(Top Banner Ad)
clear fact
B1
Tính từ (clear) B1 Chung

clear fact

UK: /klɪə fækt/ • US: /klɪr fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật hiển nhiên sự thật rõ ràng thực tế không thể chối cãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand; not ambiguous.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu, rõ ràng; không mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a clear fact that smoking is harmful to your health."

    "Một sự thật rõ ràng là hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "It's a clear fact that the Earth is round."

    "Đó là một sự thật rõ ràng rằng Trái Đất hình tròn."

  • "The clear fact is that we are running out of time."

    "Sự thật rõ ràng là chúng ta đang hết thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Verb clarify làm rõ, giải thích
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual dựa trên sự thật, có thật

Synonyms

obvious fact (sự thật hiển nhiên)plain fact (sự thật hiển nhiên)undeniable fact (sự thật không thể phủ nhận)

Antonyms

dubious claim (tuyên bố đáng ngờ)unconfirmed rumor (tin đồn chưa được xác nhận)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
English
clear
English
fact

Nguồn gốc của 'clear'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng, rõ ràng'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'cler'. Sự phát triển này phản ánh mong muốn của con người về sự minh bạch và dễ hiểu trong giao tiếp.

Nguồn gốc của 'fact'

Từ 'fact' xuất phát từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'điều đã làm, hành động'. Ý nghĩa này dần chuyển thành 'sự thật' trong tiếng Anh, nhấn mạnh vào những điều có thể chứng minh và xác thực.

Usage Note

Trong cụm 'clear fact', 'clear' nhấn mạnh tính chất hiển nhiên, không tranh cãi của sự thật. Nó khác với 'obvious fact', mặc dù có nghĩa tương tự, 'clear' thường mang sắc thái khách quan và dễ chứng minh hơn. So sánh với 'plain fact', cả hai đều có nghĩa là sự thật rõ ràng, nhưng 'clear' có thể ám chỉ sự rõ ràng về mặt lý luận, trong khi 'plain' nghiêng về sự rõ ràng về mặt trực quan hoặc đơn giản.
Trong cụm 'clear fact', 'fact' chỉ một thông tin đã được xác minh và chấp nhận rộng rãi. 'Fact' khác với 'truth' ở chỗ 'truth' có thể mang tính chủ quan hoặc triết học, trong khi 'fact' mang tính khách quan và thực tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear fact
  • undisputed clear fact
    (sự thật rõ ràng không thể chối cãi)
  • obvious clear fact
    (sự thật hiển nhiên)
  • simple clear fact
    (sự thật đơn giản, dễ hiểu)
Verb + clear fact
  • state a clear fact
    (nêu một sự thật rõ ràng)
  • establish a clear fact
    (chứng minh một sự thật rõ ràng)
  • ignore a clear fact
    (bỏ qua một sự thật rõ ràng)

Idioms

  • Face the clear facts

    Đối mặt với sự thật hiển nhiên

    "It's time you faced the clear facts: he's not coming back."

    (Đã đến lúc bạn phải đối mặt với sự thật hiển nhiên: anh ấy sẽ không quay lại đâu.)

  • Let's get the clear facts straight

    Hãy làm rõ các sự thật

    "Before we make any decisions, let's get the clear facts straight."

    (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, hãy làm rõ các sự thật đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear fact

Tính từ (clear)
Lật mặt

Dễ hiểu, rõ ràng; không mơ hồ.

"It is a clear fact that smoking is harmful to your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence is clear, the judge will make a fair decision.
Nếu bằng chứng rõ ràng, thẩm phán sẽ đưa ra một quyết định công bằng.
Phủ định
If the facts aren't clear, the investigation might take longer.
Nếu các sự kiện không rõ ràng, cuộc điều tra có thể mất nhiều thời gian hơn.
Nghi vấn
Will we understand the truth if the facts become clearer?
Liệu chúng ta có hiểu sự thật nếu các sự kiện trở nên rõ ràng hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detectives will be clearing up the facts of the case tomorrow.
Các thám tử sẽ làm sáng tỏ các sự kiện của vụ án vào ngày mai.
Phủ định
The news won't be clearing up the facts until the official report is released.
Bản tin sẽ không làm rõ các sự kiện cho đến khi báo cáo chính thức được công bố.
Nghi vấn
Will the investigation be clearing up the facts by next week?
Liệu cuộc điều tra có làm sáng tỏ các sự kiện vào tuần tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the detective will have been clarifying the facts for weeks.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, thám tử sẽ đã làm rõ các sự kiện trong nhiều tuần.
Phủ định
By next week, the lawyer won't have been clearing up the facts of the case for very long.
Đến tuần tới, luật sư sẽ chưa làm rõ các sự kiện của vụ án được bao lâu.
Nghi vấn
Will the historians have been clarifying the facts surrounding the ancient artifact for years by the time the museum opens?
Liệu các nhà sử học đã làm rõ các sự kiện xung quanh cổ vật trong nhiều năm khi bảo tàng mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear fact".

Tầm quan trọng của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật và tính khách quan được đánh giá cao. Việc dựa vào bằng chứng và logic để đưa ra quyết định được coi là quan trọng để đảm bảo công bằng và hiệu quả.

Tính minh bạch

Tính minh bạch, đặc biệt trong chính phủ và doanh nghiệp, thường được coi là một dấu hiệu của sự đáng tin cậy và trách nhiệm giải trình. Việc công khai các sự thật rõ ràng giúp xây dựng lòng tin với công chúng.