clean sport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sport that is free from performance-enhancing drugs and other unethical practices.
Vietnamese Meaning
Thể thao trong sạch, không có doping và các hành vi phi đạo đức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization is committed to promoting clean sport and fair play."
"Tổ chức cam kết thúc đẩy thể thao trong sạch và tinh thần thượng võ."
-
"Athletes who participate in clean sport are role models for young people."
"Những vận động viên tham gia vào thể thao trong sạch là hình mẫu cho giới trẻ."
-
"Education is key to ensuring clean sport for future generations."
"Giáo dục là chìa khóa để đảm bảo thể thao trong sạch cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | fair play | chơi đẹp, công bằng |
| Adjective/Noun | anti-doping | chống doping |
| Noun | integrity | tính chính trực, liêm chính |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao, thượng võ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'clean sport' nhấn mạnh tính trung thực, công bằng và tuân thủ các quy tắc trong thể thao. Nó trái ngược với 'dirty sport', ám chỉ việc sử dụng chất cấm, gian lận và các hành vi phi thể thao khác. Nó thể hiện một hệ giá trị đề cao sức mạnh và kỹ năng tự nhiên của vận động viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote clean sport (thúc đẩy thể thao sạch)
-
protect protect clean sport (bảo vệ thể thao sạch)
-
ensure ensure clean sport (đảm bảo thể thao sạch)
-
uphold uphold clean sport (duy trì/đề cao thể thao sạch)
-
commit to commit to clean sport (cam kết vì thể thao sạch)
-
the integrity of the integrity of clean sport (sự chính trực của thể thao sạch)
-
the future of the future of clean sport (tương lai của thể thao sạch)
Idioms
-
The fight for clean sport
Cuộc chiến vì thể thao sạch
"WADA leads the global fight for clean sport."
(WADA dẫn đầu cuộc chiến toàn cầu vì thể thao sạch.)
-
Championing clean sport
Ủng hộ/Bảo vệ thể thao sạch
"Many athletes are championing clean sport by speaking out against doping."
(Nhiều vận động viên đang ủng hộ thể thao sạch bằng cách lên tiếng chống lại doping.)
-
Upholding the principles of clean sport
Đề cao các nguyên tắc của thể thao sạch
"The committee is dedicated to upholding the principles of clean sport in all competitions."
(Ủy ban cam kết đề cao các nguyên tắc của thể thao sạch trong tất cả các giải đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clean sport
Tính từ + Danh từThể thao trong sạch, không có doping và các hành vi phi đạo đức khác.
"The organization is committed to promoting clean sport and fair play."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athletes always compete cleanly to promote clean sport. |
Các vận động viên luôn thi đấu một cách trong sạch để thúc đẩy thể thao trong sạch. |
| Phủ định | The organization doesn't often talk openly about clean sport due to scandals. |
Tổ chức không thường xuyên nói cởi mở về thể thao trong sạch do những vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Do athletes truly believe in clean sport wholeheartedly? |
Liệu các vận động viên có thực sự tin tưởng vào thể thao trong sạch một cách hết lòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean sport".
