(Top Banner Ad)
unclear communication
B2
Cụm danh từ B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học, Kinh doanh

unclear communication

UK: /ˌʌnˈklɪə kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌʌnˈklɪr kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp không rõ ràng truyền đạt thiếu rõ ràng thông tin không minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that is not easily understood; lacking clarity or precision.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp không dễ hiểu; thiếu rõ ràng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager's instructions were an example of unclear communication, leaving the team confused."

    "Hướng dẫn của người quản lý là một ví dụ về giao tiếp không rõ ràng, khiến nhóm bối rối."

  • "Unclear communication between departments led to project delays."

    "Giao tiếp không rõ ràng giữa các phòng ban dẫn đến sự chậm trễ dự án."

  • "The politician's unclear communication frustrated voters."

    "Giao tiếp không rõ ràng của chính trị gia khiến cử tri thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clarity sự rõ ràng, tính minh bạch
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Verb clarify làm rõ, giải thích rõ
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở
Adverb clearly một cách rõ ràng

Synonyms

ambiguous communication (giao tiếp mơ hồ)vague communication (giao tiếp không rõ ràng)opaque communication (giao tiếp khó hiểu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
clarus
Old French
cler
English (17th c.)
unclear
Latin
communicatio
Old French
communicacion
English (14th c.)
communication

Nguồn gốc của 'Giao tiếp không rõ ràng'

Cụm từ 'unclear communication' (giao tiếp không rõ ràng) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. 'Unclear' (không rõ ràng) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và 'clear' (rõ ràng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus'. 'Communication' (giao tiếp) cũng đến từ tiếng Latin 'communicatio'. Khi ghép lại, chúng mô tả một vấn đề phổ biến trong giao tiếp, nơi thông điệp không được truyền tải một cách minh bạch hoặc dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống khi thông tin truyền đạt không được truyền tải một cách hiệu quả, gây khó khăn cho người nhận trong việc hiểu ý nghĩa thực sự. 'Unclear communication' có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, như sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, thiếu chi tiết, hoặc cấu trúc thông tin không logic. Phân biệt với 'miscommunication' (hiểu lầm), 'unclear communication' nhấn mạnh vào bản chất mơ hồ của thông tin gốc, trong khi 'miscommunication' đề cập đến việc thông tin bị hiểu sai lệch.

Prepositions

about on regarding

'about' (về): nhấn mạnh chủ đề của giao tiếp không rõ ràng. Ví dụ: 'There was unclear communication about the project deadlines.' 'on' (về): tương tự như 'about', nhưng có thể trang trọng hơn. Ví dụ: 'The memo contained unclear communication on the new company policy.' 'regarding' (liên quan đến): làm rõ hơn về khía cạnh không rõ ràng của giao tiếp. Ví dụ: 'There was unclear communication regarding the budget allocation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unclear communication
  • cause cause unclear communication
    (gây ra giao tiếp không rõ ràng)
  • lead to lead to unclear communication
    (dẫn đến giao tiếp không rõ ràng)
  • avoid avoid unclear communication
    (tránh giao tiếp không rõ ràng)
  • suffer from suffer from unclear communication
    (chịu đựng/gặp phải giao tiếp không rõ ràng)
Adjective + unclear communication
  • frequent frequent unclear communication
    (giao tiếp không rõ ràng thường xuyên)
  • constant constant unclear communication
    (giao tiếp không rõ ràng liên tục)
Noun + unclear communication
  • problem of problem of unclear communication
    (vấn đề giao tiếp không rõ ràng)
  • consequences of consequences of unclear communication
    (hậu quả của giao tiếp không rõ ràng)

Idioms

  • Beating around the bush

    Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính. (Là một dạng giao tiếp không rõ ràng, gây khó hiểu cho người nghe.)

    "Please stop beating around the bush and tell me what you really want."

    (Xin đừng nói vòng vo nữa mà hãy nói thẳng điều bạn thực sự muốn.)

  • Talking at cross-purposes

    Hai người nói chuyện nhưng lại hiểu lầm ý nhau hoặc nói về hai chủ đề khác nhau mà không nhận ra. (Dẫn đến giao tiếp không rõ ràng và hiểu lầm.)

    "We were talking at cross-purposes for twenty minutes before we realized we were discussing different projects."

    (Chúng tôi đã nói chuyện lạc đề trong hai mươi phút trước khi nhận ra là đang thảo luận về các dự án khác nhau.)

  • Lost in translation

    Ý nghĩa hoặc sắc thái của thông điệp bị mất đi khi được truyền tải hoặc diễn giải sang một ngôn ngữ/ngữ cảnh khác. (Chỉ sự thiếu rõ ràng trong giao tiếp xuyên văn hóa hoặc dịch thuật.)

    "A lot of the humor in the original play was lost in translation when it was adapted for the screen."

    (Rất nhiều sự hài hước trong vở kịch gốc đã bị mất đi khi được chuyển thể thành phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclear communication

Cụm danh từ
Lật mặt

Giao tiếp không dễ hiểu; thiếu rõ ràng hoặc chính xác.

"The manager's instructions were an example of unclear communication, leaving the team confused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The message was unclear, wasn't it?
Thông điệp không rõ ràng, phải không?
Phủ định
The instructions weren't unclear, were they?
Hướng dẫn không phải là không rõ ràng, phải không?
Nghi vấn
Unclear communication isn't helpful, is it?
Giao tiếp không rõ ràng thì không hữu ích, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager used to give unclear instructions, which led to many errors.
Người quản lý đã từng đưa ra những chỉ dẫn không rõ ràng, điều này dẫn đến nhiều sai sót.
Phủ định
The company didn't use to address unclear communication issues, but now they have a dedicated team.
Công ty đã không từng giải quyết các vấn đề giao tiếp không rõ ràng, nhưng giờ họ đã có một đội ngũ chuyên trách.
Nghi vấn
Did the team use to suffer from unclear communication before the new guidelines were implemented?
Có phải nhóm đã từng chịu đựng sự giao tiếp không rõ ràng trước khi các hướng dẫn mới được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclear communication".

Giao tiếp ngữ cảnh cao và ngữ cảnh thấp

Văn hóa giao tiếp có thể được chia thành ngữ cảnh cao và ngữ cảnh thấp. Các nền văn hóa ngữ cảnh thấp (như Đức, Hoa Kỳ) thường ưa chuộng giao tiếp trực tiếp, rõ ràng, mọi thông tin đều được thể hiện bằng lời. Ngược lại, các nền văn hóa ngữ cảnh cao (như Việt Nam, Nhật Bản) thường dựa vào các tín hiệu phi ngôn ngữ, bối cảnh và những điều ngụ ý. Việc không hiểu sự khác biệt này có thể dẫn đến 'unclear communication' (giao tiếp không rõ ràng) và hiểu lầm giữa các nền văn hóa.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong các môi trường chuyên nghiệp ở phương Tây (ví dụ: kinh doanh, luật, học thuật), giao tiếp rõ ràng và minh bạch được đánh giá rất cao. Thông điệp không rõ ràng có thể dẫn đến lỗi, hiểu lầm, chậm trễ và thậm chí là hậu quả pháp lý. Do đó, việc học cách giao tiếp một cách chính xác và không mơ hồ là kỹ năng thiết yếu đối với người học tiếng Anh, đặc biệt khi làm việc hoặc học tập trong môi trường quốc tế.