ethical sport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Ethical sport" refers to sports that are played and conducted in a fair, honest, and morally acceptable manner, adhering to principles of integrity and respect.
Vietnamese Meaning
"Thể thao đạo đức" đề cập đến các môn thể thao được chơi và tiến hành một cách công bằng, trung thực và chấp nhận được về mặt đạo đức, tuân thủ các nguyên tắc về tính chính trực và sự tôn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization promotes ethical sport by advocating for fair play and strict anti-doping measures."
"Tổ chức thúc đẩy thể thao đạo đức bằng cách ủng hộ lối chơi công bằng và các biện pháp chống doping nghiêm ngặt."
-
"Ethical sport requires athletes to prioritize fair competition over winning at all costs."
"Thể thao đạo đức đòi hỏi các vận động viên ưu tiên cạnh tranh công bằng hơn là chiến thắng bằng mọi giá."
-
"Promoting ethical sport is crucial for maintaining the integrity of athletic events."
"Thúc đẩy thể thao đạo đức là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của các sự kiện thể thao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ethics | đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức |
| Noun | sport | thể thao, môn thể thao |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao, sự công bằng, tôn trọng trong thi đấu |
| Adjective | ethical | có đạo đức, thuộc về đạo đức |
| Adjective | sporting | thuộc về thể thao; công bằng, đúng luật |
| Adverb | ethically | một cách có đạo đức, một cách đúng đắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc, tránh gian lận, đối xử công bằng với đối thủ và tôn trọng tinh thần thể thao. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các vấn đề như doping, dàn xếp tỷ số, và hành vi phi thể thao.
Prepositions
Ví dụ: "Ethical behavior *in* sport" (Hành vi đạo đức trong thể thao). "Ethical standards *within* sport" (Các tiêu chuẩn đạo đức trong thể thao). Giới từ 'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà đạo đức được áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean ethical sport (thể thao có đạo đức trong sạch, không gian lận)
-
fair fair ethical sport (thể thao có đạo đức công bằng)
-
responsible responsible ethical sport (thể thao có đạo đức và trách nhiệm)
-
promote promote ethical sport (thúc đẩy thể thao có đạo đức)
-
uphold uphold ethical sport (duy trì, đề cao thể thao có đạo đức)
-
practice practice ethical sport (thực hành thể thao có đạo đức)
-
principles principles of ethical sport (các nguyên tắc của thể thao có đạo đức)
-
spirit spirit of ethical sport (tinh thần thể thao có đạo đức)
-
value value of ethical sport (giá trị của thể thao có đạo đức)
Idioms
-
uphold the principles of ethical sport
duy trì các nguyên tắc của thể thao có đạo đức
"It is crucial for governing bodies to uphold the principles of ethical sport."
(Điều quan trọng là các cơ quan quản lý phải duy trì các nguyên tắc của thể thao có đạo đức.)
-
promote ethical sport among youth
thúc đẩy thể thao có đạo đức trong giới trẻ
"Schools play a vital role in promoting ethical sport among youth."
(Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thể thao có đạo đức trong giới trẻ.)
-
the true spirit of ethical sport
tinh thần thể thao có đạo đức chân chính
"Winning fairly embodies the true spirit of ethical sport."
(Chiến thắng một cách công bằng thể hiện tinh thần thể thao có đạo đức chân chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethical sport
Tính từ + Danh từ"Thể thao đạo đức" đề cập đến các môn thể thao được chơi và tiến hành một cách công bằng, trung thực và chấp nhận được về mặt đạo đức, tuân thủ các nguyên tắc về tính chính trực và sự tôn trọng.
"The organization promotes ethical sport by advocating for fair play and strict anti-doping measures."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete had believed in ethical sport before the scandal broke. |
Vận động viên đã tin vào thể thao đạo đức trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | They had not considered it ethical sport until the new regulations were implemented. |
Họ đã không coi đó là thể thao đạo đức cho đến khi các quy định mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Had the organization promoted ethical sport before the investigation began? |
Tổ chức đã quảng bá thể thao đạo đức trước khi cuộc điều tra bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical sport".
