squeezed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'squeeze'. To firmly press something, typically with your fingers or hand.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'squeeze'. Bóp chặt, ép, vắt cái gì đó, thường bằng ngón tay hoặc tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She squeezed the lemon into the glass."
"Cô ấy vắt quả chanh vào ly."
-
"He squeezed through the narrow gap."
"Anh ta chen qua khe hẹp."
-
"Profits have been squeezed by rising costs."
"Lợi nhuận bị giảm sút do chi phí tăng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đã xảy ra. Thường được sử dụng để chỉ hành động ép, vắt một vật gì đó để lấy chất lỏng hoặc làm cho nó nhỏ lại. So sánh với 'compressed' (nén): 'Squeeze' thường liên quan đến việc dùng lực bằng tay hoặc dụng cụ nhỏ, còn 'compress' thường liên quan đến việc dùng máy móc hoặc lực lớn hơn để nén một vật.
Prepositions
* **Squeezed out of:** Ép ra khỏi (lấy chất lỏng, thông tin, tiền bạc). Ví dụ: He squeezed the juice out of the orange.
* **Squeezed into:** Chen chúc vào, nhồi nhét vào. Ví dụ: We squeezed five people into the small car.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly squeezed (bị ép chặt, nén chặt)
-
financially financially squeezed (bị eo hẹp về tài chính, gặp khó khăn tiền bạc)
-
gently gently squeezed (được bóp/ép nhẹ nhàng)
-
squeezed for squeezed for time/money (bị eo hẹp về thời gian/tiền bạc)
-
squeezed into squeezed into a small space (bị ép/nhồi nhét vào một không gian nhỏ)
-
squeezed out squeezed out of the market (bị đẩy ra khỏi thị trường, bị loại bỏ)
-
squeezed squeezed orange juice (nước cam vắt)
Idioms
-
get squeezed
bị ép, bị dồn vào thế khó khăn (thường về tài chính hoặc cạnh tranh)
"Small businesses often get squeezed by larger corporations."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường bị các tập đoàn lớn chèn ép.)
-
be squeezed dry
bị vắt kiệt sức lực/tài nguyên, bị tận dụng đến mức không còn gì
"The team felt squeezed dry after working on the project for months without a break."
(Cả đội cảm thấy bị vắt kiệt sức lực sau nhiều tháng làm việc cho dự án mà không có thời gian nghỉ ngơi.)
-
squeeze blood from a stone
cố gắng đạt được điều gì đó không thể, vắt chanh ra nước
"Asking for more budget now is like trying to squeeze blood from a stone."
(Yêu cầu thêm ngân sách bây giờ chẳng khác nào vắt chanh ra nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squeezed
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'squeeze'. Bóp chặt, ép, vắt cái gì đó, thường bằng ngón tay hoặc tay.
"She squeezed the lemon into the glass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeezed".
