(Top Banner Ad)
Close shave
B2
Noun B2 Idioms/General English

Close shave

UK: /ˌkləʊs ˈʃeɪv/ • US: /ˌkloʊs ˈʃeɪv/

Nghĩa tiếng Việt

Phen hú vía Thoát chết trong gang tấc Suýt chết Suýt gặp chuyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone narrowly avoids danger or disaster.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ai đó suýt soát tránh được nguy hiểm hoặc tai họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was a close shave – I nearly crashed the car."

    "Vừa rồi là một phen hú vía – tôi suýt đâm xe rồi."

  • "He had a close shave when a brick fell off the building just as he was walking past."

    "Anh ấy đã trải qua một phen hú vía khi một viên gạch rơi khỏi tòa nhà ngay lúc anh ấy đi ngang qua."

  • "The cyclist had a close shave with a speeding car."

    "Người đi xe đạp suýt va chạm với một chiếc xe hơi đang chạy quá tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close Đóng, khép lại; kết thúc
Adjective close Gần, sát; thân thiết
Adverb closely Một cách gần gũi, sát sao
Noun closeness Sự gần gũi, sự thân thiết
Verb shave Cạo (râu, lông)
Noun shave Hành động cạo râu; một lần cạo
Noun shaver Máy cạo râu; người cạo râu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Idioms/General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
clos
Middle English
close
Old English
sceafan
Middle English
shave
English
close shave (idiom, late 19th - early 20th century)

Nguồn gốc của 'suýt chết'

Thành ngữ 'close shave' được cho là bắt nguồn từ hành động cạo râu rất sát, đến mức suýt làm đứt da. Điều này tạo ra cảm giác nguy hiểm tột độ nhưng cuối cùng vẫn an toàn. Từ đó, nó được dùng để chỉ một tình huống nguy hiểm mà người nào đó may mắn thoát nạn trong gang tấc, gợi lên sự nhẹ nhõm khi tránh được một rắc rối lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một trải nghiệm nguy hiểm mà người ta gần như đã gặp phải điều tồi tệ. Nó nhấn mạnh sự may mắn hoặc khéo léo đã giúp tránh được hậu quả nghiêm trọng.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' để chỉ điều mà người đó suýt tránh được: 'a close shave from disaster'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Close shave
  • have have a close shave
    (thoát nạn trong gang tấc; suýt gặp tai nạn)
  • was It was a close shave
    (Đó là một lần thoát chết trong gang tấc)
  • escape escape a close shave
    (thoát khỏi một tình huống nguy hiểm)
Adjectives + Close shave
  • very a very close shave
    (một lần thoát chết cực kỳ suýt soát)
  • lucky a lucky close shave
    (một lần thoát nạn may mắn)

Idioms

  • A close shave

    Một tình huống nguy hiểm hoặc một tai nạn mà bạn may mắn thoát được trong gang tấc.

    "The car nearly hit me, it was a really close shave!"

    (Chiếc xe suýt đâm vào tôi, đó thật sự là một lần thoát chết trong gang tấc!)

  • Have a close shave

    Trải qua một tình huống nguy hiểm nhưng may mắn thoát nạn.

    "She had a close shave when the ceiling collapsed right after she left the room."

    (Cô ấy thoát nạn trong gang tấc khi trần nhà sập ngay sau khi cô rời khỏi phòng.)

  • It was a bit of a close shave

    Đó là một tình huống khá nguy hiểm nhưng may mắn thoát được.

    "Hitting that deer on the highway was a bit of a close shave."

    (Việc đụng phải con hươu trên đường cao tốc là một tình huống thoát hiểm khá suýt soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Close shave

Noun
Lật mặt

Một tình huống mà ai đó suýt soát tránh được nguy hiểm hoặc tai họa.

"That was a close shave – I nearly crashed the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a close shave: a truck nearly hit him while he was crossing the street.
Anh ấy vừa trải qua một phen hú vía: một chiếc xe tải suýt tông phải anh ấy khi anh ấy đang băng qua đường.
Phủ định
It wasn't a close shave: he had plenty of time to react and avoid the accident.
Đó không phải là một phen hú vía: anh ấy có đủ thời gian để phản ứng và tránh tai nạn.
Nghi vấn
Was it a close shave: did the car almost crash into the wall?
Có phải là một phen hú vía không: chiếc xe có suýt đâm vào tường không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a close shave when a car almost hit him.
Anh ấy đã thoát chết trong gang tấc khi một chiếc xe hơi suýt đâm vào anh ấy.
Phủ định
She didn't have a close shave during the surgery; everything went smoothly.
Cô ấy không gặp nguy hiểm suýt xảy ra trong cuộc phẫu thuật; mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Nghi vấn
Did you have a close shave when that branch fell?
Bạn có thoát chết trong gang tấc khi cành cây đó rơi xuống không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't had such a close shave this morning; it was terrifying.
Tôi ước tôi đã không trải qua một phen hú vía như vậy sáng nay; nó thật kinh khủng.
Phủ định
If only he hadn't had a close shave, he wouldn't be so shaken up.
Giá mà anh ấy không gặp một phen hú vía, anh ấy đã không bị sốc như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't had such a close shave on the highway?
Bạn có ước là bạn đã không trải qua một phen hú vía trên đường cao tốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Close shave".

Cảm giác thoát hiểm và sự nhẹ nhõm

Thành ngữ 'close shave' phản ánh một trải nghiệm phổ biến của con người: cảm giác nhẹ nhõm và biết ơn khi may mắn thoát khỏi một hiểm nguy hoặc tai nạn nghiêm trọng. Nó thường được dùng trong các câu chuyện kể, phim ảnh để tạo kịch tính và thể hiện sự căng thẳng của nhân vật khi đối mặt với ranh giới mong manh giữa an toàn và nguy hiểm.

Mối liên hệ với sự may mắn và lời cảnh báo

Trong văn hóa phương Tây, những câu chuyện về 'close shave' thường được kể lại với một chút hài hước hoặc một chút kinh hoàng, nhưng luôn nhấn mạnh yếu tố may mắn. Nó cũng có thể mang tính chất như một lời cảnh báo, nhắc nhở mọi người về sự bất trắc trong cuộc sống và khuyến khích sự cẩn trọng.