sàng cho một khởi đầu mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blank canvas
  • a fresh blank canvas
    (một tấm toan trống hoàn toàn mới (cả nghĩa đen và bóng))
  • a clean blank canvas
    (một sự khởi đầu sạch sẽ, không vướng bận)
  • a complete blank canvas
    (một không gian hoàn toàn trống để sáng tạo)
Verb + blank canvas
  • start with a blank canvas
    (bắt đầu lại từ đầu, từ con số không)
  • give someone a blank canvas
    (cho ai đó cơ hội/không gian tự do sáng tạo)
  • face a blank canvas
    (đối mặt với một khởi đầu mới (và cả sự thử thách))

Idioms

  • a blank canvas

    Một cơ hội để bắt đầu lại từ đầu; một tình huống có vô vàn khả năng chưa được định hình.

    "After quitting his job, his future felt like a blank canvas."

    (Sau khi nghỉ việc, tương lai của anh ấy giống như một tấm toan trắng.)

  • to be a blank canvas for someone

    Trở thành đối tượng để người khác áp đặt ý tưởng, mong muốn hoặc sự sáng tạo của họ lên.

    "The young apprentice was a blank canvas for the master craftsman."

    (Người thợ học việc trẻ tuổi là một tấm toan trắng đối với người nghệ nhân bậc thầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blank canvas

Noun
Lật mặt

Một khởi đầu mới; một tình huống hoặc cơ hội mới mẻ và không bị gánh nặng bởi các vấn đề hoặc hạn chế trong quá khứ.

"The new job was a blank canvas, a chance to create something amazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blank canvas".

Triết học 'Tabula Rasa': Tâm trí như tấm bảng trắng

Trong triết học phương Tây, ý tưởng 'Tabula Rasa' (tiếng Latin có nghĩa là 'tấm bảng được cạo sạch') của John Locke rất nổi tiếng. Nó cho rằng con người sinh ra với tâm trí như một 'tấm toan trắng', và mọi kiến thức, tính cách đều được hình thành từ kinh nghiệm và nhận thức qua các giác quan, chứ không phải có sẵn.

Sự trống rỗng trong nghệ thuật hiện đại

Đối với nhiều người, 'tấm toan trắng' gợi lên sự lo lắng vì phải lấp đầy nó. Tuy nhiên, trong nghệ thuật tối giản và hiện đại phương Tây, không gian trống (negative space) lại là một yếu tố quan trọng. Đôi khi, chính tấm toan gần như trống rỗng lại là tác phẩm, thách thức người xem suy ngẫm về giá trị của sự đơn giản và khoảng lặng.