(Top Banner Ad)
clean sport
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thể thao

clean sport

UK: /kliːn spɔːt/ • US: /kliːn spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao trong sạch thể thao không doping thể thao chân chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sport that is free from performance-enhancing drugs and other unethical practices.

Vietnamese Meaning

Thể thao trong sạch, không có doping và các hành vi phi đạo đức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is committed to promoting clean sport and fair play."

    "Tổ chức cam kết thúc đẩy thể thao trong sạch và tinh thần thượng võ."

  • "Athletes who participate in clean sport are role models for young people."

    "Những vận động viên tham gia vào thể thao trong sạch là hình mẫu cho giới trẻ."

  • "Education is key to ensuring clean sport for future generations."

    "Giáo dục là chìa khóa để đảm bảo thể thao trong sạch cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase fair play chơi đẹp, công bằng
Adjective/Noun anti-doping chống doping
Noun integrity tính chính trực, liêm chính
Noun sportsmanship tinh thần thể thao, thượng võ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Old French
desport
Modern English
clean sport

Nguồn gốc của 'clean sport'

Cụm từ 'clean sport' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các vấn đề gian lận và doping trở nên phổ biến trong thể thao. Từ 'clean' (sạch) ban đầu có nghĩa là tinh khiết, không vết bẩn, và được mở rộng nghĩa để chỉ sự không sử dụng chất cấm (doping) hoặc các hình thức gian lận khác. 'Sport' (thể thao) đơn giản là hoạt động thi đấu. Ghép lại, 'clean sport' nhấn mạnh một nền thể thao trung thực, công bằng, nơi các vận động viên cạnh tranh dựa trên năng lực tự nhiên và tinh thần thượng võ.

Usage Note

Cụm từ 'clean sport' nhấn mạnh tính trung thực, công bằng và tuân thủ các quy tắc trong thể thao. Nó trái ngược với 'dirty sport', ám chỉ việc sử dụng chất cấm, gian lận và các hành vi phi thể thao khác. Nó thể hiện một hệ giá trị đề cao sức mạnh và kỹ năng tự nhiên của vận động viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'clean sport'
  • promote promote clean sport
    (thúc đẩy thể thao sạch)
  • protect protect clean sport
    (bảo vệ thể thao sạch)
  • ensure ensure clean sport
    (đảm bảo thể thao sạch)
  • uphold uphold clean sport
    (duy trì/đề cao thể thao sạch)
  • commit to commit to clean sport
    (cam kết vì thể thao sạch)
Cụm danh từ liên quan đến 'clean sport'
  • the integrity of the integrity of clean sport
    (sự chính trực của thể thao sạch)
  • the future of the future of clean sport
    (tương lai của thể thao sạch)

Idioms

  • The fight for clean sport

    Cuộc chiến vì thể thao sạch

    "WADA leads the global fight for clean sport."

    (WADA dẫn đầu cuộc chiến toàn cầu vì thể thao sạch.)

  • Championing clean sport

    Ủng hộ/Bảo vệ thể thao sạch

    "Many athletes are championing clean sport by speaking out against doping."

    (Nhiều vận động viên đang ủng hộ thể thao sạch bằng cách lên tiếng chống lại doping.)

  • Upholding the principles of clean sport

    Đề cao các nguyên tắc của thể thao sạch

    "The committee is dedicated to upholding the principles of clean sport in all competitions."

    (Ủy ban cam kết đề cao các nguyên tắc của thể thao sạch trong tất cả các giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean sport

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thể thao trong sạch, không có doping và các hành vi phi đạo đức khác.

"The organization is committed to promoting clean sport and fair play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes always compete cleanly to promote clean sport.
Các vận động viên luôn thi đấu một cách trong sạch để thúc đẩy thể thao trong sạch.
Phủ định
The organization doesn't often talk openly about clean sport due to scandals.
Tổ chức không thường xuyên nói cởi mở về thể thao trong sạch do những vụ bê bối.
Nghi vấn
Do athletes truly believe in clean sport wholeheartedly?
Liệu các vận động viên có thực sự tin tưởng vào thể thao trong sạch một cách hết lòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean sport".

Sự ra đời của WADA và phong trào chống doping toàn cầu

Khái niệm 'clean sport' trở nên nổi bật với sự hình thành của Cơ quan Chống Doping Thế giới (WADA) vào năm 1999. WADA đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng các quy tắc, tiêu chuẩn và thực hiện xét nghiệm doping trên toàn cầu, nhằm bảo vệ tính công bằng và sức khỏe của vận động viên. Đây là một phong trào quốc tế nhằm đảm bảo rằng tất cả các cuộc thi đấu đều diễn ra trên 'sân chơi bình đẳng'.

Giá trị đạo đức và tinh thần thể thao

'Clean sport' không chỉ đơn thuần là việc không sử dụng chất cấm. Nó còn bao hàm cả một triết lý về giá trị đạo đức trong thể thao, nhấn mạnh sự tôn trọng đối thủ, tôn trọng luật lệ, sự dũng cảm và tinh thần thượng võ. Việc tuân thủ 'clean sport' giúp duy trì sự tin cậy và sự hấp dẫn của các môn thể thao, làm cho các thành tích trở nên chân thật và đáng quý hơn.