Close shave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ai đó suýt soát tránh được nguy hiểm hoặc tai họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was a close shave – I nearly crashed the car."
"Vừa rồi là một phen hú vía – tôi suýt đâm xe rồi."
-
"He had a close shave when a brick fell off the building just as he was walking past."
"Anh ấy đã trải qua một phen hú vía khi một viên gạch rơi khỏi tòa nhà ngay lúc anh ấy đi ngang qua."
-
"The cyclist had a close shave with a speeding car."
"Người đi xe đạp suýt va chạm với một chiếc xe hơi đang chạy quá tốc độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một trải nghiệm nguy hiểm mà người ta gần như đã gặp phải điều tồi tệ. Nó nhấn mạnh sự may mắn hoặc khéo léo đã giúp tránh được hậu quả nghiêm trọng.
Prepositions
Thường đi với 'from' để chỉ điều mà người đó suýt tránh được: 'a close shave from disaster'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a close shave (thoát nạn trong gang tấc; suýt gặp tai nạn)
-
was It was a close shave (Đó là một lần thoát chết trong gang tấc)
-
escape escape a close shave (thoát khỏi một tình huống nguy hiểm)
-
very a very close shave (một lần thoát chết cực kỳ suýt soát)
-
lucky a lucky close shave (một lần thoát nạn may mắn)
Idioms
-
A close shave
Một tình huống nguy hiểm hoặc một tai nạn mà bạn may mắn thoát được trong gang tấc.
"The car nearly hit me, it was a really close shave!"
(Chiếc xe suýt đâm vào tôi, đó thật sự là một lần thoát chết trong gang tấc!)
-
Have a close shave
Trải qua một tình huống nguy hiểm nhưng may mắn thoát nạn.
"She had a close shave when the ceiling collapsed right after she left the room."
(Cô ấy thoát nạn trong gang tấc khi trần nhà sập ngay sau khi cô rời khỏi phòng.)
-
It was a bit of a close shave
Đó là một tình huống khá nguy hiểm nhưng may mắn thoát được.
"Hitting that deer on the highway was a bit of a close shave."
(Việc đụng phải con hươu trên đường cao tốc là một tình huống thoát hiểm khá suýt soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Close shave
NounMột tình huống mà ai đó suýt soát tránh được nguy hiểm hoặc tai họa.
"That was a close shave – I nearly crashed the car."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a close shave: a truck nearly hit him while he was crossing the street. |
Anh ấy vừa trải qua một phen hú vía: một chiếc xe tải suýt tông phải anh ấy khi anh ấy đang băng qua đường. |
| Phủ định | It wasn't a close shave: he had plenty of time to react and avoid the accident. |
Đó không phải là một phen hú vía: anh ấy có đủ thời gian để phản ứng và tránh tai nạn. |
| Nghi vấn | Was it a close shave: did the car almost crash into the wall? |
Có phải là một phen hú vía không: chiếc xe có suýt đâm vào tường không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a close shave when a car almost hit him. |
Anh ấy đã thoát chết trong gang tấc khi một chiếc xe hơi suýt đâm vào anh ấy. |
| Phủ định | She didn't have a close shave during the surgery; everything went smoothly. |
Cô ấy không gặp nguy hiểm suýt xảy ra trong cuộc phẫu thuật; mọi thứ diễn ra suôn sẻ. |
| Nghi vấn | Did you have a close shave when that branch fell? |
Bạn có thoát chết trong gang tấc khi cành cây đó rơi xuống không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't had such a close shave this morning; it was terrifying. |
Tôi ước tôi đã không trải qua một phen hú vía như vậy sáng nay; nó thật kinh khủng. |
| Phủ định | If only he hadn't had a close shave, he wouldn't be so shaken up. |
Giá mà anh ấy không gặp một phen hú vía, anh ấy đã không bị sốc như vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't had such a close shave on the highway? |
Bạn có ước là bạn đã không trải qua một phen hú vía trên đường cao tốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Close shave".
