(Top Banner Ad)
distant meeting
B1
Cụm danh từ B1 Kinh doanh/Giao tiếp

distant meeting

UK: /ˈdɪstənt ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈdɪstənt ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp từ xa họp trực tuyến cuộc họp trực tuyến từ xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that takes place remotely, often using technology to connect participants who are not physically present in the same location.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp diễn ra từ xa, thường sử dụng công nghệ để kết nối những người tham gia không có mặt cùng một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the pandemic, our team has been relying on distant meetings to maintain productivity."

    "Do đại dịch, nhóm của chúng tôi đã phải dựa vào các cuộc họp từ xa để duy trì năng suất."

  • "The company decided to hold a distant meeting to discuss the quarterly results."

    "Công ty quyết định tổ chức một cuộc họp từ xa để thảo luận về kết quả quý."

  • "Distant meetings have become increasingly common in the age of remote work."

    "Các cuộc họp từ xa ngày càng trở nên phổ biến trong thời đại làm việc từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distance Khoảng cách, quãng đường
Adverb distantly Một cách xa cách, từ xa
Verb meet Gặp gỡ, họp mặt, đáp ứng
Noun meeting Cuộc họp, buổi gặp mặt
Adjective remote Xa xôi, hẻo lánh, từ xa
Noun remoteness Sự xa xôi, hẻo lánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distare (to stand apart)
Latin
distans (present participle, standing apart)
Old French
distant
English
distant
Proto-Germanic
*mōtijaną (to encounter)
Old English
mētan (to meet, find)
Middle English
meten
English
meeting

Nguồn gốc của 'Distant'

'Distant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distare', nghĩa là 'đứng cách xa nhau'. Từ này gợi lên hình ảnh một khoảng cách vật lý đáng kể hoặc sự xa cách về mặt thời gian, cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Meeting'

'Meeting' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mētan', có nghĩa là 'gặp gỡ' hoặc 'tìm thấy'. Từ này ban đầu chỉ hành động chạm trán, sau này phát triển thành ý nghĩa một cuộc tụ họp chính thức hoặc không chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc họp trực tuyến, hội nghị video hoặc các hình thức giao tiếp từ xa khác. Nó nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý giữa những người tham gia. So với các cụm từ như 'virtual meeting' hoặc 'online meeting', 'distant meeting' có thể nhấn mạnh khoảng cách vật lý hơn là chỉ đơn thuần là phương thức giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distant meeting
  • schedule schedule a distant meeting
    (lên lịch một cuộc họp từ xa)
  • attend attend a distant meeting
    (tham dự một cuộc họp từ xa)
  • postpone postpone a distant meeting
    (hoãn một cuộc họp từ xa)
  • conduct conduct a distant meeting
    (tiến hành một cuộc họp từ xa)
Adjective + distant meeting
  • crucial a crucial distant meeting
    (một cuộc họp từ xa mang tính then chốt)
  • upcoming an upcoming distant meeting
    (một cuộc họp từ xa sắp tới)
  • successful a successful distant meeting
    (một cuộc họp từ xa thành công)
Distant meeting + Prepositional Phrase
  • with a distant meeting with international partners
    (một cuộc họp từ xa với các đối tác quốc tế)
  • via a distant meeting via video conference
    (một cuộc họp từ xa qua hội nghị truyền hình)

Idioms

  • A meeting in the distant future

    Một cuộc họp sẽ diễn ra trong tương lai xa

    "We expect to have a meeting in the distant future to review the project's long-term impact."

    (Chúng tôi dự kiến sẽ có một cuộc họp trong tương lai xa để đánh giá tác động dài hạn của dự án.)

  • Held a distant meeting

    Đã tổ chức một cuộc họp từ xa

    "They held a distant meeting last week to finalize the budget with their overseas branch."

    (Họ đã tổ chức một cuộc họp từ xa vào tuần trước để hoàn tất ngân sách với chi nhánh ở nước ngoài.)

  • Participate in a distant meeting

    Tham gia vào một cuộc họp từ xa

    "Employees can now easily participate in a distant meeting from their homes."

    (Giờ đây nhân viên có thể dễ dàng tham gia vào một cuộc họp từ xa ngay tại nhà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distant meeting

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp diễn ra từ xa, thường sử dụng công nghệ để kết nối những người tham gia không có mặt cùng một địa điểm.

"Due to the pandemic, our team has been relying on distant meetings to maintain productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distant meeting".

Sự trỗi dậy của họp trực tuyến

Kỷ nguyên kỹ thuật số, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, đã chứng kiến sự bùng nổ của các cuộc họp từ xa (distant meetings) thông qua các nền tảng như Zoom, Microsoft Teams. Điều này đã thay đổi đáng kể cách thức làm việc và tương tác, cho phép các nhóm toàn cầu cộng tác mà không cần phải di chuyển.

Thách thức của giao tiếp từ xa

Mặc dù các cuộc họp từ xa mang lại sự tiện lợi, chúng cũng đặt ra những thách thức về giao tiếp phi ngôn ngữ, khác biệt múi giờ và sự khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ cá nhân sâu sắc. Hiểu được bối cảnh văn hóa khi tham gia các cuộc họp từ xa là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả.