(Top Banner Ad)
cctv (closed-circuit television)
B1
danh từ B1 Công nghệ, An ninh

cctv (closed-circuit television)

UK: /ˌsiː ˌsiː ˈtiː ˈviː/ • US: /ˌsiː ˌsiː ˈtiː ˈviː/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống camera giám sát camera quan sát truyền hình mạch kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television system in which signals are not publicly distributed but are monitored, primarily for surveillance and security purposes.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống truyền hình trong đó các tín hiệu không được phân phối công khai mà được giám sát, chủ yếu cho mục đích giám sát và an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank uses CCTV to monitor activity both inside and outside the building."

    "Ngân hàng sử dụng CCTV để theo dõi hoạt động cả bên trong và bên ngoài tòa nhà."

  • "CCTV footage showed the suspect entering the store."

    "Đoạn phim CCTV cho thấy nghi phạm bước vào cửa hàng."

  • "The company installed CCTV to improve security."

    "Công ty đã lắp đặt CCTV để cải thiện an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Television Vô tuyến truyền hình
Noun Circuitry Hệ thống mạch điện
Verb Televise Phát sóng trên truyền hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Greek
tele + visio
English
Closed-circuit
English
CCTV (1940s)

Nguồn gốc kỹ thuật

Thuật ngữ 'closed-circuit' (mạch kín) ám chỉ việc tín hiệu không được phát sóng rộng rãi cho công chúng (như truyền hình truyền thống) mà chỉ được truyền dẫn trong một hệ thống giới hạn cho một nhóm người xem cụ thể.

Ứng dụng quân sự đầu tiên

Hệ thống CCTV đầu tiên được thiết kế bởi kỹ sư Walter Bruch vào năm 1942 tại Đức để quan sát việc phóng tên lửa V-2, giúp con người có thể quan sát các sự kiện nguy hiểm từ khoảng cách an toàn.

Usage Note

CCTV thường được sử dụng để chỉ hệ thống camera giám sát được lắp đặt ở các khu vực công cộng hoặc tư nhân để ghi lại hình ảnh và video. Mục đích chính là ngăn chặn tội phạm, theo dõi hoạt động và cung cấp bằng chứng trong trường hợp xảy ra sự cố. CCTV nhấn mạnh tính chất 'closed-circuit' (mạch kín), nghĩa là tín hiệu chỉ được truyền đến một số màn hình giám sát cụ thể, chứ không phát sóng công khai như truyền hình thông thường.

Prepositions

on by

Ví dụ: Cameras on CCTV captured the incident. (Camera trên hệ thống CCTV đã ghi lại vụ việc). The area is monitored by CCTV. (Khu vực này được giám sát bởi CCTV). 'On' thường dùng để chỉ việc ghi hình bởi camera, 'by' thường dùng để chỉ việc khu vực đó được giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CCTV
  • install install CCTV
    (lắp đặt hệ thống camera giám sát)
  • capture be captured on CCTV
    (bị ghi hình lại bởi camera giám sát)
  • monitor monitor CCTV
    (theo dõi qua camera giám sát)
CCTV + Noun
  • footage CCTV footage
    (đoạn phim ghi lại từ camera giám sát)
  • camera CCTV camera
    (máy quay camera giám sát)
  • surveillance CCTV surveillance
    (việc giám sát bằng camera)

Idioms

  • caught on CCTV

    bị bắt quả tang qua camera giám sát

    "The burglar was caught on CCTV while breaking into the house."

    (Kẻ trộm đã bị bắt quả tang qua camera giám sát khi đang đột nhập vào nhà.)

  • under CCTV surveillance

    dưới sự giám sát của camera 24/24

    "The entire building is under 24-hour CCTV surveillance."

    (Toàn bộ tòa nhà đều nằm dưới sự giám sát của camera 24 giờ mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cctv (closed-circuit television)

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống truyền hình trong đó các tín hiệu không được phân phối công khai mà được giám sát, chủ yếu cho mục đích giám sát và an ninh.

"The bank uses CCTV to monitor activity both inside and outside the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard monitors the CCTV footage to ensure the safety of the building.
Nhân viên bảo vệ giám sát đoạn phim CCTV để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.
Phủ định
There isn't any CCTV in my house, so I don't have recorded video.
Không có CCTV nào trong nhà tôi, vì vậy tôi không có video đã ghi.
Nghi vấn
Are the CCTVs working properly?
Những CCTV này có đang hoạt động tốt không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shop installed CCTV to deter thieves.
Cửa hàng đã lắp đặt CCTV để ngăn chặn trộm cắp.
Phủ định
The suspect was not filmed by CCTV at the time of the crime.
Nghi phạm không bị CCTV quay lại vào thời điểm xảy ra vụ án.
Nghi vấn
Does the building have CCTV cameras?
Tòa nhà có camera CCTV không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cctv (closed-circuit television)".

Quốc gia của những chiếc camera

Vương quốc Anh là một trong những quốc gia có mật độ CCTV cao nhất thế giới. Tại London, một người trung bình có thể xuất hiện trên camera giám sát tới 70 lần mỗi ngày, điều này tạo ra nhiều cuộc tranh luận về quyền riêng tư đối với an ninh công cộng.

Biểu tượng của 'Big Brother'

Trong văn hóa phương Tây, CCTV thường được liên tưởng đến khái niệm 'Big Brother' trong tiểu thuyết 1984 của George Orwell, ám chỉ sự giám sát liên tục của chính quyền đối với đời sống cá nhân.