dirty sport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unfair or dishonest behavior, especially in a competitive context such as sports, politics, or business.
Vietnamese Meaning
Hành vi không công bằng, không trung thực, đặc biệt trong các bối cảnh cạnh tranh như thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Political campaigns often involve dirty sport to discredit opponents."
"Các chiến dịch chính trị thường bao gồm những trò chơi bẩn để làm mất uy tín đối thủ."
-
"The company was accused of playing dirty sport to win the contract."
"Công ty bị cáo buộc chơi xấu để giành được hợp đồng."
-
"He refused to engage in dirty sport, preferring to win fairly."
"Anh ta từ chối tham gia vào những trò bẩn, thích giành chiến thắng một cách công bằng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dirt | Bụi bẩn, đất cát |
| Verb | to dirty | Làm bẩn |
| Adjective | dirty | Bẩn thỉu, không trong sạch, không công bằng |
| Noun | dirtiness | Sự bẩn thỉu, sự không trong sạch |
| Verb | to sport | Chơi thể thao, khoe khoang |
| Noun | sportsperson | Vận động viên, người chơi thể thao |
| Adjective | sporty | Thích thể thao, sành điệu (về xe cộ, quần áo) |
| Adjective | sporting | Thuộc về thể thao; công bằng, có tinh thần thượng võ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "dirty sport" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự gian lận, chơi xấu, hoặc lợi dụng những thủ đoạn không chính đáng để đạt được lợi thế. Nó nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc luật lệ trong một cuộc cạnh tranh. Cần phân biệt với các hành vi cạnh tranh gay gắt nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ cho phép, khi đó có thể dùng các cụm từ như "competitive spirit", "hard-fought contest" (cuộc thi đấu gay go, quyết liệt) để diễn tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physically physically dirty sport (môn thể thao dễ bị bẩn về thể chất)
-
tough tough dirty sport (môn thể thao khắc nghiệt, dễ bị bẩn)
-
unethical unethical dirty sport (môn thể thao không đạo đức, không công bằng)
-
cutthroat cutthroat dirty sport (môn thể thao cạnh tranh khốc liệt, không công bằng)
-
play a play a dirty sport (chơi một môn thể thao dễ bị bẩn HOẶC tham gia vào một cuộc chơi không công bằng)
-
engage in a engage in a dirty sport (tham gia vào một môn thể thao dễ bị bẩn HOẶC tham gia vào một cuộc chơi không công bằng)
-
call something a call something a dirty sport (gọi cái gì đó là một cuộc chơi không công bằng/bẩn thỉu)
Idioms
-
Politics is a dirty sport.
Chính trị là một cuộc chơi không trong sạch/đầy mánh khóe.
"Don't expect fairness; politics is a dirty sport."
(Đừng mong đợi sự công bằng; chính trị là một cuộc chơi đầy mánh khóe.)
-
He plays a dirty sport.
Anh ta chơi không đẹp/sử dụng chiêu trò bẩn.
"In negotiations, he plays a dirty sport, always trying to trick his opponents."
(Trong đàm phán, anh ta chơi không đẹp, luôn cố gắng lừa đối thủ.)
-
It's a dirty sport, winning at any cost.
Giành chiến thắng bằng mọi giá là một cuộc chơi không trong sạch.
"Some argue that professional sports have become a dirty sport, with athletes resorting to doping and cheating."
(Một số người cho rằng thể thao chuyên nghiệp đã trở thành một cuộc chơi không trong sạch, khi các vận động viên phải dùng đến doping và gian lận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dirty sport
Noun phraseHành vi không công bằng, không trung thực, đặc biệt trong các bối cảnh cạnh tranh như thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.
"Political campaigns often involve dirty sport to discredit opponents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty sport".
