(Top Banner Ad)
cleared debts
B2
Động từ (dạng quá khứ phân từ) B2 Kinh tế

cleared debts

UK: /klɪəd dets/ • US: /klɪrd dɛts/

Nghĩa tiếng Việt

trả hết nợ xóa sạch nợ nần giải quyết xong các khoản nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have completely paid off or settled debts.

Vietnamese Meaning

Đã thanh toán hoặc giải quyết hoàn toàn các khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, he finally cleared his debts."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã trả hết nợ nần."

  • "The company announced that it had cleared its debts and was now profitable."

    "Công ty thông báo rằng họ đã trả hết nợ và hiện đang có lợi nhuận."

  • "Clearing debts is a major accomplishment for many families."

    "Việc trả hết nợ là một thành tựu lớn đối với nhiều gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear Xóa, làm sạch, thanh toán (nợ)
Adjective clear Rõ ràng, trong sạch, không vướng mắc
Adverb clearly Một cách rõ ràng, minh bạch
Noun clearance Sự thanh toán, sự giải tỏa, sự cho phép
Noun debt Nợ, khoản nợ
Noun debtor Con nợ, người mắc nợ
Adjective indebted Mắc nợ, hàm ơn
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ, ân nghĩa

Synonyms

paid off debts (trả hết nợ)settled debts (giải quyết nợ)discharged debts (xóa nợ)

Antonyms

accumulated debts (tích lũy nợ)incurred debts (gánh chịu nợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁ro-*
Latin
clarus
Old French
cler
English
clear
Latin
debere
Latin
debitum
Old French
dete
English
debt

Nguồn gốc 'clear'

Từ 'clear' ban đầu trong tiếng Latinh là 'clarus', có nghĩa là 'sáng sủa, trong trẻo'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự rõ ràng, dễ hiểu, và sau đó là giải quyết, hoàn thành một việc gì đó, như 'clear a path' (dọn đường) hay 'clear a debt' (thanh toán nợ).

Nguồn gốc 'debt'

Từ 'debt' xuất phát từ tiếng Latinh 'debitum', là quá khứ phân từ của động từ 'debere' (có nghĩa là 'nợ, phải trả'). Nó thể hiện một nghĩa vụ tài chính hoặc đạo đức mà một người phải thực hiện đối với người khác. Đến tiếng Anh cổ, từ này được hình thành thông qua tiếng Pháp cổ 'dete'.

Usage Note

Cụm từ 'cleared debts' diễn tả hành động trả hết nợ, thường mang ý nghĩa tích cực về việc thoát khỏi gánh nặng tài chính. Khác với 'paid debts' (trả nợ), 'cleared debts' nhấn mạnh sự dứt điểm, không còn nợ nần gì nữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cleared debts
  • fully fully cleared debts
    (Các khoản nợ đã được thanh toán đầy đủ)
  • successfully successfully cleared debts
    (Các khoản nợ đã được thanh toán thành công)
  • completely completely cleared debts
    (Các khoản nợ đã được thanh toán hoàn toàn)
  • finally finally cleared debts
    (Các khoản nợ cuối cùng cũng đã được thanh toán)
Verb + cleared debts (as object/complement)
  • report report cleared debts
    (Báo cáo các khoản nợ đã được thanh toán)
  • confirm confirm cleared debts
    (Xác nhận các khoản nợ đã được thanh toán)
  • provide proof of provide proof of cleared debts
    (Cung cấp bằng chứng về các khoản nợ đã được thanh toán)

Idioms

  • to have cleared one's debts

    Đã thanh toán hết nợ, đã trả hết nợ của mình

    "After years of hard work, he was proud to have cleared his debts."

    (Sau nhiều năm làm việc vất vả, anh ấy tự hào vì đã trả hết nợ.)

  • with all debts cleared

    Với tất cả nợ nần đã được thanh toán xong

    "With all debts cleared, they could finally start saving for a new house."

    (Với tất cả nợ nần đã được thanh toán xong, cuối cùng họ có thể bắt đầu tiết kiệm để mua nhà mới.)

  • proof of cleared debts

    Bằng chứng về các khoản nợ đã được thanh toán

    "The bank requested proof of cleared debts before approving the new loan."

    (Ngân hàng yêu cầu bằng chứng về các khoản nợ đã được thanh toán trước khi duyệt khoản vay mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleared debts

Động từ (dạng quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã thanh toán hoặc giải quyết hoàn toàn các khoản nợ.

"After years of hard work, he finally cleared his debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleared debts".

Tầm quan trọng của việc không nợ nần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc không mắc nợ (debt-free) được xem là một mục tiêu tài chính quan trọng, tượng trưng cho sự tự do, ổn định và trách nhiệm cá nhân. Người ta thường cảm thấy nhẹ nhõm và tự hào khi 'cleared debts' (thanh toán hết nợ) của mình.

Vỡ nợ và Cơ hội làm lại

Khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể thanh toán nợ, họ có thể tuyên bố phá sản (bankruptcy) – một quá trình pháp lý cho phép 'cleared debts' (xóa nợ) một phần hoặc toàn bộ để có cơ hội bắt đầu lại về mặt tài chính. Đây là một cơ chế xã hội để cân bằng giữa quyền lợi của chủ nợ và khả năng phục hồi của con nợ.