(Top Banner Ad)
dirty sport
B2
Noun phrase B2 Thể thao/Chính trị/Kinh doanh

dirty sport

UK: /ˈdɜːti spɔːt/ • US: /ˈdɜːrti spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

trò bẩn chơi xấu thủ đoạn bẩn thỉu gian lận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unfair or dishonest behavior, especially in a competitive context such as sports, politics, or business.

Vietnamese Meaning

Hành vi không công bằng, không trung thực, đặc biệt trong các bối cảnh cạnh tranh như thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political campaigns often involve dirty sport to discredit opponents."

    "Các chiến dịch chính trị thường bao gồm những trò chơi bẩn để làm mất uy tín đối thủ."

  • "The company was accused of playing dirty sport to win the contract."

    "Công ty bị cáo buộc chơi xấu để giành được hợp đồng."

  • "He refused to engage in dirty sport, preferring to win fairly."

    "Anh ta từ chối tham gia vào những trò bẩn, thích giành chiến thắng một cách công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt Bụi bẩn, đất cát
Verb to dirty Làm bẩn
Adjective dirty Bẩn thỉu, không trong sạch, không công bằng
Noun dirtiness Sự bẩn thỉu, sự không trong sạch
Verb to sport Chơi thể thao, khoe khoang
Noun sportsperson Vận động viên, người chơi thể thao
Adjective sporty Thích thể thao, sành điệu (về xe cộ, quần áo)
Adjective sporting Thuộc về thể thao; công bằng, có tinh thần thượng võ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao/Chính trị/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyrt
Old French
desport
Modern English
dirty sport

Sự kết hợp của 'dirty' và 'sport'

Cụm từ 'dirty sport' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'dirty' (bẩn thỉu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dyrt' chỉ chất bẩn hay sự ô uế. Từ 'sport' (thể thao, giải trí) đến từ tiếng Pháp cổ 'desport' có nghĩa là sự giải trí hay tiêu khiển. Khi ghép lại, 'dirty sport' có thể mô tả một môn thể thao mà người chơi dễ bị bẩn (như bóng bầu dục, đua xe địa hình) hoặc, theo nghĩa bóng, một cuộc cạnh tranh hay trò chơi có các mánh khóe không công bằng, thiếu đạo đức.

Usage Note

Cụm từ "dirty sport" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự gian lận, chơi xấu, hoặc lợi dụng những thủ đoạn không chính đáng để đạt được lợi thế. Nó nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc luật lệ trong một cuộc cạnh tranh. Cần phân biệt với các hành vi cạnh tranh gay gắt nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ cho phép, khi đó có thể dùng các cụm từ như "competitive spirit", "hard-fought contest" (cuộc thi đấu gay go, quyết liệt) để diễn tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả bản chất của 'dirty sport' (Adjective + dirty sport)
  • physically physically dirty sport
    (môn thể thao dễ bị bẩn về thể chất)
  • tough tough dirty sport
    (môn thể thao khắc nghiệt, dễ bị bẩn)
  • unethical unethical dirty sport
    (môn thể thao không đạo đức, không công bằng)
  • cutthroat cutthroat dirty sport
    (môn thể thao cạnh tranh khốc liệt, không công bằng)
Hành động liên quan đến 'dirty sport' (Verb + dirty sport)
  • play a play a dirty sport
    (chơi một môn thể thao dễ bị bẩn HOẶC tham gia vào một cuộc chơi không công bằng)
  • engage in a engage in a dirty sport
    (tham gia vào một môn thể thao dễ bị bẩn HOẶC tham gia vào một cuộc chơi không công bằng)
  • call something a call something a dirty sport
    (gọi cái gì đó là một cuộc chơi không công bằng/bẩn thỉu)

Idioms

  • Politics is a dirty sport.

    Chính trị là một cuộc chơi không trong sạch/đầy mánh khóe.

    "Don't expect fairness; politics is a dirty sport."

    (Đừng mong đợi sự công bằng; chính trị là một cuộc chơi đầy mánh khóe.)

  • He plays a dirty sport.

    Anh ta chơi không đẹp/sử dụng chiêu trò bẩn.

    "In negotiations, he plays a dirty sport, always trying to trick his opponents."

    (Trong đàm phán, anh ta chơi không đẹp, luôn cố gắng lừa đối thủ.)

  • It's a dirty sport, winning at any cost.

    Giành chiến thắng bằng mọi giá là một cuộc chơi không trong sạch.

    "Some argue that professional sports have become a dirty sport, with athletes resorting to doping and cheating."

    (Một số người cho rằng thể thao chuyên nghiệp đã trở thành một cuộc chơi không trong sạch, khi các vận động viên phải dùng đến doping và gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirty sport

Noun phrase
Lật mặt

Hành vi không công bằng, không trung thực, đặc biệt trong các bối cảnh cạnh tranh như thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.

"Political campaigns often involve dirty sport to discredit opponents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty sport".

Tinh thần thể thao và 'dirty sport'

'Dirty sport' thường đối lập với 'sportsmanship' (tinh thần thể thao), nhấn mạnh các hành vi phi đạo đức như gian lận, lừa dối, hoặc chơi xấu để giành chiến thắng. Trong nhiều nền văn hóa, tinh thần fair play (chơi đẹp) và sự tôn trọng đối thủ được coi trọng hơn cả chiến thắng. Khi một trò chơi bị gọi là 'dirty sport', nó ngụ ý rằng các giá trị cốt lõi của cạnh tranh công bằng đã bị vi phạm.

Niềm vui của sự 'bẩn thỉu' trong thể thao

Ngược lại với nghĩa tiêu cực, 'dirty sport' theo nghĩa đen (các môn thể thao khiến bạn bị bẩn) lại mang ý nghĩa tích cực với nhiều người. Các hoạt động như chạy vượt chướng ngại vật trong bùn, bóng bầu dục, hoặc đua xe địa hình thường được yêu thích vì tính thử thách, mạo hiểm và cảm giác giải phóng khi không ngại lấm lem. Trong các môn này, việc 'bẩn thỉu' là một phần không thể thiếu của trải nghiệm và thậm chí là một dấu hiệu của sự nỗ lực hết mình.