blank canvas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fresh start; a situation or opportunity that is new and unburdened by past problems or limitations.
Vietnamese Meaning
Một khởi đầu mới; một tình huống hoặc cơ hội mới mẻ và không bị gánh nặng bởi các vấn đề hoặc hạn chế trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new job was a blank canvas, a chance to create something amazing."
"Công việc mới là một khởi đầu mới, một cơ hội để tạo ra điều gì đó tuyệt vời."
-
"Starting university felt like a blank canvas."
"Bắt đầu đại học có cảm giác như một khởi đầu mới."
-
"The new CEO saw the struggling company as a blank canvas."
"Vị CEO mới xem công ty đang gặp khó khăn như một cơ hội để làm lại từ đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'blank canvas' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một dự án, kế hoạch, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời mà ở đó người ta có tự do sáng tạo và làm bất cứ điều gì mình muốn. Nó nhấn mạnh sự tiềm năng và khả năng vô hạn. Khác với 'clean slate' cũng mang nghĩa khởi đầu mới nhưng 'blank canvas' nhấn mạnh hơn vào khả năng sáng tạo và định hình tương lai.
Prepositions
'on a blank canvas' thường được dùng để mô tả hành động tạo ra một cái gì đó mới. 'with a blank canvas' thường dùng để chỉ trạng thái sẵn sàng cho một khởi đầu mới. Ví dụ: 'He started painting on a blank canvas.' (Anh ấy bắt đầu vẽ trên một tấm toan trắng.) 'She approached the project with a blank canvas.' (Cô ấy tiếp cận dự án với một tâm thế sẵn sàng cho một khởi đầu mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a fresh blank canvas (một tấm toan trống hoàn toàn mới (cả nghĩa đen và bóng))
-
a clean blank canvas (một sự khởi đầu sạch sẽ, không vướng bận)
-
a complete blank canvas (một không gian hoàn toàn trống để sáng tạo)
-
start with a blank canvas (bắt đầu lại từ đầu, từ con số không)
-
give someone a blank canvas (cho ai đó cơ hội/không gian tự do sáng tạo)
-
face a blank canvas (đối mặt với một khởi đầu mới (và cả sự thử thách))
Idioms
-
a blank canvas
Một cơ hội để bắt đầu lại từ đầu; một tình huống có vô vàn khả năng chưa được định hình.
"After quitting his job, his future felt like a blank canvas."
(Sau khi nghỉ việc, tương lai của anh ấy giống như một tấm toan trắng.)
-
to be a blank canvas for someone
Trở thành đối tượng để người khác áp đặt ý tưởng, mong muốn hoặc sự sáng tạo của họ lên.
"The young apprentice was a blank canvas for the master craftsman."
(Người thợ học việc trẻ tuổi là một tấm toan trắng đối với người nghệ nhân bậc thầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blank canvas
NounMột khởi đầu mới; một tình huống hoặc cơ hội mới mẻ và không bị gánh nặng bởi các vấn đề hoặc hạn chế trong quá khứ.
"The new job was a blank canvas, a chance to create something amazing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blank canvas".
