(Top Banner Ad)
explicit communication
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

explicit communication

UK: /ɪkˈsplɪsɪt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ɪkˈsplɪsɪt kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp rõ ràng truyền đạt thông tin minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that is direct, clear, and leaves no room for misunderstanding; information conveyed in a precise and unambiguous manner.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp trực tiếp, rõ ràng và không để lại bất kỳ khả năng nào gây hiểu lầm; thông tin được truyền đạt một cách chính xác và không mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company policy requires explicit communication regarding all safety procedures."

    "Chính sách của công ty yêu cầu giao tiếp rõ ràng về tất cả các quy trình an toàn."

  • "Explicit communication is crucial in high-stakes situations."

    "Giao tiếp rõ ràng là rất quan trọng trong các tình huống rủi ro cao."

  • "The teacher used explicit communication to explain the complex mathematical concept."

    "Giáo viên đã sử dụng giao tiếp rõ ràng để giải thích khái niệm toán học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj explicit rõ ràng, minh bạch, dứt khoát
Adv explicitly một cách rõ ràng, minh bạch
N explicitness sự rõ ràng, sự minh bạch
V explicate giải thích cặn kẽ, làm rõ
N explication sự giải thích cặn kẽ, sự làm rõ
V communicate giao tiếp, truyền đạt
N communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adj communicative thích giao tiếp, có tính truyền đạt
N communicator người giao tiếp, người truyền đạt

Synonyms

Antonyms

implicit communication (giao tiếp ngụ ý)indirect communication (giao tiếp gián tiếp)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explicare
Latin
explicitus
Latin
communicare
Latin
communicatio
English
explicit communication

Nguồn gốc của 'Explicit'

Từ 'explicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explicare', mang ý nghĩa 'mở ra, trải ra, làm rõ'. Giống như việc bạn mở một cuộn giấy hoặc một cuốn sách để thấy rõ từng chữ, 'explicit' ngụ ý rằng thông tin được trình bày một cách minh bạch, trực tiếp, không có gì bị che giấu hay mơ hồ.

Nguồn gốc của 'Communication'

Phần 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ, làm cho chung'. Nó liên quan đến việc truyền đạt thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người để tạo ra sự hiểu biết chung. Ý nghĩa ban đầu là biến điều gì đó từ của riêng thành của chung.

Usage Note

Explicit communication nhấn mạnh sự rõ ràng và trực tiếp trong việc truyền đạt thông tin. Nó trái ngược với implicit communication (giao tiếp ngụ ý), nơi thông tin được truyền đạt gián tiếp và phụ thuộc vào ngữ cảnh và sự hiểu biết chung. Trong giao tiếp явное, các thông điệp được truyền đạt rõ ràng và không cần người nhận phải suy luận thêm.

Prepositions

in about

Explicit communication *in* a business setting (trong môi trường kinh doanh) nhấn mạnh rằng kiểu giao tiếp này được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh. Explicit communication *about* a specific topic (về một chủ đề cụ thể) tập trung vào chủ đề được giao tiếp một cách rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + explicit communication
  • clear clear explicit communication
    (giao tiếp rõ ràng và minh bạch)
  • direct direct explicit communication
    (giao tiếp trực tiếp, thẳng thắn)
  • open open explicit communication
    (giao tiếp cởi mở, minh bạch)
  • effective effective explicit communication
    (giao tiếp rõ ràng hiệu quả)
Động từ + explicit communication
  • requires requires explicit communication
    (yêu cầu giao tiếp rõ ràng)
  • promotes promotes explicit communication
    (thúc đẩy giao tiếp rõ ràng)
  • ensures ensures explicit communication
    (đảm bảo giao tiếp rõ ràng)
  • lacks lacks explicit communication
    (thiếu giao tiếp rõ ràng)
  • demands demands explicit communication
    (đòi hỏi giao tiếp rõ ràng)
Danh từ + of/for explicit communication
  • the importance of the importance of explicit communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng)
  • the need for the need for explicit communication
    (sự cần thiết của giao tiếp rõ ràng)

Idioms

  • Be explicit in your communication

    Hãy rõ ràng, minh bạch trong giao tiếp của bạn

    "To avoid misunderstandings, you must be explicit in your communication with team members."

    (Để tránh những hiểu lầm, bạn phải thật rõ ràng trong giao tiếp với các thành viên trong nhóm.)

  • Call for explicit communication

    Kêu gọi, đòi hỏi giao tiếp rõ ràng

    "The project manager called for explicit communication to ensure everyone understood the new directives."

    (Quản lý dự án đã kêu gọi giao tiếp rõ ràng để đảm bảo mọi người hiểu các chỉ thị mới.)

  • Emphasize explicit communication

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng

    "In a multicultural team, it's crucial to emphasize explicit communication to bridge cultural gaps."

    (Trong một nhóm đa văn hóa, điều quan trọng là phải nhấn mạnh giao tiếp rõ ràng để xóa bỏ khoảng cách văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explicit communication

Danh từ
Lật mặt

Giao tiếp trực tiếp, rõ ràng và không để lại bất kỳ khả năng nào gây hiểu lầm; thông tin được truyền đạt một cách chính xác và không mơ hồ.

"The company policy requires explicit communication regarding all safety procedures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit communication".

Giao tiếp trong các nền văn hóa cao ngữ cảnh và thấp ngữ cảnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (ví dụ: Hoa Kỳ, Đức), giao tiếp rõ ràng được đánh giá cao, nơi thông điệp được truyền đạt trực tiếp và không vòng vo (văn hóa thấp ngữ cảnh). Ngược lại, nhiều nền văn hóa châu Á (ví dụ: Việt Nam, Nhật Bản) là văn hóa cao ngữ cảnh, thường dựa vào các tín hiệu ngầm, sự hiểu biết chung và giao tiếp phi ngôn ngữ. Ở những nơi này, sự trực tiếp quá mức đôi khi có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc thô lỗ.

Sự khác biệt trong giao tiếp công việc và cá nhân

Giao tiếp rõ ràng được coi trọng đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật trên toàn cầu để đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ cá nhân, việc áp dụng nó có thể linh hoạt hơn. Sự tinh tế và nhạy cảm đôi khi được ưu tiên hơn sự thẳng thừng, tùy thuộc vào mối quan hệ và nền tảng văn hóa, đặc biệt là trong các nền văn hóa cao ngữ cảnh.