clear fact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand; not ambiguous.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu, rõ ràng; không mơ hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is a clear fact that smoking is harmful to your health."
"Một sự thật rõ ràng là hút thuốc có hại cho sức khỏe."
-
"It's a clear fact that the Earth is round."
"Đó là một sự thật rõ ràng rằng Trái Đất hình tròn."
-
"The clear fact is that we are running out of time."
"Sự thật rõ ràng là chúng ta đang hết thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'clear fact', 'clear' nhấn mạnh tính chất hiển nhiên, không tranh cãi của sự thật. Nó khác với 'obvious fact', mặc dù có nghĩa tương tự, 'clear' thường mang sắc thái khách quan và dễ chứng minh hơn. So sánh với 'plain fact', cả hai đều có nghĩa là sự thật rõ ràng, nhưng 'clear' có thể ám chỉ sự rõ ràng về mặt lý luận, trong khi 'plain' nghiêng về sự rõ ràng về mặt trực quan hoặc đơn giản.
Trong cụm 'clear fact', 'fact' chỉ một thông tin đã được xác minh và chấp nhận rộng rãi. 'Fact' khác với 'truth' ở chỗ 'truth' có thể mang tính chủ quan hoặc triết học, trong khi 'fact' mang tính khách quan và thực tế hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undisputed clear fact (sự thật rõ ràng không thể chối cãi)
-
obvious clear fact (sự thật hiển nhiên)
-
simple clear fact (sự thật đơn giản, dễ hiểu)
-
state a clear fact (nêu một sự thật rõ ràng)
-
establish a clear fact (chứng minh một sự thật rõ ràng)
-
ignore a clear fact (bỏ qua một sự thật rõ ràng)
Idioms
-
Face the clear facts
Đối mặt với sự thật hiển nhiên
"It's time you faced the clear facts: he's not coming back."
(Đã đến lúc bạn phải đối mặt với sự thật hiển nhiên: anh ấy sẽ không quay lại đâu.)
-
Let's get the clear facts straight
Hãy làm rõ các sự thật
"Before we make any decisions, let's get the clear facts straight."
(Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, hãy làm rõ các sự thật đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear fact
Tính từ (clear)Dễ hiểu, rõ ràng; không mơ hồ.
"It is a clear fact that smoking is harmful to your health."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the evidence is clear, the judge will make a fair decision. |
Nếu bằng chứng rõ ràng, thẩm phán sẽ đưa ra một quyết định công bằng. |
| Phủ định | If the facts aren't clear, the investigation might take longer. |
Nếu các sự kiện không rõ ràng, cuộc điều tra có thể mất nhiều thời gian hơn. |
| Nghi vấn | Will we understand the truth if the facts become clearer? |
Liệu chúng ta có hiểu sự thật nếu các sự kiện trở nên rõ ràng hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detectives will be clearing up the facts of the case tomorrow. |
Các thám tử sẽ làm sáng tỏ các sự kiện của vụ án vào ngày mai. |
| Phủ định | The news won't be clearing up the facts until the official report is released. |
Bản tin sẽ không làm rõ các sự kiện cho đến khi báo cáo chính thức được công bố. |
| Nghi vấn | Will the investigation be clearing up the facts by next week? |
Liệu cuộc điều tra có làm sáng tỏ các sự kiện vào tuần tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the detective will have been clarifying the facts for weeks. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, thám tử sẽ đã làm rõ các sự kiện trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next week, the lawyer won't have been clearing up the facts of the case for very long. |
Đến tuần tới, luật sư sẽ chưa làm rõ các sự kiện của vụ án được bao lâu. |
| Nghi vấn | Will the historians have been clarifying the facts surrounding the ancient artifact for years by the time the museum opens? |
Liệu các nhà sử học đã làm rõ các sự kiện xung quanh cổ vật trong nhiều năm khi bảo tàng mở cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear fact".
