(Top Banner Ad)
clerical body
C1
noun C1 Tôn giáo/Chính trị

clerical body

UK: /ˈklerɪkəl ˈbɒdi/ • US: /ˈklɛrɪkəl ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

giới chức sắc hàng giáo phẩm giới tu sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The collective group of ordained ministers or clergy within a particular religious organization or denomination.

Vietnamese Meaning

Tập thể các chức sắc, tu sĩ được phong chức trong một tổ chức hoặc hệ phái tôn giáo cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clerical body of the diocese gathered to discuss the new policies."

    "Các chức sắc của giáo phận đã tập trung để thảo luận về các chính sách mới."

  • "The influence of the clerical body on social issues is significant."

    "Ảnh hưởng của giới chức sắc đối với các vấn đề xã hội là đáng kể."

  • "He dedicated his life to serving within the clerical body."

    "Ông đã cống hiến cuộc đời mình để phục vụ trong giới chức sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleric Giáo sĩ, tu sĩ
Adjective clerical Thuộc về giáo sĩ, thuộc về công việc văn phòng
Noun clergy Giới tăng lữ, hàng giáo phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
clericalis
English
clerical
English
body

Nguồn gốc 'clerical'

Từ 'clerical' bắt nguồn từ tiếng Latinh trung cổ 'clericalis', liên quan đến 'cleric' (giáo sĩ). Ban đầu, nó ám chỉ những người thuộc tầng lớp giáo sĩ, những người thường có học thức và thực hiện các công việc viết lách. Vì vậy, nó dần mang nghĩa là liên quan đến văn phòng hoặc công việc bàn giấy. 'Body' đơn giản là tập thể.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ những người đã được phong chức và có vai trò chính thức trong việc thực hiện các nghi lễ, giảng dạy và quản lý các vấn đề tôn giáo. Nó nhấn mạnh đến tính tập thể và quyền lực của các chức sắc này trong hệ thống tôn giáo. Phân biệt với 'laity' (giáo dân).

Prepositions

of within in

‘of’ dùng để chỉ thuộc về (ví dụ: the clerical body of the Catholic Church). ‘Within’ và ‘in’ dùng để chỉ nằm trong phạm vi (ví dụ: within the clerical body, in the clerical body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clerical body
  • The clerical body
    (Giới tăng lữ/giáo sĩ)
Verb + clerical body
  • Respect the clerical body
    (Tôn trọng giới tăng lữ/giáo sĩ)

Idioms

  • To be in the clerical body

    Là thành viên của giới tăng lữ/giáo sĩ.

    "He decided to join the clerical body after graduating from seminary."

    (Anh ấy quyết định gia nhập giới tăng lữ sau khi tốt nghiệp chủng viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clerical body

noun
Lật mặt

Tập thể các chức sắc, tu sĩ được phong chức trong một tổ chức hoặc hệ phái tôn giáo cụ thể.

"The clerical body of the diocese gathered to discuss the new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the clerical body's decision is crucial for understanding the church's stance.
Xem xét quyết định của cơ quan giáo sĩ là rất quan trọng để hiểu lập trường của nhà thờ.
Phủ định
He doesn't enjoy being part of the clerical body due to the strict regulations.
Anh ấy không thích là thành viên của cơ quan giáo sĩ vì những quy định nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Is resisting the influence of the clerical body a common sentiment among the younger generation?
Việc chống lại ảnh hưởng của cơ quan giáo sĩ có phải là một cảm xúc phổ biến trong giới trẻ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clerical body, dedicated to serving the community, organized a charity event.
Hội đồng giáo sĩ, tận tâm phục vụ cộng đồng, đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
Phủ định
Despite numerous requests, the clerical body, known for its conservatism, did not publicly endorse the reform, a decision that caused some controversy.
Mặc dù có nhiều yêu cầu, hội đồng giáo sĩ, nổi tiếng vì sự bảo thủ, đã không công khai ủng hộ cải cách, một quyết định gây ra một số tranh cãi.
Nghi vấn
Considering the upcoming vote, will the clerical body, representing a significant portion of the population, announce its official stance?
Xem xét cuộc bỏ phiếu sắp tới, liệu hội đồng giáo sĩ, đại diện cho một phần đáng kể dân số, có công bố lập trường chính thức của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerical body".

Vai trò của 'clerical body'

Trong lịch sử phương Tây, 'clerical body' (giới tăng lữ/giáo sĩ) đóng vai trò quan trọng không chỉ trong tôn giáo mà còn trong giáo dục và chính trị. Họ thường là những người có học thức cao và có ảnh hưởng lớn đến xã hội. Ở nhiều quốc gia, họ đóng góp vào việc duy trì các giá trị đạo đức và cung cấp dịch vụ cộng đồng.