clenched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tightly closed or squeezed.
Vietnamese Meaning
Siết chặt, nghiến chặt, nắm chặt (thường thể hiện sự căng thẳng, giận dữ hoặc quyết tâm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His clenched fists showed how angry he was."
"Hai bàn tay nắm chặt của anh ấy cho thấy anh ta tức giận đến mức nào."
-
"With a clenched jaw, he tried to remain calm."
"Với hàm nghiến chặt, anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh."
-
"Her hands were clenched so tightly that her knuckles were white."
"Hai tay cô ấy nắm chặt đến nỗi các khớp ngón tay trắng bệch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả nắm tay, hàm răng hoặc các bộ phận cơ thể khác khi chúng co lại mạnh mẽ do cảm xúc hoặc nỗ lực thể chất. Khác với 'closed' (đóng) ở chỗ 'clenched' mang ý nghĩa về sự căng thẳng và áp lực.
Diễn tả hành động siết chặt đã hoàn thành. Thường đi kèm với các trợ động từ như 'have', 'has', 'had' để tạo thành thì hoàn thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fist clenched fist (nắm đấm siết chặt (thường biểu lộ sự tức giận, quyết tâm))
-
teeth clenched teeth (răng nghiến chặt (thể hiện sự kiềm chế cảm xúc, đau đớn))
-
jaw clenched jaw (hàm nghiến chặt (biểu lộ sự căng thẳng, giận dữ))
-
hands clenched hands (hai bàn tay nắm chặt)
-
tightly tightly clenched (siết chặt cứng)
-
clenched clenched in anger (siết chặt trong cơn giận dữ)
-
clenched clenched with determination (siết chặt với sự quyết tâm)
Idioms
-
clench one's teeth
nghiến răng (để chịu đựng khó khăn, kiềm chế cảm xúc, hoặc thể hiện quyết tâm mạnh mẽ)
"He had to clench his teeth and endure the pain until the ambulance arrived."
(Anh ấy phải nghiến răng chịu đựng cơn đau cho đến khi xe cứu thương đến.)
-
clench one's fists
nắm chặt tay/nắm đấm (thể hiện sự tức giận, thất vọng, hoặc sự chuẩn bị hành động)
"She clenched her fists, her face red with frustration."
(Cô ấy nắm chặt tay, mặt đỏ bừng vì thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clenched
Tính từSiết chặt, nghiến chặt, nắm chặt (thường thể hiện sự căng thẳng, giận dữ hoặc quyết tâm).
"His clenched fists showed how angry he was."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the judge announces the verdict, she will have clenched her fists in anticipation. |
Vào thời điểm thẩm phán tuyên án, cô ấy sẽ nghiến chặt nắm đấm trong sự chờ đợi. |
| Phủ định | He won't have clenched the steering wheel so tightly if he had been more confident in his driving. |
Anh ấy đã sẽ không nắm chặt vô lăng như vậy nếu anh ấy tự tin hơn vào việc lái xe của mình. |
| Nghi vấn | Will they have clenched their jaws in anger by the end of the argument? |
Liệu họ sẽ nghiến răng nghiến lợi vì tức giận vào cuối cuộc tranh cãi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clenched".
