(Top Banner Ad)
clerics
B2
Danh từ B2 Tôn giáo

clerics

UK: /ˈklerɪks/ • US: /ˈklɛrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

giáo sĩ tăng lữ chức sắc tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Members of the clergy, especially in Christianity.

Vietnamese Meaning

Các thành viên của giới tăng lữ, đặc biệt là trong Kitô giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clerics gathered to discuss important religious matters."

    "Các giáo sĩ tập trung lại để thảo luận các vấn đề tôn giáo quan trọng."

  • "Some clerics opposed the new reforms."

    "Một số giáo sĩ phản đối các cải cách mới."

  • "The clerics played a significant role in medieval society."

    "Các giáo sĩ đóng một vai trò quan trọng trong xã hội thời trung cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleric giáo sĩ, tăng lữ (số ít)
Noun clergy giới tăng lữ, hàng giáo sĩ
Noun clerk thư ký, nhân viên văn phòng
Adjective clerical thuộc về giáo sĩ; thuộc về văn phòng, công việc hành chính
Adverb clerically theo cách của giáo sĩ; theo cách hành chính

Synonyms

clergy (giới tăng lữ)priests (linh mục)ministers (mục sư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κληρικός (klērikos)
Latin
clericus
Old French
clerc
Middle English
clerk
English
cleric

Nguồn gốc từ 'Lot'

Từ 'clerics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'klērikos', nghĩa là 'thuộc về giới tăng lữ', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'klēros' có nghĩa là 'phần, số phận, hoặc mảnh đất được chia theo rút thăm'. Trong thời kỳ đầu Kitô giáo, người ta dùng từ này để chỉ những người được chọn 'bằng cách rút thăm' (như một sự sắp đặt của Chúa) để phục vụ trong nhà thờ, trái ngược với giáo dân (laypeople).

Usage Note

Từ 'clerics' là số nhiều của 'cleric'. Nó thường dùng để chỉ một nhóm các chức sắc tôn giáo, những người có thẩm quyền để thực hiện các nghi lễ tôn giáo. Sắc thái của từ này mang tính trang trọng và có thể được sử dụng để chỉ trích một tập thể các giáo sĩ (ví dụ, 'the clerics of the old order').

Prepositions

among with between

Ví dụ: 'Agreement among the clerics was hard to reach' (Sự đồng thuận giữa các giáo sĩ rất khó đạt được). 'The meeting with the clerics went well' (Cuộc họp với các giáo sĩ diễn ra tốt đẹp). 'The disagreement between the clerics caused tension' (Sự bất đồng giữa các giáo sĩ gây ra căng thẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clerics
  • senior senior clerics
    (các giáo sĩ cấp cao)
  • leading leading clerics
    (các giáo sĩ lãnh đạo)
  • religious religious clerics
    (các giáo sĩ tôn giáo)
  • local local clerics
    (các giáo sĩ địa phương)
Verb + clerics
  • consult consult clerics
    (tham vấn các giáo sĩ)
  • respect respect clerics
    (tôn trọng các giáo sĩ)
  • criticize criticize clerics
    (chỉ trích các giáo sĩ)
Clerics + Verb
  • clerics preach clerics preach
    (các giáo sĩ thuyết giáo)
  • clerics advise clerics advise
    (các giáo sĩ khuyên nhủ)
  • clerics lead clerics lead
    (các giáo sĩ dẫn dắt)

Idioms

  • leading clerics

    các giáo sĩ hàng đầu/lãnh đạo (những người có ảnh hưởng lớn trong giới tăng lữ)

    "The government held talks with leading clerics to discuss social reforms."

    (Chính phủ đã tổ chức các cuộc đàm phán với các giáo sĩ hàng đầu để thảo luận về cải cách xã hội.)

  • the role of clerics

    vai trò của các giáo sĩ

    "Many people debate the evolving role of clerics in modern society."

    (Nhiều người tranh luận về vai trò đang thay đổi của các giáo sĩ trong xã hội hiện đại.)

  • clerics and laypeople

    giáo sĩ và giáo dân (sự phân biệt giữa những người đã thụ phong và những người không thuộc giới tăng lữ)

    "The new policy aims to foster greater collaboration between clerics and laypeople."

    (Chính sách mới nhằm thúc đẩy sự hợp tác lớn hơn giữa giáo sĩ và giáo dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clerics

Danh từ
Lật mặt

Các thành viên của giới tăng lữ, đặc biệt là trong Kitô giáo.

"The clerics gathered to discuss important religious matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerics".

Vai trò trong cộng đồng

Trong nhiều tôn giáo, các giáo sĩ đóng vai trò trung tâm trong cộng đồng, không chỉ là người hướng dẫn tinh thần mà còn là những nhà lãnh đạo xã hội, cố vấn đạo đức và đôi khi là người hòa giải trong các xung đột. Họ thường phụ trách các nghi lễ, giảng dạy giáo lý và hỗ trợ những người gặp khó khăn.

Hôn nhân và Độc thân

Quan điểm về hôn nhân đối với các giáo sĩ khác nhau rất nhiều giữa các giáo phái. Trong Công giáo La Mã, các linh mục thường phải sống độc thân. Ngược lại, trong Tin Lành, Chính thống giáo Đông phương, và nhiều tôn giáo khác như Hồi giáo, Phật giáo, các giáo sĩ thường được phép kết hôn và có gia đình, điều này ảnh hưởng đến đời sống và vai trò của họ trong xã hội.