(Top Banner Ad)
fair sport
B1
Danh từ B1 Thể thao, Đạo đức

fair sport

UK: /feə spɔːt/ • US: /fɛr spɔrt/

Nghĩa tiếng Việt

chơi đẹp tinh thần thể thao cao thượng cạnh tranh lành mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activity that adheres to rules and ethical principles. It can also refer to a situation or contest in which all participants have an equal chance of success.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tuân thủ các quy tắc và nguyên tắc đạo đức. Nó cũng có thể đề cập đến một tình huống hoặc cuộc thi mà tất cả những người tham gia có cơ hội thành công như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cheating is not fair sport."

    "Gian lận không phải là một hành động chơi đẹp."

  • "We expect fair sport from all our athletes."

    "Chúng tôi mong đợi sự chơi đẹp từ tất cả các vận động viên của chúng tôi."

  • "Ensuring fair sport is a priority for the league."

    "Đảm bảo sự công bằng trong thể thao là ưu tiên hàng đầu của giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, tính công bằng
Adverb fairly một cách công bằng, khá
Noun sportsman vận động viên (thường dùng để chỉ người có tinh thần thể thao tốt)
Noun sportsmanship tinh thần thể thao, sự thượng võ
Adjective sporting có tinh thần thể thao, công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂k-
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger (beautiful, just)
Latin
dis-portare (to carry away, divert)
Old French
desport (recreation, amusement)
Middle English
sport (recreation, game)

Nguồn gốc của 'Fair' và 'Sport'

Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'dễ chịu', sau đó phát triển thành nghĩa 'phù hợp', 'chính đáng' và 'công bằng'. Trong khi đó, từ 'sport' xuất phát từ tiếng Latin 'dis-portare' (có nghĩa là 'mang đi, giải trí'), qua tiếng Pháp cổ 'desport' (giải trí, tiêu khiển). Khi kết hợp thành 'fair sport', cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'một môn thể thao công bằng' mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về tinh thần thượng võ, sự công bằng, tôn trọng luật lệ và đối thủ trong mọi cuộc thi đấu.

Usage Note

Cụm từ "fair sport" nhấn mạnh tính công bằng, minh bạch trong một hoạt động thể thao hoặc một tình huống cạnh tranh. Nó thường được sử dụng để chỉ trích những hành vi gian lận, không trung thực. So sánh với "sportsmanship", 'fair sport' chú trọng đến luật lệ hơn là tinh thần thượng võ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fair sport
  • promote promote fair sport
    (thúc đẩy thể thao công bằng)
  • encourage encourage fair sport
    (khuyến khích thể thao công bằng)
  • ensure ensure fair sport
    (đảm bảo thể thao công bằng)
Noun + fair sport (phrases)
  • spirit of spirit of fair sport
    (tinh thần thể thao công bằng)
  • principle of principle of fair sport
    (nguyên tắc thể thao công bằng)

Idioms

  • It's all fair sport.

    Đó là điều hoàn toàn công bằng/chấp nhận được trong cuộc thi đấu (không có gì phải phàn nàn).

    "He outsmarted his opponent with a legal move. It's all fair sport."

    (Anh ấy đã vượt qua đối thủ bằng một nước đi hợp lệ. Đó là điều hoàn toàn công bằng trong thi đấu.)

  • To be a fair sport (about something)

    Là một người chơi công bằng; sẵn lòng chấp nhận kết quả/thua cuộc một cách lịch sự, không than vãn.

    "Even though their team lost, they were fair sports and congratulated the winners."

    (Mặc dù đội của họ thua cuộc, họ vẫn là những người chơi công bằng và chúc mừng đội chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair sport

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động tuân thủ các quy tắc và nguyên tắc đạo đức. Nó cũng có thể đề cập đến một tình huống hoặc cuộc thi mà tất cả những người tham gia có cơ hội thành công như nhau.

"Cheating is not fair sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes will be playing a fair sport next year, ensuring equal opportunities for all.
Các vận động viên sẽ chơi một môn thể thao công bằng vào năm tới, đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.
Phủ định
The organizers won't be running a fair competition if they continue to favor certain participants.
Các nhà tổ chức sẽ không tổ chức một cuộc thi công bằng nếu họ tiếp tục ưu ái một số người tham gia nhất định.
Nghi vấn
Will the referees be ensuring fair play throughout the entire tournament?
Liệu các trọng tài có đảm bảo trò chơi công bằng trong suốt giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair sport".

Tầm quan trọng của Fair Play trong Thể thao

'Fair sport' hay thường được gọi là 'fair play' là một giá trị cốt lõi trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Nó không chỉ đơn thuần là việc tuân thủ luật lệ mà còn bao gồm tinh thần tôn trọng đối thủ, trọng tài, khán giả và quan trọng nhất là chấp nhận kết quả dù thắng hay thua một cách cao thượng và không gian lận. Tinh thần này được đề cao từ các trận đấu nghiệp dư đến các giải đấu chuyên nghiệp.

Sportsmanship và Truyền thống

Khái niệm 'fair sport' gắn liền với 'sportsmanship' (tinh thần thể thao) – một truyền thống có từ lâu đời, đặc biệt là trong giới quý tộc Anh. Nó nhấn mạnh sự liêm chính, dũng cảm và hào hiệp trong thi đấu. Người chơi không chỉ cố gắng giành chiến thắng mà còn phải thể hiện phẩm chất đạo đức tốt đẹp, tránh những hành vi phi thể thao như khiêu khích, gian lận hay làm tổn hại người khác.