(Top Banner Ad)
ethical sport
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thể thao, Đạo đức

ethical sport

UK: /ˈeθɪkəl spɔːt/ • US: /ˈɛθɪkəl spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao đạo đức thể thao trung thực thể thao thượng võ thể thao trong sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Ethical sport" refers to sports that are played and conducted in a fair, honest, and morally acceptable manner, adhering to principles of integrity and respect.

Vietnamese Meaning

"Thể thao đạo đức" đề cập đến các môn thể thao được chơi và tiến hành một cách công bằng, trung thực và chấp nhận được về mặt đạo đức, tuân thủ các nguyên tắc về tính chính trực và sự tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization promotes ethical sport by advocating for fair play and strict anti-doping measures."

    "Tổ chức thúc đẩy thể thao đạo đức bằng cách ủng hộ lối chơi công bằng và các biện pháp chống doping nghiêm ngặt."

  • "Ethical sport requires athletes to prioritize fair competition over winning at all costs."

    "Thể thao đạo đức đòi hỏi các vận động viên ưu tiên cạnh tranh công bằng hơn là chiến thắng bằng mọi giá."

  • "Promoting ethical sport is crucial for maintaining the integrity of athletic events."

    "Thúc đẩy thể thao đạo đức là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của các sự kiện thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Noun sport thể thao, môn thể thao
Noun sportsmanship tinh thần thể thao, sự công bằng, tôn trọng trong thi đấu
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adjective sporting thuộc về thể thao; công bằng, đúng luật
Adverb ethically một cách có đạo đức, một cách đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
ethical sport

Nguồn gốc của 'Ethical'

Từ 'ethical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethos', có nghĩa là 'tính cách', 'tập quán' hoặc 'phong tục'. Sau đó, nó được chuyển thể sang tiếng Latinh thành 'ethicus' và đi vào tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến đạo đức, các nguyên tắc đúng đắn trong hành vi và quyết định.

Nguồn gốc của 'Sport'

Từ 'sport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desport', mang ý nghĩa 'sự giải trí', 'trò tiêu khiển' hoặc 'sự phân tâm'. Theo thời gian, nó đã phát triển thành từ 'sport' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ các hoạt động thể chất có tính cạnh tranh hoặc giải trí.

Khái niệm 'Ethical Sport'

Khái niệm 'ethical sport' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, nhấn mạnh tầm quan trọng của các giá trị đạo đức như sự công bằng, tôn trọng, chính trực, trách nhiệm và tinh thần thể thao trong tất cả các khía cạnh của thể thao, từ cách vận động viên thi đấu đến cách quản lý và người hâm mộ tham gia.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc, tránh gian lận, đối xử công bằng với đối thủ và tôn trọng tinh thần thể thao. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các vấn đề như doping, dàn xếp tỷ số, và hành vi phi thể thao.

Prepositions

in within

Ví dụ: "Ethical behavior *in* sport" (Hành vi đạo đức trong thể thao). "Ethical standards *within* sport" (Các tiêu chuẩn đạo đức trong thể thao). Giới từ 'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà đạo đức được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical sport
  • clean clean ethical sport
    (thể thao có đạo đức trong sạch, không gian lận)
  • fair fair ethical sport
    (thể thao có đạo đức công bằng)
  • responsible responsible ethical sport
    (thể thao có đạo đức và trách nhiệm)
Verb + ethical sport
  • promote promote ethical sport
    (thúc đẩy thể thao có đạo đức)
  • uphold uphold ethical sport
    (duy trì, đề cao thể thao có đạo đức)
  • practice practice ethical sport
    (thực hành thể thao có đạo đức)
Noun + of ethical sport
  • principles principles of ethical sport
    (các nguyên tắc của thể thao có đạo đức)
  • spirit spirit of ethical sport
    (tinh thần thể thao có đạo đức)
  • value value of ethical sport
    (giá trị của thể thao có đạo đức)

Idioms

  • uphold the principles of ethical sport

    duy trì các nguyên tắc của thể thao có đạo đức

    "It is crucial for governing bodies to uphold the principles of ethical sport."

    (Điều quan trọng là các cơ quan quản lý phải duy trì các nguyên tắc của thể thao có đạo đức.)

  • promote ethical sport among youth

    thúc đẩy thể thao có đạo đức trong giới trẻ

    "Schools play a vital role in promoting ethical sport among youth."

    (Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thể thao có đạo đức trong giới trẻ.)

  • the true spirit of ethical sport

    tinh thần thể thao có đạo đức chân chính

    "Winning fairly embodies the true spirit of ethical sport."

    (Chiến thắng một cách công bằng thể hiện tinh thần thể thao có đạo đức chân chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical sport

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Thể thao đạo đức" đề cập đến các môn thể thao được chơi và tiến hành một cách công bằng, trung thực và chấp nhận được về mặt đạo đức, tuân thủ các nguyên tắc về tính chính trực và sự tôn trọng.

"The organization promotes ethical sport by advocating for fair play and strict anti-doping measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had believed in ethical sport before the scandal broke.
Vận động viên đã tin vào thể thao đạo đức trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
They had not considered it ethical sport until the new regulations were implemented.
Họ đã không coi đó là thể thao đạo đức cho đến khi các quy định mới được thực hiện.
Nghi vấn
Had the organization promoted ethical sport before the investigation began?
Tổ chức đã quảng bá thể thao đạo đức trước khi cuộc điều tra bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical sport".

Tinh thần thể thao (Sportsmanship) và Chơi đẹp (Fair Play)

Trong văn hóa thể thao phương Tây và quốc tế, 'ethical sport' gắn liền mật thiết với khái niệm 'sportsmanship' và 'fair play'. Đây là những giá trị cốt lõi bao gồm việc tôn trọng đối thủ, chấp nhận thất bại một cách đàng hoàng, tuân thủ luật lệ và đặt sự trung thực lên hàng đầu. Những hành vi này được coi là nền tảng để duy trì tính toàn vẹn và niềm vui của thể thao.

Chống Doping và Gian lận

Phong trào chống doping và các hình thức gian lận khác là một phần quan trọng trong nỗ lực toàn cầu nhằm bảo vệ 'ethical sport'. Các tổ chức như WADA (Cơ quan Chống Doping Thế giới) hoạt động không ngừng để đảm bảo rằng các vận động viên thi đấu trên một sân chơi bình đẳng, giữ gìn sức khỏe cho họ và bảo vệ sự công bằng cũng như niềm tin của công chúng vào các cuộc thi đấu thể thao.